Hàn Quốc sang SAST – Đổi giờ

Giờ Hàn Quốc

KSTUTC+9Không áp dụng

Giờ SAST

SASTUTC+2Không áp dụng

SAST muộn hơn Hàn Quốc 7 giờ.

Chênh lệch với nơi bạn ở

Hàn Quốc sớm hơn Hà Nội 2 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Chọn ngày và giờ

Chọn giờ địa phương tại Hàn Quốc để đổi sang giờ SAST vào ngày đó.

Đổi giờ SAST sang Hàn Quốc

Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.

Bảng quy đổi 24 giờ · Hàn Quốc → SAST

Bảng đổi từng giờ tại Hàn Quốc sang SAST vào ngày 2026-10-21.

  • Giờ làm việc
  • Ngoài giờ làm việc
  • Ban đêm
Hàn QuốcSASTGiờ làm việc trùng nhau
00:0012:00 AM 17:005:00 PM -1 ngày
01:001:00 AM 18:006:00 PM -1 ngày
02:002:00 AM 19:007:00 PM -1 ngày
03:003:00 AM 20:008:00 PM -1 ngày
04:004:00 AM 21:009:00 PM -1 ngày
05:005:00 AM 22:0010:00 PM -1 ngày
06:006:00 AM 23:0011:00 PM -1 ngày
07:007:00 AM 00:0012:00 AM
08:008:00 AM 01:001:00 AM
09:009:00 AM 02:002:00 AM
10:0010:00 AM 03:003:00 AM
11:0011:00 AM 04:004:00 AM
12:0012:00 PM 05:005:00 AM
13:001:00 PM 06:006:00 AM
14:002:00 PM 07:007:00 AM
15:003:00 PM 08:008:00 AM ✓
16:004:00 PM 09:009:00 AM ✓
17:005:00 PM 10:0010:00 AM ✓
18:006:00 PM 11:0011:00 AM
19:007:00 PM 12:0012:00 PM
20:008:00 PM 13:001:00 PM
21:009:00 PM 14:002:00 PM
22:0010:00 PM 15:003:00 PM
23:0011:00 PM 16:004:00 PM

Ví dụ đổi giờ nhanh

Các ví dụ dùng Hàn Quốc (UTC+9) và SAST (UTC+2); khi chọn ngày, kết quả sẽ tính theo lịch đổi giờ địa phương.

Công thức đổi giờ: SAST = Hàn Quốc − 7h.

Hàn QuốcSAST
6:00 AM Hàn Quốc= 11:00 PM SAST (-1 ngày)
7:00 AM Hàn Quốc= 12:00 AM SAST
8:00 AM Hàn Quốc= 1:00 AM SAST
9:00 AM Hàn Quốc= 2:00 AM SAST
10:00 AM Hàn Quốc= 3:00 AM SAST
12:00 PM Hàn Quốc= 5:00 AM SAST
3:00 PM Hàn Quốc= 8:00 AM SAST
5:00 PM Hàn Quốc= 10:00 AM SAST
6:00 PM Hàn Quốc= 11:00 AM SAST
8:00 PM Hàn Quốc= 1:00 PM SAST

Khung giờ họp trùng nhau

Khung làm việc 08:00–18:00 tại Hàn Quốc và SAST trùng nhau 3 giờ vào ngày 2026-10-21.

Giờ làm việc trùng nhau
15:00–18:00 Hàn Quốc · 08:00–11:00 SAST

Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028

Hàn Quốc và SAST có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.

NămHàn QuốcSAST
2026 Không đổi đồng hồ; UTC+9 quanh năm. Không đổi đồng hồ; UTC+2 quanh năm.
2027 Không đổi đồng hồ; UTC+9 quanh năm. Không đổi đồng hồ; UTC+2 quanh năm.
2028 Không đổi đồng hồ; UTC+9 quanh năm. Không đổi đồng hồ; UTC+2 quanh năm.

Chênh lệch giữa Hàn Quốc và SAST không đổi trong suốt giai đoạn 2026–2028: SAST muộn hơn Hàn Quốc 7 giờ.

Câu hỏi thường gặp

9 giờ sáng Hàn Quốc là mấy giờ SAST?

9:00 AM Hàn Quốc = 2:00 AM SAST, theo UTC+9 và UTC+2. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.

Chênh lệch giữa Hàn Quốc và SAST có thay đổi trong năm không?

Không. Trong suốt giai đoạn 2026–2028: SAST muộn hơn Hàn Quốc 7 giờ.

Làm sao biết SAST đang là ban ngày hay ban đêm?

Nhìn đồng hồ SAST ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.

Nên gọi điện giữa Hàn Quốc và SAST vào lúc nào?

Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 15:00–18:00 Hàn Quốc / 08:00–11:00 SAST, tổng cộng 3 giờ.

Hiện tại Hàn Quốc và SAST chênh nhau bao nhiêu giờ?

Hiện tại, SAST muộn hơn Hàn Quốc 7 giờ. Công thức đổi giờ: SAST = Hàn Quốc − 7h.