NZST sang Trung Quốc – Đổi giờ

Giờ NZST

NZSTUTC+12Không áp dụng

Giờ Trung Quốc

CSTUTC+8Không áp dụng

Trung Quốc muộn hơn NZST 4 giờ.

NZST luôn là UTC+12. Hiện phần lớn nơi dùng NZST đang theo NZDT (UTC+13): Trung Quốc muộn hơn NZDT 5 giờ.

Chênh lệch với nơi bạn ở

NZST sớm hơn Hà Nội 5 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Chọn ngày và giờ

Chọn giờ địa phương tại NZST để đổi sang giờ Trung Quốc vào ngày đó.

Đổi giờ Trung Quốc sang NZST

Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.

Bảng quy đổi 24 giờ · NZST → Trung Quốc

Bảng đổi từng giờ tại NZST sang Trung Quốc vào ngày 2026-10-22.

  • Giờ làm việc
  • Ngoài giờ làm việc
  • Ban đêm
NZSTTrung QuốcGiờ làm việc trùng nhau
00:0012:00 AM 20:008:00 PM -1 ngày
01:001:00 AM 21:009:00 PM -1 ngày
02:002:00 AM 22:0010:00 PM -1 ngày
03:003:00 AM 23:0011:00 PM -1 ngày
04:004:00 AM 00:0012:00 AM
05:005:00 AM 01:001:00 AM
06:006:00 AM 02:002:00 AM
07:007:00 AM 03:003:00 AM
08:008:00 AM 04:004:00 AM
09:009:00 AM 05:005:00 AM
10:0010:00 AM 06:006:00 AM
11:0011:00 AM 07:007:00 AM
12:0012:00 PM 08:008:00 AM ✓
13:001:00 PM 09:009:00 AM ✓
14:002:00 PM 10:0010:00 AM ✓
15:003:00 PM 11:0011:00 AM ✓
16:004:00 PM 12:0012:00 PM ✓
17:005:00 PM 13:001:00 PM ✓
18:006:00 PM 14:002:00 PM
19:007:00 PM 15:003:00 PM
20:008:00 PM 16:004:00 PM
21:009:00 PM 17:005:00 PM
22:0010:00 PM 18:006:00 PM
23:0011:00 PM 19:007:00 PM

Ví dụ đổi giờ nhanh

Các ví dụ dùng NZST (UTC+12) và Trung Quốc (UTC+8); khi chọn ngày, kết quả sẽ tính theo lịch đổi giờ địa phương.

Công thức đổi giờ: Trung Quốc = NZST − 4h · NZDT − 5h.

NZSTTrung Quốc
6:00 AM NZST= 2:00 AM Trung Quốc
7:00 AM NZST= 3:00 AM Trung Quốc
8:00 AM NZST= 4:00 AM Trung Quốc
9:00 AM NZST= 5:00 AM Trung Quốc
10:00 AM NZST= 6:00 AM Trung Quốc
12:00 PM NZST= 8:00 AM Trung Quốc
3:00 PM NZST= 11:00 AM Trung Quốc
5:00 PM NZST= 1:00 PM Trung Quốc
6:00 PM NZST= 2:00 PM Trung Quốc
8:00 PM NZST= 4:00 PM Trung Quốc

Khung giờ họp trùng nhau

Khung làm việc 08:00–18:00 tại NZST và Trung Quốc trùng nhau 6 giờ vào ngày 2026-10-22.

Giờ làm việc trùng nhau
12:00–18:00 NZST · 08:00–14:00 Trung Quốc

Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028

NZST và Trung Quốc có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.

NămNZSTTrung Quốc
2026

· 03:00 → 02:00
UTC+13 → UTC+12

· 02:00 → 03:00
UTC+12 → UTC+13

Không đổi đồng hồ; UTC+8 quanh năm.
2027

· 03:00 → 02:00
UTC+13 → UTC+12

· 02:00 → 03:00
UTC+12 → UTC+13

Không đổi đồng hồ; UTC+8 quanh năm.
2028

· 03:00 → 02:00
UTC+13 → UTC+12

· 02:00 → 03:00
UTC+12 → UTC+13

Không đổi đồng hồ; UTC+8 quanh năm.

Vào đầu năm 2026, Trung Quốc muộn hơn NZDT 5 giờ. Chênh lệch thay đổi trong các giai đoạn dưới đây.

  • Từ 2026-04-05 02:00 NZST đến trước 2026-09-27 03:00 NZDT, Trung Quốc muộn hơn NZST 4 giờ.
  • Từ 2027-04-04 02:00 NZST đến trước 2027-09-26 03:00 NZDT, Trung Quốc muộn hơn NZST 4 giờ.
  • Từ 2028-04-02 02:00 NZST đến trước 2028-09-24 03:00 NZDT, Trung Quốc muộn hơn NZST 4 giờ.

Câu hỏi thường gặp

9 giờ sáng NZST là mấy giờ Trung Quốc?

9:00 AM NZST = 5:00 AM Trung Quốc, theo UTC+12 và UTC+8. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.

Chênh lệch giữa NZST và Trung Quốc có thay đổi trong năm không?

Có. Trong giai đoạn 2026–2028: Trung Quốc muộn hơn NZST 5 giờ; Trung Quốc muộn hơn NZST 4 giờ. Bảng đổi giờ ghi ngày chuyển của cả hai phía.

Làm sao biết Trung Quốc đang là ban ngày hay ban đêm?

Nhìn đồng hồ Trung Quốc ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.

Nên gọi điện giữa NZST và Trung Quốc vào lúc nào?

Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 12:00–18:00 GILT / 08:00–14:00 Trung Quốc, tổng cộng 6 giờ.

Hiện tại NZST và Trung Quốc chênh nhau bao nhiêu giờ?

Hiện tại, Trung Quốc muộn hơn GILT 4 giờ. Công thức đổi giờ: Trung Quốc = NZST − 4h · NZDT − 5h.