Tây Ban Nha sang Thụy Điển – Đổi giờ
Thụy Điển cùng giờ với Tây Ban Nha. Sau lần đổi giờ kế tiếp (): Thụy Điển cùng giờ với Tây Ban Nha.
Chênh lệch với nơi bạn ở
Tây Ban Nha muộn hơn Hà Nội 5 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại Tây Ban Nha để đổi sang giờ Thụy Điển vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · Tây Ban Nha → Thụy Điển
Bảng đổi từng giờ tại Tây Ban Nha sang Thụy Điển vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Tây Ban Nha | Thụy Điển | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 00:0012:00 AM | |
| 01:001:00 AM | 01:001:00 AM | |
| 02:002:00 AM | 02:002:00 AM | |
| 03:003:00 AM | 03:003:00 AM | |
| 04:004:00 AM | 04:004:00 AM | |
| 05:005:00 AM | 05:005:00 AM | |
| 06:006:00 AM | 06:006:00 AM | |
| 07:007:00 AM | 07:007:00 AM | |
| 08:008:00 AM | 08:008:00 AM | ✓ |
| 09:009:00 AM | 09:009:00 AM | ✓ |
| 10:0010:00 AM | 10:0010:00 AM | ✓ |
| 11:0011:00 AM | 11:0011:00 AM | ✓ |
| 12:0012:00 PM | 12:0012:00 PM | ✓ |
| 13:001:00 PM | 13:001:00 PM | ✓ |
| 14:002:00 PM | 14:002:00 PM | ✓ |
| 15:003:00 PM | 15:003:00 PM | ✓ |
| 16:004:00 PM | 16:004:00 PM | ✓ |
| 17:005:00 PM | 17:005:00 PM | ✓ |
| 18:006:00 PM | 18:006:00 PM | |
| 19:007:00 PM | 19:007:00 PM | |
| 20:008:00 PM | 20:008:00 PM | |
| 21:009:00 PM | 21:009:00 PM | |
| 22:0010:00 PM | 22:0010:00 PM | |
| 23:0011:00 PM | 23:0011:00 PM |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ đổi giờ địa phương tại Tây Ban Nha sang Thụy Điển vào ngày 2026-10-21.
Công thức đổi giờ: Thụy Điển = Tây Ban Nha.
| Tây Ban Nha | Thụy Điển |
|---|---|
| 6:00 AM Tây Ban Nha | = 6:00 AM Thụy Điển |
| 7:00 AM Tây Ban Nha | = 7:00 AM Thụy Điển |
| 8:00 AM Tây Ban Nha | = 8:00 AM Thụy Điển |
| 9:00 AM Tây Ban Nha | = 9:00 AM Thụy Điển |
| 10:00 AM Tây Ban Nha | = 10:00 AM Thụy Điển |
| 12:00 PM Tây Ban Nha | = 12:00 PM Thụy Điển |
| 3:00 PM Tây Ban Nha | = 3:00 PM Thụy Điển |
| 5:00 PM Tây Ban Nha | = 5:00 PM Thụy Điển |
| 6:00 PM Tây Ban Nha | = 6:00 PM Thụy Điển |
| 8:00 PM Tây Ban Nha | = 8:00 PM Thụy Điển |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại Tây Ban Nha và Thụy Điển trùng nhau 10 giờ vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc trùng nhau
- 08:00–18:00 Tây Ban Nha · 08:00–18:00 Thụy Điển
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
Tây Ban Nha và Thụy Điển có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | Tây Ban Nha | Thụy Điển |
|---|---|---|
| 2026 | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 |
| 2027 | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 |
| 2028 | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 |
Chênh lệch giữa Tây Ban Nha và Thụy Điển không đổi trong suốt giai đoạn 2026–2028: Thụy Điển cùng giờ với Tây Ban Nha.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng Tây Ban Nha là mấy giờ Thụy Điển?
9:00 AM Tây Ban Nha = 9:00 AM Thụy Điển, theo UTC+2 và UTC+2. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa Tây Ban Nha và Thụy Điển có thay đổi trong năm không?
Không. Trong suốt giai đoạn 2026–2028: Thụy Điển cùng giờ với Tây Ban Nha.
Làm sao biết Thụy Điển đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ Thụy Điển ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa Tây Ban Nha và Thụy Điển vào lúc nào?
Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 08:00–18:00 Tây Ban Nha / 08:00–18:00 Thụy Điển, tổng cộng 10 giờ.
Hiện tại Tây Ban Nha và Thụy Điển chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, Thụy Điển cùng giờ với Tây Ban Nha. Công thức đổi giờ: Thụy Điển = Tây Ban Nha.