Thái Lan sang CET – Đổi giờ

Giờ Thái Lan

ICTUTC+7Không áp dụng

Giờ CET

CETUTC+1Không áp dụng

CET muộn hơn Thái Lan 6 giờ.

CET luôn là UTC+1. Hiện phần lớn nơi dùng CET đang theo CEST (UTC+2): CEST muộn hơn Thái Lan 5 giờ.

Chênh lệch với nơi bạn ở

Thái Lan cùng giờ với Hà Nội. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Chọn ngày và giờ

Chọn giờ địa phương tại Thái Lan để đổi sang giờ CET vào ngày đó.

Đổi giờ CET sang Thái Lan

Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.

Bảng quy đổi 24 giờ · Thái Lan → CET

Bảng đổi từng giờ tại Thái Lan sang CET vào ngày 2026-10-21.

  • Giờ làm việc
  • Ngoài giờ làm việc
  • Ban đêm
Thái LanCETGiờ làm việc trùng nhau
00:0012:00 AM 18:006:00 PM -1 ngày
01:001:00 AM 19:007:00 PM -1 ngày
02:002:00 AM 20:008:00 PM -1 ngày
03:003:00 AM 21:009:00 PM -1 ngày
04:004:00 AM 22:0010:00 PM -1 ngày
05:005:00 AM 23:0011:00 PM -1 ngày
06:006:00 AM 00:0012:00 AM
07:007:00 AM 01:001:00 AM
08:008:00 AM 02:002:00 AM
09:009:00 AM 03:003:00 AM
10:0010:00 AM 04:004:00 AM
11:0011:00 AM 05:005:00 AM
12:0012:00 PM 06:006:00 AM
13:001:00 PM 07:007:00 AM
14:002:00 PM 08:008:00 AM ✓
15:003:00 PM 09:009:00 AM ✓
16:004:00 PM 10:0010:00 AM ✓
17:005:00 PM 11:0011:00 AM ✓
18:006:00 PM 12:0012:00 PM
19:007:00 PM 13:001:00 PM
20:008:00 PM 14:002:00 PM
21:009:00 PM 15:003:00 PM
22:0010:00 PM 16:004:00 PM
23:0011:00 PM 17:005:00 PM

Ví dụ đổi giờ nhanh

Các ví dụ dùng Thái Lan (UTC+7) và CET (UTC+1); khi chọn ngày, kết quả sẽ tính theo lịch đổi giờ địa phương.

Công thức đổi giờ: CET = Thái Lan − 6h · CEST = Thái Lan − 5h.

Thái LanCET
6:00 AM Thái Lan= 12:00 AM CET
7:00 AM Thái Lan= 1:00 AM CET
8:00 AM Thái Lan= 2:00 AM CET
9:00 AM Thái Lan= 3:00 AM CET
10:00 AM Thái Lan= 4:00 AM CET
12:00 PM Thái Lan= 6:00 AM CET
3:00 PM Thái Lan= 9:00 AM CET
5:00 PM Thái Lan= 11:00 AM CET
6:00 PM Thái Lan= 12:00 PM CET
8:00 PM Thái Lan= 2:00 PM CET

Khung giờ họp trùng nhau

Khung làm việc 08:00–18:00 tại Thái Lan và CET trùng nhau 4 giờ vào ngày 2026-10-21.

Giờ làm việc trùng nhau
14:00–18:00 Thái Lan · 08:00–12:00 CET

Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028

Thái Lan và CET có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.

NămThái LanCET
2026 Không đổi đồng hồ; UTC+7 quanh năm.

· 02:00 → 03:00
UTC+1 → UTC+2

· 03:00 → 02:00
UTC+2 → UTC+1

2027 Không đổi đồng hồ; UTC+7 quanh năm.

· 02:00 → 03:00
UTC+1 → UTC+2

· 03:00 → 02:00
UTC+2 → UTC+1

2028 Không đổi đồng hồ; UTC+7 quanh năm.

· 02:00 → 03:00
UTC+1 → UTC+2

· 03:00 → 02:00
UTC+2 → UTC+1

Vào đầu năm 2026, CET muộn hơn Thái Lan 6 giờ. Chênh lệch thay đổi trong các giai đoạn dưới đây.

  • Từ 2026-03-29 08:00 Thái Lan đến trước 2026-10-25 08:00 Thái Lan, CEST muộn hơn Thái Lan 5 giờ.
  • Từ 2027-03-28 08:00 Thái Lan đến trước 2027-10-31 08:00 Thái Lan, CEST muộn hơn Thái Lan 5 giờ.
  • Từ 2028-03-26 08:00 Thái Lan đến trước 2028-10-29 08:00 Thái Lan, CEST muộn hơn Thái Lan 5 giờ.

Câu hỏi thường gặp

9 giờ sáng Thái Lan là mấy giờ CET?

9:00 AM Thái Lan = 3:00 AM CET, theo UTC+7 và UTC+1. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.

Chênh lệch giữa Thái Lan và CET có thay đổi trong năm không?

Có. Trong giai đoạn 2026–2028: CET muộn hơn Thái Lan 6 giờ; CET muộn hơn Thái Lan 5 giờ. Bảng đổi giờ ghi ngày chuyển của cả hai phía.

Làm sao biết CET đang là ban ngày hay ban đêm?

Nhìn đồng hồ CET ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.

Nên gọi điện giữa Thái Lan và CET vào lúc nào?

Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 14:00–18:00 Thái Lan / 08:00–12:00 CET, tổng cộng 4 giờ.

Hiện tại Thái Lan và CET chênh nhau bao nhiêu giờ?

Hiện tại, CET muộn hơn Thái Lan 6 giờ. Công thức đổi giờ: CET = Thái Lan − 6h · CEST = Thái Lan − 5h.