Nam Phi sang Luân Đôn – Đổi giờ
Luân Đôn muộn hơn Nam Phi 1 giờ. Sau lần đổi giờ kế tiếp (): Luân Đôn muộn hơn Nam Phi 2 giờ.
Chênh lệch với nơi bạn ở
Nam Phi muộn hơn Hà Nội 5 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại Nam Phi để đổi sang giờ Luân Đôn vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · Nam Phi → Luân Đôn
Bảng đổi từng giờ tại Nam Phi sang Luân Đôn vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Nam Phi | Luân Đôn | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 23:0011:00 PM -1 ngày | |
| 01:001:00 AM | 00:0012:00 AM | |
| 02:002:00 AM | 01:001:00 AM | |
| 03:003:00 AM | 02:002:00 AM | |
| 04:004:00 AM | 03:003:00 AM | |
| 05:005:00 AM | 04:004:00 AM | |
| 06:006:00 AM | 05:005:00 AM | |
| 07:007:00 AM | 06:006:00 AM | |
| 08:008:00 AM | 07:007:00 AM | |
| 09:009:00 AM | 08:008:00 AM | ✓ |
| 10:0010:00 AM | 09:009:00 AM | ✓ |
| 11:0011:00 AM | 10:0010:00 AM | ✓ |
| 12:0012:00 PM | 11:0011:00 AM | ✓ |
| 13:001:00 PM | 12:0012:00 PM | ✓ |
| 14:002:00 PM | 13:001:00 PM | ✓ |
| 15:003:00 PM | 14:002:00 PM | ✓ |
| 16:004:00 PM | 15:003:00 PM | ✓ |
| 17:005:00 PM | 16:004:00 PM | ✓ |
| 18:006:00 PM | 17:005:00 PM | |
| 19:007:00 PM | 18:006:00 PM | |
| 20:008:00 PM | 19:007:00 PM | |
| 21:009:00 PM | 20:008:00 PM | |
| 22:0010:00 PM | 21:009:00 PM | |
| 23:0011:00 PM | 22:0010:00 PM |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ đổi giờ địa phương tại Nam Phi sang Luân Đôn vào ngày 2026-10-21.
Công thức đổi giờ: Luân Đôn = Nam Phi − 1h · Nam Phi − 2h.
| Nam Phi | Luân Đôn |
|---|---|
| 6:00 AM Nam Phi | = 5:00 AM Luân Đôn |
| 7:00 AM Nam Phi | = 6:00 AM Luân Đôn |
| 8:00 AM Nam Phi | = 7:00 AM Luân Đôn |
| 9:00 AM Nam Phi | = 8:00 AM Luân Đôn |
| 10:00 AM Nam Phi | = 9:00 AM Luân Đôn |
| 12:00 PM Nam Phi | = 11:00 AM Luân Đôn |
| 3:00 PM Nam Phi | = 2:00 PM Luân Đôn |
| 5:00 PM Nam Phi | = 4:00 PM Luân Đôn |
| 6:00 PM Nam Phi | = 5:00 PM Luân Đôn |
| 8:00 PM Nam Phi | = 7:00 PM Luân Đôn |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại Nam Phi và Luân Đôn trùng nhau 9 giờ vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc trùng nhau
- 09:00–18:00 Nam Phi · 08:00–17:00 Luân Đôn
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
Nam Phi và Luân Đôn có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | Nam Phi | Luân Đôn |
|---|---|---|
| 2026 | Không đổi đồng hồ; UTC+2 quanh năm. | · 01:00 → 02:00 · 02:00 → 01:00 |
| 2027 | Không đổi đồng hồ; UTC+2 quanh năm. | · 01:00 → 02:00 · 02:00 → 01:00 |
| 2028 | Không đổi đồng hồ; UTC+2 quanh năm. | · 01:00 → 02:00 · 02:00 → 01:00 |
Vào đầu năm 2026, Luân Đôn muộn hơn Nam Phi 2 giờ. Chênh lệch thay đổi trong các giai đoạn dưới đây.
- Từ 2026-03-29 03:00 Nam Phi đến trước 2026-10-25 03:00 Nam Phi, Luân Đôn muộn hơn Nam Phi 1 giờ.
- Từ 2027-03-28 03:00 Nam Phi đến trước 2027-10-31 03:00 Nam Phi, Luân Đôn muộn hơn Nam Phi 1 giờ.
- Từ 2028-03-26 03:00 Nam Phi đến trước 2028-10-29 03:00 Nam Phi, Luân Đôn muộn hơn Nam Phi 1 giờ.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng Nam Phi là mấy giờ Luân Đôn?
9:00 AM Nam Phi = 8:00 AM Luân Đôn, theo UTC+2 và UTC+1. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa Nam Phi và Luân Đôn có thay đổi trong năm không?
Có. Trong giai đoạn 2026–2028: Luân Đôn muộn hơn Nam Phi 2 giờ; Luân Đôn muộn hơn Nam Phi 1 giờ. Bảng đổi giờ ghi ngày chuyển của cả hai phía.
Làm sao biết Luân Đôn đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ Luân Đôn ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa Nam Phi và Luân Đôn vào lúc nào?
Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 09:00–18:00 Nam Phi / 08:00–17:00 Luân Đôn, tổng cộng 9 giờ.
Hiện tại Nam Phi và Luân Đôn chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, Luân Đôn muộn hơn Nam Phi 1 giờ. Công thức đổi giờ: Luân Đôn = Nam Phi − 1h · Nam Phi − 2h.