NZST sang EAT – Đổi giờ

Giờ NZST

NZSTUTC+12Không áp dụng

Giờ EAT

EATUTC+3Không áp dụng

EAT muộn hơn NZST 9 giờ.

NZST luôn là UTC+12. Hiện phần lớn nơi dùng NZST đang theo NZDT (UTC+13): EAT muộn hơn NZDT 10 giờ.

Chênh lệch với nơi bạn ở

NZST sớm hơn Hà Nội 5 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Chọn ngày và giờ

Chọn giờ địa phương tại NZST để đổi sang giờ EAT vào ngày đó.

Đổi giờ EAT sang NZST

Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.

Bảng quy đổi 24 giờ · NZST → EAT

Bảng đổi từng giờ tại NZST sang EAT vào ngày 2026-10-22.

  • Giờ làm việc
  • Ngoài giờ làm việc
  • Ban đêm
NZSTEATGiờ làm việc trùng nhau
00:0012:00 AM 15:003:00 PM -1 ngày
01:001:00 AM 16:004:00 PM -1 ngày
02:002:00 AM 17:005:00 PM -1 ngày
03:003:00 AM 18:006:00 PM -1 ngày
04:004:00 AM 19:007:00 PM -1 ngày
05:005:00 AM 20:008:00 PM -1 ngày
06:006:00 AM 21:009:00 PM -1 ngày
07:007:00 AM 22:0010:00 PM -1 ngày
08:008:00 AM 23:0011:00 PM -1 ngày
09:009:00 AM 00:0012:00 AM
10:0010:00 AM 01:001:00 AM
11:0011:00 AM 02:002:00 AM
12:0012:00 PM 03:003:00 AM
13:001:00 PM 04:004:00 AM
14:002:00 PM 05:005:00 AM
15:003:00 PM 06:006:00 AM
16:004:00 PM 07:007:00 AM
17:005:00 PM 08:008:00 AM ✓
18:006:00 PM 09:009:00 AM
19:007:00 PM 10:0010:00 AM
20:008:00 PM 11:0011:00 AM
21:009:00 PM 12:0012:00 PM
22:0010:00 PM 13:001:00 PM
23:0011:00 PM 14:002:00 PM

Ví dụ đổi giờ nhanh

Các ví dụ dùng NZST (UTC+12) và EAT (UTC+3); khi chọn ngày, kết quả sẽ tính theo lịch đổi giờ địa phương.

Công thức đổi giờ: EAT = NZST − 9h · NZDT − 10h.

NZSTEAT
6:00 AM NZST= 9:00 PM EAT (-1 ngày)
7:00 AM NZST= 10:00 PM EAT (-1 ngày)
8:00 AM NZST= 11:00 PM EAT (-1 ngày)
9:00 AM NZST= 12:00 AM EAT
10:00 AM NZST= 1:00 AM EAT
12:00 PM NZST= 3:00 AM EAT
3:00 PM NZST= 6:00 AM EAT
5:00 PM NZST= 8:00 AM EAT
6:00 PM NZST= 9:00 AM EAT
8:00 PM NZST= 11:00 AM EAT

Khung giờ họp trùng nhau

Khung làm việc 08:00–18:00 tại NZST và EAT trùng nhau 1 giờ vào ngày 2026-10-22.

Giờ làm việc trùng nhau
17:00–18:00 NZST · 08:00–09:00 EAT

Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028

NZST và EAT có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.

NămNZSTEAT
2026

· 03:00 → 02:00
UTC+13 → UTC+12

· 02:00 → 03:00
UTC+12 → UTC+13

Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm.
2027

· 03:00 → 02:00
UTC+13 → UTC+12

· 02:00 → 03:00
UTC+12 → UTC+13

Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm.
2028

· 03:00 → 02:00
UTC+13 → UTC+12

· 02:00 → 03:00
UTC+12 → UTC+13

Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm.

Vào đầu năm 2026, EAT muộn hơn NZDT 10 giờ. Chênh lệch thay đổi trong các giai đoạn dưới đây.

  • Từ 2026-04-05 02:00 NZST đến trước 2026-09-27 03:00 NZDT, EAT muộn hơn NZST 9 giờ.
  • Từ 2027-04-04 02:00 NZST đến trước 2027-09-26 03:00 NZDT, EAT muộn hơn NZST 9 giờ.
  • Từ 2028-04-02 02:00 NZST đến trước 2028-09-24 03:00 NZDT, EAT muộn hơn NZST 9 giờ.

Câu hỏi thường gặp

9 giờ sáng NZST là mấy giờ EAT?

9:00 AM NZST = 12:00 AM EAT, theo UTC+12 và UTC+3. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.

Chênh lệch giữa NZST và EAT có thay đổi trong năm không?

Có. Trong giai đoạn 2026–2028: EAT muộn hơn NZST 10 giờ; EAT muộn hơn NZST 9 giờ. Bảng đổi giờ ghi ngày chuyển của cả hai phía.

Làm sao biết EAT đang là ban ngày hay ban đêm?

Nhìn đồng hồ EAT ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.

Nên gọi điện giữa NZST và EAT vào lúc nào?

Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 17:00–18:00 GILT / 08:00–09:00 EAT, tổng cộng 1 giờ.

Hiện tại NZST và EAT chênh nhau bao nhiêu giờ?

Hiện tại, EAT muộn hơn GILT 9 giờ. Công thức đổi giờ: EAT = NZST − 9h · NZDT − 10h.