Giờ hiện tại ở Colombia
· tuần 43 · ngày 294/365
- Múi giờ
- COT
- UTC hiện tại
- UTC−5
- Lần đổi giờ tới
- Không
- Mã điện thoại
- +57
- Dân số
- 49.648.685
- Diện tích
- 1.138.910 km²
- Los Angeles ☀PDT−2 giờ
- Thành phố New York ☀EDT+1 giờ
- Luân Đôn ☀BST+6 giờ
- Paris ☀CEST+7 giờ
- Dubai ☀GST+9 giờ
- Ấn Độ ☀IST+10 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+13 giờ
- Tokyo ☀JST+14 giờ
Chênh lệch với nơi bạn ở
Colombia muộn hơn Hà Nội 12 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Colombia hiện tại
Múi giờ của Colombia
Colombia dùng một múi giờ: Giờ Chuẩn Colombia (COT, UTC−5). Không áp dụng giờ mùa hè; độ lệch giữ nguyên cả năm.
Múi giờ IANA: America/Bogota
Thành phố lớn ở Colombia
30 thành phố đông dân nhất; quận và khu nội đô được gộp vào thành phố của chúng.
| Địa điểm | Dân số |
|---|---|
| Bogotá | 7.674.366 |
| Cali | 2.392.877 |
| Medellín | 1.999.979 |
| Barranquilla | 1.206.319 |
| Cartagena | 914.552 |
| Cúcuta | 777.106 |
| Soacha | 655.025 |
| Bucaramanga | 581.130 |
| Ibague | 529.635 |
| Santa Marta | 499.192 |
| Địa điểm | Dân số |
|---|---|
| Montería | 490.935 |
| Valledupar | 490.075 |
| Pereira, Colombia | 467.269 |
| Manizales | 434.403 |
| Buenaventura | 432.385 |
| Pasto | 392.930 |
| Neiva | 357.392 |
| Villavicencio | 321.717 |
| Popayán | 318.059 |
| Palmira | 312.519 |
| Địa điểm | Dân số |
|---|---|
| Armenia | 304.314 |
| Sincelejo | 277.773 |
| Floridablanca | 267.591 |
| Buenaventura | 240.387 |
| Tuluá | 221.684 |
| Dosquebradas | 206.693 |
| Barrancabermeja | 191.403 |
| Riohacha | 188.014 |
| Tunja | 172.548 |
| Yopal | 168.433 |
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Colombia
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −2 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −1 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | +1 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | +6 giờ |
| Abuja | ☀WAT | +6 giờ |
| Dublin | ☀IST | +6 giờ |
| Berlin | ☀CEST | +7 giờ |
| Madrid | ☀CEST | +7 giờ |
| Roma | ☀CEST | +7 giờ |
| Paris | ☀CEST | +7 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +8 giờ |
| Riyadh | ☀AST | +8 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +8 giờ |
| Dubai | ☀GST | +9 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +10 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +12 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +12 giờ |
| Manila | ☀PHT | +13 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +13 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +14 giờ |
| Seoul | ☀KST | +14 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +16 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +16 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +18 giờ |
Đổi giờ nhanhColombia ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Colombia (COT) | Colombia sang UTCUTC+0 | Colombia sang ESTUTC-5 | Colombia sang ISTUTC+5:30 | Colombia sang CETUTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 01:001:00 AM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 02:002:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 03:003:00 AM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| 04:004:00 AM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 05:005:00 AM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| 06:006:00 AM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 07:007:00 AM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
| 08:008:00 AM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 09:009:00 AM | 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 19:307:30 PM | 15:003:00 PM |
| 10:0010:00 AM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 11:0011:00 AM | 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 21:309:30 PM | 17:005:00 PM |
| Colombia (COT) | UTCUTC+0 | ESTUTC-5 | ISTUTC+5:30 | CETUTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 13:001:00 PM | 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 23:3011:30 PM | 19:007:00 PM |
| 14:002:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1ngày | 20:008:00 PM |
| 15:003:00 PM | 20:008:00 PM | 15:003:00 PM | 01:301:30 AM+1ngày | 21:009:00 PM |
| 16:004:00 PM | 21:009:00 PM | 16:004:00 PM | 02:302:30 AM+1ngày | 22:0010:00 PM |
| 17:005:00 PM | 22:0010:00 PM | 17:005:00 PM | 03:303:30 AM+1ngày | 23:0011:00 PM |
| 18:006:00 PM | 23:0011:00 PM | 18:006:00 PM | 04:304:30 AM+1ngày | 00:0012:00 AM+1ngày |
| 19:007:00 PM | 00:0012:00 AM+1ngày | 19:007:00 PM | 05:305:30 AM+1ngày | 01:001:00 AM+1ngày |
| 20:008:00 PM | 01:001:00 AM+1ngày | 20:008:00 PM | 06:306:30 AM+1ngày | 02:002:00 AM+1ngày |
| 21:009:00 PM | 02:002:00 AM+1ngày | 21:009:00 PM | 07:307:30 AM+1ngày | 03:003:00 AM+1ngày |
| 22:0010:00 PM | 03:003:00 AM+1ngày | 22:0010:00 PM | 08:308:30 AM+1ngày | 04:004:00 AM+1ngày |
| 23:0011:00 PM | 04:004:00 AM+1ngày | 23:0011:00 PM | 09:309:30 AM+1ngày | 05:005:00 AM+1ngày |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè.
Thông tin nhanh về Colombia
- Thủ đô
- Bogotá
- Diện tích
- 1.138.910 km²
- Dân số
- 49.648.685
- Châu lục
- Nam Mỹ
- Tiền tệ
- Peso Colombia (COP)
- Mã điện thoại
- +57
- Tên miền quốc gia
- .co
- Ngôn ngữ sử dụng
- Tiếng Tây Ban Nha
- Nước láng giềng
- Ba Tây (Bra-xin), Ê-qu-a-đo (Ecuador), Panama, Peru, Venezuela
- Định dạng mã bưu chính
- ####### = chữ số
Câu hỏi thường gặp
Colombia dùng múi giờ nào?
Colombia dùng một múi giờ trên cả nước: Giờ Chuẩn Colombia (COT, UTC−5); mã IANA là America/Bogota.
Colombia có áp dụng giờ mùa hè không?
Không. Colombia không đổi giờ; giữ COT (UTC−5) quanh năm.
Colombia chênh lệch với UTC bao nhiêu giờ?
Colombia muộn hơn UTC 5 giờ (UTC−5) quanh năm.
Mã điện thoại và tiền tệ của Colombia là gì?
Mã điện thoại quốc tế của Colombia là +57; tiền tệ là Peso Colombia (COP). Tên miền quốc gia là .co.
Bây giờ ở Bogotá là mấy giờ?
Bogotá theo Giờ Chuẩn Colombia (COT, UTC−5): khi là 12:00 UTC thì ở Bogotá là 07:00. Đồng hồ đầu trang hiển thị giờ hiện tại.