Thượng Hải sang EST – Đổi giờ

Giờ Thượng Hải

CSTUTC+8Không áp dụng

Giờ EST

ESTUTC-5Không áp dụng

EST muộn hơn Thượng Hải 13 giờ.

EST luôn là UTC-5. Hiện phần lớn nơi dùng EST đang theo EDT (UTC-4): EDT muộn hơn Thượng Hải 12 giờ.

Chênh lệch với nơi bạn ở

Thượng Hải sớm hơn Hà Nội 1 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Chọn ngày và giờ

Chọn giờ địa phương tại Thượng Hải để đổi sang giờ EST vào ngày đó.

Đổi giờ EST sang Thượng Hải

Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.

Bảng quy đổi 24 giờ · Thượng Hải → EST

Bảng đổi từng giờ tại Thượng Hải sang EST vào ngày 2026-10-21.

  • Giờ làm việc
  • Ngoài giờ làm việc
  • Ban đêm
Thượng HảiESTGiờ làm việc trùng nhau
00:0012:00 AM 11:0011:00 AM -1 ngày
01:001:00 AM 12:0012:00 PM -1 ngày
02:002:00 AM 13:001:00 PM -1 ngày
03:003:00 AM 14:002:00 PM -1 ngày
04:004:00 AM 15:003:00 PM -1 ngày
05:005:00 AM 16:004:00 PM -1 ngày
06:006:00 AM 17:005:00 PM -1 ngày
07:007:00 AM 18:006:00 PM -1 ngày
08:008:00 AM 19:007:00 PM -1 ngày
09:009:00 AM 20:008:00 PM -1 ngày
10:0010:00 AM 21:009:00 PM -1 ngày
11:0011:00 AM 22:0010:00 PM -1 ngày
12:0012:00 PM 23:0011:00 PM -1 ngày
13:001:00 PM 00:0012:00 AM
14:002:00 PM 01:001:00 AM
15:003:00 PM 02:002:00 AM
16:004:00 PM 03:003:00 AM
17:005:00 PM 04:004:00 AM
18:006:00 PM 05:005:00 AM
19:007:00 PM 06:006:00 AM
20:008:00 PM 07:007:00 AM
21:009:00 PM 08:008:00 AM
22:0010:00 PM 09:009:00 AM
23:0011:00 PM 10:0010:00 AM

Ví dụ đổi giờ nhanh

Các ví dụ dùng Thượng Hải (UTC+8) và EST (UTC-5); khi chọn ngày, kết quả sẽ tính theo lịch đổi giờ địa phương.

Công thức đổi giờ: EST = Thượng Hải − 13h · EDT = Thượng Hải − 12h.

Thượng HảiEST
6:00 AM Thượng Hải= 5:00 PM EST (-1 ngày)
7:00 AM Thượng Hải= 6:00 PM EST (-1 ngày)
8:00 AM Thượng Hải= 7:00 PM EST (-1 ngày)
9:00 AM Thượng Hải= 8:00 PM EST (-1 ngày)
10:00 AM Thượng Hải= 9:00 PM EST (-1 ngày)
12:00 PM Thượng Hải= 11:00 PM EST (-1 ngày)
3:00 PM Thượng Hải= 2:00 AM EST
5:00 PM Thượng Hải= 4:00 AM EST
6:00 PM Thượng Hải= 5:00 AM EST
8:00 PM Thượng Hải= 7:00 AM EST

Khung giờ họp trùng nhau

Khung làm việc 08:00–18:00 tại Thượng Hải và EST không trùng nhau vào ngày 2026-10-21.

Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028

Thượng Hải và EST có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.

NămThượng HảiEST
2026 Không đổi đồng hồ; UTC+8 quanh năm.

· 02:00 → 03:00
UTC-5 → UTC-4

· 02:00 → 01:00
UTC-4 → UTC-5

2027 Không đổi đồng hồ; UTC+8 quanh năm.

· 02:00 → 03:00
UTC-5 → UTC-4

· 02:00 → 01:00
UTC-4 → UTC-5

2028 Không đổi đồng hồ; UTC+8 quanh năm.

· 02:00 → 03:00
UTC-5 → UTC-4

· 02:00 → 01:00
UTC-4 → UTC-5

Vào đầu năm 2026, EST muộn hơn Thượng Hải 13 giờ. Chênh lệch thay đổi trong các giai đoạn dưới đây.

  • Từ 2026-03-08 15:00 Thượng Hải đến trước 2026-11-01 14:00 Thượng Hải, EDT muộn hơn Thượng Hải 12 giờ.
  • Từ 2027-03-14 15:00 Thượng Hải đến trước 2027-11-07 14:00 Thượng Hải, EDT muộn hơn Thượng Hải 12 giờ.
  • Từ 2028-03-12 15:00 Thượng Hải đến trước 2028-11-05 14:00 Thượng Hải, EDT muộn hơn Thượng Hải 12 giờ.

Câu hỏi thường gặp

9 giờ sáng Thượng Hải là mấy giờ EST?

9:00 AM Thượng Hải = 8:00 PM EST (-1 ngày), theo UTC+8 và UTC-5. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.

Chênh lệch giữa Thượng Hải và EST có thay đổi trong năm không?

Có. Trong giai đoạn 2026–2028: EST muộn hơn Thượng Hải 13 giờ; EST muộn hơn Thượng Hải 12 giờ. Bảng đổi giờ ghi ngày chuyển của cả hai phía.

Làm sao biết EST đang là ban ngày hay ban đêm?

Nhìn đồng hồ EST ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.

Nên gọi điện giữa Thượng Hải và EST vào lúc nào?

Khung làm việc 08:00–18:00 tại Thượng Hải và EST không trùng nhau.

Hiện tại Thượng Hải và EST chênh nhau bao nhiêu giờ?

Hiện tại, EST muộn hơn Thượng Hải 13 giờ. Công thức đổi giờ: EST = Thượng Hải − 13h · EDT = Thượng Hải − 12h.