Ireland (Ái Nhĩ Lan) sang Đức – Đổi giờ
Đức sớm hơn Ireland (Ái Nhĩ Lan) 1 giờ. Sau lần đổi giờ kế tiếp (): Đức sớm hơn Ireland (Ái Nhĩ Lan) 1 giờ.
Chênh lệch với nơi bạn ở
Ireland (Ái Nhĩ Lan) muộn hơn Hà Nội 6 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại Ireland (Ái Nhĩ Lan) để đổi sang giờ Đức vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · Ireland (Ái Nhĩ Lan) → Đức
Bảng đổi từng giờ tại Ireland (Ái Nhĩ Lan) sang Đức vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Ireland (Ái Nhĩ Lan) | Đức | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 01:001:00 AM | |
| 01:001:00 AM | 02:002:00 AM | |
| 02:002:00 AM | 03:003:00 AM | |
| 03:003:00 AM | 04:004:00 AM | |
| 04:004:00 AM | 05:005:00 AM | |
| 05:005:00 AM | 06:006:00 AM | |
| 06:006:00 AM | 07:007:00 AM | |
| 07:007:00 AM | 08:008:00 AM | |
| 08:008:00 AM | 09:009:00 AM | ✓ |
| 09:009:00 AM | 10:0010:00 AM | ✓ |
| 10:0010:00 AM | 11:0011:00 AM | ✓ |
| 11:0011:00 AM | 12:0012:00 PM | ✓ |
| 12:0012:00 PM | 13:001:00 PM | ✓ |
| 13:001:00 PM | 14:002:00 PM | ✓ |
| 14:002:00 PM | 15:003:00 PM | ✓ |
| 15:003:00 PM | 16:004:00 PM | ✓ |
| 16:004:00 PM | 17:005:00 PM | ✓ |
| 17:005:00 PM | 18:006:00 PM | |
| 18:006:00 PM | 19:007:00 PM | |
| 19:007:00 PM | 20:008:00 PM | |
| 20:008:00 PM | 21:009:00 PM | |
| 21:009:00 PM | 22:0010:00 PM | |
| 22:0010:00 PM | 23:0011:00 PM | |
| 23:0011:00 PM | 00:0012:00 AM +1 ngày |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ đổi giờ địa phương tại Ireland (Ái Nhĩ Lan) sang Đức vào ngày 2026-10-21.
Công thức đổi giờ: Đức = Ireland (Ái Nhĩ Lan) + 1h.
| Ireland (Ái Nhĩ Lan) | Đức |
|---|---|
| 6:00 AM Ireland (Ái Nhĩ Lan) | = 7:00 AM Đức |
| 7:00 AM Ireland (Ái Nhĩ Lan) | = 8:00 AM Đức |
| 8:00 AM Ireland (Ái Nhĩ Lan) | = 9:00 AM Đức |
| 9:00 AM Ireland (Ái Nhĩ Lan) | = 10:00 AM Đức |
| 10:00 AM Ireland (Ái Nhĩ Lan) | = 11:00 AM Đức |
| 12:00 PM Ireland (Ái Nhĩ Lan) | = 1:00 PM Đức |
| 3:00 PM Ireland (Ái Nhĩ Lan) | = 4:00 PM Đức |
| 5:00 PM Ireland (Ái Nhĩ Lan) | = 6:00 PM Đức |
| 6:00 PM Ireland (Ái Nhĩ Lan) | = 7:00 PM Đức |
| 8:00 PM Ireland (Ái Nhĩ Lan) | = 9:00 PM Đức |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại Ireland (Ái Nhĩ Lan) và Đức trùng nhau 9 giờ vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc trùng nhau
- 08:00–17:00 Ireland (Ái Nhĩ Lan) · 09:00–18:00 Đức
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
Ireland (Ái Nhĩ Lan) và Đức có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | Ireland (Ái Nhĩ Lan) | Đức |
|---|---|---|
| 2026 | · 01:00 → 02:00 · 02:00 → 01:00 | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 |
| 2027 | · 01:00 → 02:00 · 02:00 → 01:00 | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 |
| 2028 | · 01:00 → 02:00 · 02:00 → 01:00 | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 |
Chênh lệch giữa Ireland (Ái Nhĩ Lan) và Đức không đổi trong suốt giai đoạn 2026–2028: Đức sớm hơn Ireland (Ái Nhĩ Lan) 1 giờ.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng Ireland (Ái Nhĩ Lan) là mấy giờ Đức?
9:00 AM Ireland (Ái Nhĩ Lan) = 10:00 AM Đức, theo UTC+1 và UTC+2. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa Ireland (Ái Nhĩ Lan) và Đức có thay đổi trong năm không?
Không. Trong suốt giai đoạn 2026–2028: Đức sớm hơn Ireland (Ái Nhĩ Lan) 1 giờ.
Làm sao biết Đức đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ Đức ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa Ireland (Ái Nhĩ Lan) và Đức vào lúc nào?
Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 08:00–17:00 Ireland (Ái Nhĩ Lan) / 09:00–18:00 Đức, tổng cộng 9 giờ.
Hiện tại Ireland (Ái Nhĩ Lan) và Đức chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, Đức sớm hơn Ireland (Ái Nhĩ Lan) 1 giờ. Công thức đổi giờ: Đức = Ireland (Ái Nhĩ Lan) + 1h.