WAT sang Colombia – Đổi giờ
Colombia muộn hơn WAT 6 giờ.
Chênh lệch với nơi bạn ở
WAT muộn hơn Hà Nội 6 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại WAT để đổi sang giờ Colombia vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · WAT → Colombia
Bảng đổi từng giờ tại WAT sang Colombia vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| WAT | Colombia | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 18:006:00 PM -1 ngày | |
| 01:001:00 AM | 19:007:00 PM -1 ngày | |
| 02:002:00 AM | 20:008:00 PM -1 ngày | |
| 03:003:00 AM | 21:009:00 PM -1 ngày | |
| 04:004:00 AM | 22:0010:00 PM -1 ngày | |
| 05:005:00 AM | 23:0011:00 PM -1 ngày | |
| 06:006:00 AM | 00:0012:00 AM | |
| 07:007:00 AM | 01:001:00 AM | |
| 08:008:00 AM | 02:002:00 AM | |
| 09:009:00 AM | 03:003:00 AM | |
| 10:0010:00 AM | 04:004:00 AM | |
| 11:0011:00 AM | 05:005:00 AM | |
| 12:0012:00 PM | 06:006:00 AM | |
| 13:001:00 PM | 07:007:00 AM | |
| 14:002:00 PM | 08:008:00 AM | ✓ |
| 15:003:00 PM | 09:009:00 AM | ✓ |
| 16:004:00 PM | 10:0010:00 AM | ✓ |
| 17:005:00 PM | 11:0011:00 AM | ✓ |
| 18:006:00 PM | 12:0012:00 PM | |
| 19:007:00 PM | 13:001:00 PM | |
| 20:008:00 PM | 14:002:00 PM | |
| 21:009:00 PM | 15:003:00 PM | |
| 22:0010:00 PM | 16:004:00 PM | |
| 23:0011:00 PM | 17:005:00 PM |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ dùng WAT (UTC+1) và Colombia (UTC-5); khi chọn ngày, kết quả sẽ tính theo lịch đổi giờ địa phương.
Công thức đổi giờ: Colombia = WAT − 6h.
| WAT | Colombia |
|---|---|
| 6:00 AM WAT | = 12:00 AM Colombia |
| 7:00 AM WAT | = 1:00 AM Colombia |
| 8:00 AM WAT | = 2:00 AM Colombia |
| 9:00 AM WAT | = 3:00 AM Colombia |
| 10:00 AM WAT | = 4:00 AM Colombia |
| 12:00 PM WAT | = 6:00 AM Colombia |
| 3:00 PM WAT | = 9:00 AM Colombia |
| 5:00 PM WAT | = 11:00 AM Colombia |
| 6:00 PM WAT | = 12:00 PM Colombia |
| 8:00 PM WAT | = 2:00 PM Colombia |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại WAT và Colombia trùng nhau 4 giờ vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc trùng nhau
- 14:00–18:00 WAT · 08:00–12:00 Colombia
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
WAT và Colombia có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | WAT | Colombia |
|---|---|---|
| 2026 | Không đổi đồng hồ; UTC+1 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC-5 quanh năm. |
| 2027 | Không đổi đồng hồ; UTC+1 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC-5 quanh năm. |
| 2028 | Không đổi đồng hồ; UTC+1 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC-5 quanh năm. |
Chênh lệch giữa WAT và Colombia không đổi trong suốt giai đoạn 2026–2028: Colombia muộn hơn WAT 6 giờ.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng WAT là mấy giờ Colombia?
9:00 AM WAT = 3:00 AM Colombia, theo UTC+1 và UTC-5. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa WAT và Colombia có thay đổi trong năm không?
Không. Trong suốt giai đoạn 2026–2028: Colombia muộn hơn WAT 6 giờ.
Làm sao biết Colombia đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ Colombia ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa WAT và Colombia vào lúc nào?
Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 14:00–18:00 WAT / 08:00–12:00 Colombia, tổng cộng 4 giờ.
Hiện tại WAT và Colombia chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, Colombia muộn hơn WAT 6 giờ. Công thức đổi giờ: Colombia = WAT − 6h.