Giờ hiện tại ở Barranquilla, Colombia
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−2 giờ
- Thành phố New York ☀EDT+1 giờ
- Luân Đôn ☀BST+6 giờ
- Paris ☀CEST+7 giờ
- Dubai ☀GST+9 giờ
- Ấn Độ ☀IST+10 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+13 giờ
- Tokyo ☀JST+14 giờ
Múi giờ Barranquilla
Chênh lệch với nơi bạn ở
Barranquilla muộn hơn Hà Nội 12 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Barranquilla hiện tại
Thông tin nhanh về Barranquilla
- Múi giờ
- COT
- Độ lệch UTC
- UTC−5
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 05:49
- Mặt trời lặn
- 17:39
- Độ dài ngày
- 11 giờ 50 phút
- So với Hà Nội
- −12 giờ
Múi giờ Barranquilla
Barranquilla dùng giờ COT (UTC−5) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- America/Bogota
- Giờ chuẩn
- COT · UTC−5 · Giờ Chuẩn Colombia · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Barranquilla
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −2 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −1 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | +1 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | +6 giờ |
| Abuja | ☀WAT | +6 giờ |
| Dublin | ☀IST | +6 giờ |
| Berlin | ☀CEST | +7 giờ |
| Madrid | ☀CEST | +7 giờ |
| Roma | ☀CEST | +7 giờ |
| Paris | ☀CEST | +7 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +8 giờ |
| Riyadh | ☀AST | +8 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +8 giờ |
| Dubai | ☀GST | +9 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +10 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +12 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +12 giờ |
| Manila | ☀PHT | +13 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +13 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +14 giờ |
| Seoul | ☀KST | +14 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +16 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +16 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +18 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Barranquilla
· COT — Hôm nay ở Barranquilla mặt trời mọc lúc 05:49 và lặn lúc 17:39: ngày dài 11 giờ 50 phút, ngắn hơn 1 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 50 phút · ngắn hơn 1 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 15 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 05:49 · 17:39 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Sabanalarga41 km
- Ciénaga58 km
- Santa Marta71 km
- Fundación82 km
- Turbaco99 km
- Cartagena100 km
- Arjona100 km
- Valledupar176 km
- Magangué192 km
- Sincelejo197 km
- Agustin Codazzi198 km
- Riohacha214 km
Đổi giờ nhanh Barranquilla ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Barranquilla (COT) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 02:002:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 04:004:00 AM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 06:006:00 AM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 08:008:00 AM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 10:0010:00 AM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| Barranquilla (COT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 14:002:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
| 16:004:00 PM | 21:009:00 PM | 16:004:00 PM | 02:302:30 AM+1 ngày | 22:0010:00 PM |
| 18:006:00 PM | 23:0011:00 PM | 18:006:00 PM | 04:304:30 AM+1 ngày | 00:0012:00 AM+1 ngày |
| 20:008:00 PM | 01:001:00 AM+1 ngày | 20:008:00 PM | 06:306:30 AM+1 ngày | 02:002:00 AM+1 ngày |
| 22:0010:00 PM | 03:003:00 AM+1 ngày | 22:0010:00 PM | 08:308:30 AM+1 ngày | 04:004:00 AM+1 ngày |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Colombia
10 thành phố đông dân nhất Colombia và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Barranquilla
Mã thành phố IATA của Barranquilla là BAQ; số điện thoại ở Colombia dùng mã quốc gia +57.
- Mã thành phố IATA
- BAQ
- Mã điện thoại
- +57
- Mã quốc gia ISO
- CO / COL
- Tiền tệ
- COP
- Ngôn ngữ
- Tiếng Tây Ban Nha
Barranquilla ở đâu?
Barranquilla nằm ở Colombia, toạ độ 10°58′07″N 74°46′53″W.
- Toạ độ
- 10°58′07″N 74°46′53″W · 10.9685, -74.7813
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Colombia
- Dân số
- 1.206.319
Câu hỏi thường gặp
Barranquilla dùng múi giờ nào?
Barranquilla dùng Giờ Colombia (COT), hiện có độ lệch UTC-5.
Barranquilla có áp dụng giờ mùa hè không?
Barranquilla không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ COT (UTC-5) quanh năm.
Barranquilla chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Barranquilla muộn hơn UTC 5 giờ quanh năm: Barranquilla giữ giờ COT (UTC−5), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Barranquilla?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Barranquilla mọc lúc 05:49 và lặn lúc 17:39, ngày dài 11 giờ 50 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:44.
Mã sân bay của Barranquilla là gì?
Mã thành phố IATA của Barranquilla là BAQ. Mã điện thoại quốc tế của Colombia là +57.