Ukraina sang Đức – Đổi giờ
Đức muộn hơn Ukraina 1 giờ. Sau lần đổi giờ kế tiếp (): Đức muộn hơn Ukraina 1 giờ.
Chênh lệch với nơi bạn ở
Ukraina muộn hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại Ukraina để đổi sang giờ Đức vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · Ukraina → Đức
Bảng đổi từng giờ tại Ukraina sang Đức vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Ukraina | Đức | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 23:0011:00 PM -1 ngày | |
| 01:001:00 AM | 00:0012:00 AM | |
| 02:002:00 AM | 01:001:00 AM | |
| 03:003:00 AM | 02:002:00 AM | |
| 04:004:00 AM | 03:003:00 AM | |
| 05:005:00 AM | 04:004:00 AM | |
| 06:006:00 AM | 05:005:00 AM | |
| 07:007:00 AM | 06:006:00 AM | |
| 08:008:00 AM | 07:007:00 AM | |
| 09:009:00 AM | 08:008:00 AM | ✓ |
| 10:0010:00 AM | 09:009:00 AM | ✓ |
| 11:0011:00 AM | 10:0010:00 AM | ✓ |
| 12:0012:00 PM | 11:0011:00 AM | ✓ |
| 13:001:00 PM | 12:0012:00 PM | ✓ |
| 14:002:00 PM | 13:001:00 PM | ✓ |
| 15:003:00 PM | 14:002:00 PM | ✓ |
| 16:004:00 PM | 15:003:00 PM | ✓ |
| 17:005:00 PM | 16:004:00 PM | ✓ |
| 18:006:00 PM | 17:005:00 PM | |
| 19:007:00 PM | 18:006:00 PM | |
| 20:008:00 PM | 19:007:00 PM | |
| 21:009:00 PM | 20:008:00 PM | |
| 22:0010:00 PM | 21:009:00 PM | |
| 23:0011:00 PM | 22:0010:00 PM |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ đổi giờ địa phương tại Ukraina sang Đức vào ngày 2026-10-21.
Công thức đổi giờ: Đức = Ukraina − 1h.
| Ukraina | Đức |
|---|---|
| 6:00 AM Ukraina | = 5:00 AM Đức |
| 7:00 AM Ukraina | = 6:00 AM Đức |
| 8:00 AM Ukraina | = 7:00 AM Đức |
| 9:00 AM Ukraina | = 8:00 AM Đức |
| 10:00 AM Ukraina | = 9:00 AM Đức |
| 12:00 PM Ukraina | = 11:00 AM Đức |
| 3:00 PM Ukraina | = 2:00 PM Đức |
| 5:00 PM Ukraina | = 4:00 PM Đức |
| 6:00 PM Ukraina | = 5:00 PM Đức |
| 8:00 PM Ukraina | = 7:00 PM Đức |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại Ukraina và Đức trùng nhau 9 giờ vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc trùng nhau
- 09:00–18:00 Ukraina · 08:00–17:00 Đức
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
Ukraina và Đức có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | Ukraina | Đức |
|---|---|---|
| 2026 | · 03:00 → 04:00 · 04:00 → 03:00 | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 |
| 2027 | · 03:00 → 04:00 · 04:00 → 03:00 | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 |
| 2028 | · 03:00 → 04:00 · 04:00 → 03:00 | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 |
Chênh lệch giữa Ukraina và Đức không đổi trong suốt giai đoạn 2026–2028: Đức muộn hơn Ukraina 1 giờ.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng Ukraina là mấy giờ Đức?
9:00 AM Ukraina = 8:00 AM Đức, theo UTC+3 và UTC+2. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa Ukraina và Đức có thay đổi trong năm không?
Không. Trong suốt giai đoạn 2026–2028: Đức muộn hơn Ukraina 1 giờ.
Làm sao biết Đức đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ Đức ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa Ukraina và Đức vào lúc nào?
Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 09:00–18:00 Ukraina / 08:00–17:00 Đức, tổng cộng 9 giờ.
Hiện tại Ukraina và Đức chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, Đức muộn hơn Ukraina 1 giờ. Công thức đổi giờ: Đức = Ukraina − 1h.