Bồ Đào Nha sang EAT – Đổi giờ

Giờ Bồ Đào Nha

WESTUTC+1Giờ mùa hè

Giờ EAT

EATUTC+3Không áp dụng

EAT sớm hơn Bồ Đào Nha 2 giờ. Sau lần đổi giờ kế tiếp (): EAT sớm hơn Bồ Đào Nha 3 giờ.

Chênh lệch với nơi bạn ở

Bồ Đào Nha muộn hơn Hà Nội 6 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Chọn ngày và giờ

Chọn giờ địa phương tại Bồ Đào Nha để đổi sang giờ EAT vào ngày đó.

Đổi giờ EAT sang Bồ Đào Nha

Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.

Bảng quy đổi 24 giờ · Bồ Đào Nha → EAT

Bảng đổi từng giờ tại Bồ Đào Nha sang EAT vào ngày 2026-10-21.

  • Giờ làm việc
  • Ngoài giờ làm việc
  • Ban đêm
Bồ Đào NhaEATGiờ làm việc trùng nhau
00:0012:00 AM 02:002:00 AM
01:001:00 AM 03:003:00 AM
02:002:00 AM 04:004:00 AM
03:003:00 AM 05:005:00 AM
04:004:00 AM 06:006:00 AM
05:005:00 AM 07:007:00 AM
06:006:00 AM 08:008:00 AM
07:007:00 AM 09:009:00 AM
08:008:00 AM 10:0010:00 AM ✓
09:009:00 AM 11:0011:00 AM ✓
10:0010:00 AM 12:0012:00 PM ✓
11:0011:00 AM 13:001:00 PM ✓
12:0012:00 PM 14:002:00 PM ✓
13:001:00 PM 15:003:00 PM ✓
14:002:00 PM 16:004:00 PM ✓
15:003:00 PM 17:005:00 PM ✓
16:004:00 PM 18:006:00 PM
17:005:00 PM 19:007:00 PM
18:006:00 PM 20:008:00 PM
19:007:00 PM 21:009:00 PM
20:008:00 PM 22:0010:00 PM
21:009:00 PM 23:0011:00 PM
22:0010:00 PM 00:0012:00 AM +1 ngày
23:0011:00 PM 01:001:00 AM +1 ngày

Ví dụ đổi giờ nhanh

Các ví dụ dùng Bồ Đào Nha (UTC+1) và EAT (UTC+3); khi chọn ngày, kết quả sẽ tính theo lịch đổi giờ địa phương.

Công thức đổi giờ: EAT = Bồ Đào Nha + 2h · Bồ Đào Nha + 3h.

Bồ Đào NhaEAT
6:00 AM Bồ Đào Nha= 8:00 AM EAT
7:00 AM Bồ Đào Nha= 9:00 AM EAT
8:00 AM Bồ Đào Nha= 10:00 AM EAT
9:00 AM Bồ Đào Nha= 11:00 AM EAT
10:00 AM Bồ Đào Nha= 12:00 PM EAT
12:00 PM Bồ Đào Nha= 2:00 PM EAT
3:00 PM Bồ Đào Nha= 5:00 PM EAT
5:00 PM Bồ Đào Nha= 7:00 PM EAT
6:00 PM Bồ Đào Nha= 8:00 PM EAT
8:00 PM Bồ Đào Nha= 10:00 PM EAT

Khung giờ họp trùng nhau

Khung làm việc 08:00–18:00 tại Bồ Đào Nha và EAT trùng nhau 8 giờ vào ngày 2026-10-21.

Giờ làm việc trùng nhau
08:00–16:00 Bồ Đào Nha · 10:00–18:00 EAT

Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028

Bồ Đào Nha và EAT có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.

NămBồ Đào NhaEAT
2026

· 01:00 → 02:00
UTC+0 → UTC+1

· 02:00 → 01:00
UTC+1 → UTC+0

Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm.
2027

· 01:00 → 02:00
UTC+0 → UTC+1

· 02:00 → 01:00
UTC+1 → UTC+0

Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm.
2028

· 01:00 → 02:00
UTC+0 → UTC+1

· 02:00 → 01:00
UTC+1 → UTC+0

Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm.

Vào đầu năm 2026, EAT sớm hơn Bồ Đào Nha 3 giờ. Chênh lệch thay đổi trong các giai đoạn dưới đây.

  • Từ 2026-03-29 02:00 Bồ Đào Nha đến trước 2026-10-25 01:00 Bồ Đào Nha, EAT sớm hơn Bồ Đào Nha 2 giờ.
  • Từ 2027-03-28 02:00 Bồ Đào Nha đến trước 2027-10-31 01:00 Bồ Đào Nha, EAT sớm hơn Bồ Đào Nha 2 giờ.
  • Từ 2028-03-26 02:00 Bồ Đào Nha đến trước 2028-10-29 01:00 Bồ Đào Nha, EAT sớm hơn Bồ Đào Nha 2 giờ.

Câu hỏi thường gặp

9 giờ sáng Bồ Đào Nha là mấy giờ EAT?

9:00 AM Bồ Đào Nha = 11:00 AM EAT, theo UTC+1 và UTC+3. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.

Chênh lệch giữa Bồ Đào Nha và EAT có thay đổi trong năm không?

Có. Trong giai đoạn 2026–2028: EAT sớm hơn Bồ Đào Nha 2 giờ; EAT sớm hơn Bồ Đào Nha 3 giờ. Bảng đổi giờ ghi ngày chuyển của cả hai phía.

Làm sao biết EAT đang là ban ngày hay ban đêm?

Nhìn đồng hồ EAT ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.

Nên gọi điện giữa Bồ Đào Nha và EAT vào lúc nào?

Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 08:00–16:00 Bồ Đào Nha / 10:00–18:00 EAT, tổng cộng 8 giờ.

Hiện tại Bồ Đào Nha và EAT chênh nhau bao nhiêu giờ?

Hiện tại, EAT sớm hơn Bồ Đào Nha 2 giờ. Công thức đổi giờ: EAT = Bồ Đào Nha + 2h · Bồ Đào Nha + 3h.