Trung Quốc sang MSK – Đổi giờ

Giờ Trung Quốc

CSTUTC+8Không áp dụng

Giờ MSK

MSKUTC+3Không áp dụng

MSK muộn hơn Trung Quốc 5 giờ.

Chênh lệch với nơi bạn ở

Trung Quốc sớm hơn Hà Nội 1 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Chọn ngày và giờ

Chọn giờ địa phương tại Trung Quốc để đổi sang giờ MSK vào ngày đó.

Đổi giờ MSK sang Trung Quốc

Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.

Bảng quy đổi 24 giờ · Trung Quốc → MSK

Bảng đổi từng giờ tại Trung Quốc sang MSK vào ngày 2026-10-21.

  • Giờ làm việc
  • Ngoài giờ làm việc
  • Ban đêm
Trung QuốcMSKGiờ làm việc trùng nhau
00:0012:00 AM 19:007:00 PM -1 ngày
01:001:00 AM 20:008:00 PM -1 ngày
02:002:00 AM 21:009:00 PM -1 ngày
03:003:00 AM 22:0010:00 PM -1 ngày
04:004:00 AM 23:0011:00 PM -1 ngày
05:005:00 AM 00:0012:00 AM
06:006:00 AM 01:001:00 AM
07:007:00 AM 02:002:00 AM
08:008:00 AM 03:003:00 AM
09:009:00 AM 04:004:00 AM
10:0010:00 AM 05:005:00 AM
11:0011:00 AM 06:006:00 AM
12:0012:00 PM 07:007:00 AM
13:001:00 PM 08:008:00 AM ✓
14:002:00 PM 09:009:00 AM ✓
15:003:00 PM 10:0010:00 AM ✓
16:004:00 PM 11:0011:00 AM ✓
17:005:00 PM 12:0012:00 PM ✓
18:006:00 PM 13:001:00 PM
19:007:00 PM 14:002:00 PM
20:008:00 PM 15:003:00 PM
21:009:00 PM 16:004:00 PM
22:0010:00 PM 17:005:00 PM
23:0011:00 PM 18:006:00 PM

Ví dụ đổi giờ nhanh

Các ví dụ dùng Trung Quốc (UTC+8) và MSK (UTC+3); khi chọn ngày, kết quả sẽ tính theo lịch đổi giờ địa phương.

Công thức đổi giờ: MSK = Trung Quốc − 5h.

Trung QuốcMSK
6:00 AM Trung Quốc= 1:00 AM MSK
7:00 AM Trung Quốc= 2:00 AM MSK
8:00 AM Trung Quốc= 3:00 AM MSK
9:00 AM Trung Quốc= 4:00 AM MSK
10:00 AM Trung Quốc= 5:00 AM MSK
12:00 PM Trung Quốc= 7:00 AM MSK
3:00 PM Trung Quốc= 10:00 AM MSK
5:00 PM Trung Quốc= 12:00 PM MSK
6:00 PM Trung Quốc= 1:00 PM MSK
8:00 PM Trung Quốc= 3:00 PM MSK

Khung giờ họp trùng nhau

Khung làm việc 08:00–18:00 tại Trung Quốc và MSK trùng nhau 5 giờ vào ngày 2026-10-21.

Giờ làm việc trùng nhau
13:00–18:00 Trung Quốc · 08:00–13:00 MSK

Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028

Trung Quốc và MSK có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.

NămTrung QuốcMSK
2026 Không đổi đồng hồ; UTC+8 quanh năm. Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm.
2027 Không đổi đồng hồ; UTC+8 quanh năm. Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm.
2028 Không đổi đồng hồ; UTC+8 quanh năm. Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm.

Chênh lệch giữa Trung Quốc và MSK không đổi trong suốt giai đoạn 2026–2028: MSK muộn hơn Trung Quốc 5 giờ.

Câu hỏi thường gặp

9 giờ sáng Trung Quốc là mấy giờ MSK?

9:00 AM Trung Quốc = 4:00 AM MSK, theo UTC+8 và UTC+3. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.

Chênh lệch giữa Trung Quốc và MSK có thay đổi trong năm không?

Không. Trong suốt giai đoạn 2026–2028: MSK muộn hơn Trung Quốc 5 giờ.

Làm sao biết MSK đang là ban ngày hay ban đêm?

Nhìn đồng hồ MSK ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.

Nên gọi điện giữa Trung Quốc và MSK vào lúc nào?

Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 13:00–18:00 Trung Quốc / 08:00–13:00 MSK, tổng cộng 5 giờ.

Hiện tại Trung Quốc và MSK chênh nhau bao nhiêu giờ?

Hiện tại, MSK muộn hơn Trung Quốc 5 giờ. Công thức đổi giờ: MSK = Trung Quốc − 5h.