Hàn Quốc sang NZST – Đổi giờ

Giờ Hàn Quốc

KSTUTC+9Không áp dụng

Giờ NZST

NZSTUTC+12Không áp dụng

NZST sớm hơn Hàn Quốc 3 giờ.

NZST luôn là UTC+12. Hiện phần lớn nơi dùng NZST đang theo NZDT (UTC+13): NZDT sớm hơn Hàn Quốc 4 giờ.

Chênh lệch với nơi bạn ở

Hàn Quốc sớm hơn Hà Nội 2 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Chọn ngày và giờ

Chọn giờ địa phương tại Hàn Quốc để đổi sang giờ NZST vào ngày đó.

Đổi giờ NZST sang Hàn Quốc

Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.

Bảng quy đổi 24 giờ · Hàn Quốc → NZST

Bảng đổi từng giờ tại Hàn Quốc sang NZST vào ngày 2026-10-21.

  • Giờ làm việc
  • Ngoài giờ làm việc
  • Ban đêm
Hàn QuốcNZSTGiờ làm việc trùng nhau
00:0012:00 AM 03:003:00 AM
01:001:00 AM 04:004:00 AM
02:002:00 AM 05:005:00 AM
03:003:00 AM 06:006:00 AM
04:004:00 AM 07:007:00 AM
05:005:00 AM 08:008:00 AM
06:006:00 AM 09:009:00 AM
07:007:00 AM 10:0010:00 AM
08:008:00 AM 11:0011:00 AM ✓
09:009:00 AM 12:0012:00 PM ✓
10:0010:00 AM 13:001:00 PM ✓
11:0011:00 AM 14:002:00 PM ✓
12:0012:00 PM 15:003:00 PM ✓
13:001:00 PM 16:004:00 PM ✓
14:002:00 PM 17:005:00 PM ✓
15:003:00 PM 18:006:00 PM
16:004:00 PM 19:007:00 PM
17:005:00 PM 20:008:00 PM
18:006:00 PM 21:009:00 PM
19:007:00 PM 22:0010:00 PM
20:008:00 PM 23:0011:00 PM
21:009:00 PM 00:0012:00 AM +1 ngày
22:0010:00 PM 01:001:00 AM +1 ngày
23:0011:00 PM 02:002:00 AM +1 ngày

Ví dụ đổi giờ nhanh

Các ví dụ dùng Hàn Quốc (UTC+9) và NZST (UTC+12); khi chọn ngày, kết quả sẽ tính theo lịch đổi giờ địa phương.

Công thức đổi giờ: NZST = Hàn Quốc + 3h · NZDT = Hàn Quốc + 4h.

Hàn QuốcNZST
6:00 AM Hàn Quốc= 9:00 AM NZST
7:00 AM Hàn Quốc= 10:00 AM NZST
8:00 AM Hàn Quốc= 11:00 AM NZST
9:00 AM Hàn Quốc= 12:00 PM NZST
10:00 AM Hàn Quốc= 1:00 PM NZST
12:00 PM Hàn Quốc= 3:00 PM NZST
3:00 PM Hàn Quốc= 6:00 PM NZST
5:00 PM Hàn Quốc= 8:00 PM NZST
6:00 PM Hàn Quốc= 9:00 PM NZST
8:00 PM Hàn Quốc= 11:00 PM NZST

Khung giờ họp trùng nhau

Khung làm việc 08:00–18:00 tại Hàn Quốc và NZST trùng nhau 7 giờ vào ngày 2026-10-21.

Giờ làm việc trùng nhau
08:00–15:00 Hàn Quốc · 11:00–18:00 NZST

Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028

Hàn Quốc và NZST có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.

NămHàn QuốcNZST
2026 Không đổi đồng hồ; UTC+9 quanh năm.

· 03:00 → 02:00
UTC+13 → UTC+12

· 02:00 → 03:00
UTC+12 → UTC+13

2027 Không đổi đồng hồ; UTC+9 quanh năm.

· 03:00 → 02:00
UTC+13 → UTC+12

· 02:00 → 03:00
UTC+12 → UTC+13

2028 Không đổi đồng hồ; UTC+9 quanh năm.

· 03:00 → 02:00
UTC+13 → UTC+12

· 02:00 → 03:00
UTC+12 → UTC+13

Vào đầu năm 2026, NZDT sớm hơn Hàn Quốc 4 giờ. Chênh lệch thay đổi trong các giai đoạn dưới đây.

  • Từ 2026-04-04 23:00 Hàn Quốc đến trước 2026-09-26 23:00 Hàn Quốc, NZST sớm hơn Hàn Quốc 3 giờ.
  • Từ 2027-04-03 23:00 Hàn Quốc đến trước 2027-09-25 23:00 Hàn Quốc, NZST sớm hơn Hàn Quốc 3 giờ.
  • Từ 2028-04-01 23:00 Hàn Quốc đến trước 2028-09-23 23:00 Hàn Quốc, NZST sớm hơn Hàn Quốc 3 giờ.

Câu hỏi thường gặp

9 giờ sáng Hàn Quốc là mấy giờ NZST?

9:00 AM Hàn Quốc = 12:00 PM NZST, theo UTC+9 và UTC+12. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.

Chênh lệch giữa Hàn Quốc và NZST có thay đổi trong năm không?

Có. Trong giai đoạn 2026–2028: NZST sớm hơn Hàn Quốc 3 giờ; NZST sớm hơn Hàn Quốc 4 giờ. Bảng đổi giờ ghi ngày chuyển của cả hai phía.

Làm sao biết NZST đang là ban ngày hay ban đêm?

Nhìn đồng hồ GILT ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.

Nên gọi điện giữa Hàn Quốc và NZST vào lúc nào?

Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 08:00–15:00 Hàn Quốc / 11:00–18:00 GILT, tổng cộng 7 giờ.

Hiện tại Hàn Quốc và NZST chênh nhau bao nhiêu giờ?

Hiện tại, GILT sớm hơn Hàn Quốc 3 giờ. Công thức đổi giờ: NZST = Hàn Quốc + 3h · NZDT = Hàn Quốc + 4h.