Thụy Điển sang Đức – Đổi giờ
Đức cùng giờ với Thụy Điển. Sau lần đổi giờ kế tiếp (): Đức cùng giờ với Thụy Điển.
Chênh lệch với nơi bạn ở
Thụy Điển muộn hơn Hà Nội 5 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại Thụy Điển để đổi sang giờ Đức vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · Thụy Điển → Đức
Bảng đổi từng giờ tại Thụy Điển sang Đức vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Thụy Điển | Đức | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 00:0012:00 AM | |
| 01:001:00 AM | 01:001:00 AM | |
| 02:002:00 AM | 02:002:00 AM | |
| 03:003:00 AM | 03:003:00 AM | |
| 04:004:00 AM | 04:004:00 AM | |
| 05:005:00 AM | 05:005:00 AM | |
| 06:006:00 AM | 06:006:00 AM | |
| 07:007:00 AM | 07:007:00 AM | |
| 08:008:00 AM | 08:008:00 AM | ✓ |
| 09:009:00 AM | 09:009:00 AM | ✓ |
| 10:0010:00 AM | 10:0010:00 AM | ✓ |
| 11:0011:00 AM | 11:0011:00 AM | ✓ |
| 12:0012:00 PM | 12:0012:00 PM | ✓ |
| 13:001:00 PM | 13:001:00 PM | ✓ |
| 14:002:00 PM | 14:002:00 PM | ✓ |
| 15:003:00 PM | 15:003:00 PM | ✓ |
| 16:004:00 PM | 16:004:00 PM | ✓ |
| 17:005:00 PM | 17:005:00 PM | ✓ |
| 18:006:00 PM | 18:006:00 PM | |
| 19:007:00 PM | 19:007:00 PM | |
| 20:008:00 PM | 20:008:00 PM | |
| 21:009:00 PM | 21:009:00 PM | |
| 22:0010:00 PM | 22:0010:00 PM | |
| 23:0011:00 PM | 23:0011:00 PM |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ đổi giờ địa phương tại Thụy Điển sang Đức vào ngày 2026-10-21.
Công thức đổi giờ: Đức = Thụy Điển.
| Thụy Điển | Đức |
|---|---|
| 6:00 AM Thụy Điển | = 6:00 AM Đức |
| 7:00 AM Thụy Điển | = 7:00 AM Đức |
| 8:00 AM Thụy Điển | = 8:00 AM Đức |
| 9:00 AM Thụy Điển | = 9:00 AM Đức |
| 10:00 AM Thụy Điển | = 10:00 AM Đức |
| 12:00 PM Thụy Điển | = 12:00 PM Đức |
| 3:00 PM Thụy Điển | = 3:00 PM Đức |
| 5:00 PM Thụy Điển | = 5:00 PM Đức |
| 6:00 PM Thụy Điển | = 6:00 PM Đức |
| 8:00 PM Thụy Điển | = 8:00 PM Đức |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại Thụy Điển và Đức trùng nhau 10 giờ vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc trùng nhau
- 08:00–18:00 Thụy Điển · 08:00–18:00 Đức
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
Thụy Điển và Đức có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | Thụy Điển | Đức |
|---|---|---|
| 2026 | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 |
| 2027 | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 |
| 2028 | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 |
Chênh lệch giữa Thụy Điển và Đức không đổi trong suốt giai đoạn 2026–2028: Đức cùng giờ với Thụy Điển.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng Thụy Điển là mấy giờ Đức?
9:00 AM Thụy Điển = 9:00 AM Đức, theo UTC+2 và UTC+2. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa Thụy Điển và Đức có thay đổi trong năm không?
Không. Trong suốt giai đoạn 2026–2028: Đức cùng giờ với Thụy Điển.
Làm sao biết Đức đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ Đức ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa Thụy Điển và Đức vào lúc nào?
Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 08:00–18:00 Thụy Điển / 08:00–18:00 Đức, tổng cộng 10 giờ.
Hiện tại Thụy Điển và Đức chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, Đức cùng giờ với Thụy Điển. Công thức đổi giờ: Đức = Thụy Điển.