NZST sang Pakistan – Đổi giờ

Giờ NZST

NZSTUTC+12Không áp dụng

Giờ Pakistan

PKTUTC+5Không áp dụng

Pakistan muộn hơn NZST 7 giờ.

NZST luôn là UTC+12. Hiện phần lớn nơi dùng NZST đang theo NZDT (UTC+13): Pakistan muộn hơn NZDT 8 giờ.

Chênh lệch với nơi bạn ở

NZST sớm hơn Hà Nội 5 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Chọn ngày và giờ

Chọn giờ địa phương tại NZST để đổi sang giờ Pakistan vào ngày đó.

Đổi giờ Pakistan sang NZST

Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.

Bảng quy đổi 24 giờ · NZST → Pakistan

Bảng đổi từng giờ tại NZST sang Pakistan vào ngày 2026-10-22.

  • Giờ làm việc
  • Ngoài giờ làm việc
  • Ban đêm
NZSTPakistanGiờ làm việc trùng nhau
00:0012:00 AM 17:005:00 PM -1 ngày
01:001:00 AM 18:006:00 PM -1 ngày
02:002:00 AM 19:007:00 PM -1 ngày
03:003:00 AM 20:008:00 PM -1 ngày
04:004:00 AM 21:009:00 PM -1 ngày
05:005:00 AM 22:0010:00 PM -1 ngày
06:006:00 AM 23:0011:00 PM -1 ngày
07:007:00 AM 00:0012:00 AM
08:008:00 AM 01:001:00 AM
09:009:00 AM 02:002:00 AM
10:0010:00 AM 03:003:00 AM
11:0011:00 AM 04:004:00 AM
12:0012:00 PM 05:005:00 AM
13:001:00 PM 06:006:00 AM
14:002:00 PM 07:007:00 AM
15:003:00 PM 08:008:00 AM ✓
16:004:00 PM 09:009:00 AM ✓
17:005:00 PM 10:0010:00 AM ✓
18:006:00 PM 11:0011:00 AM
19:007:00 PM 12:0012:00 PM
20:008:00 PM 13:001:00 PM
21:009:00 PM 14:002:00 PM
22:0010:00 PM 15:003:00 PM
23:0011:00 PM 16:004:00 PM

Ví dụ đổi giờ nhanh

Các ví dụ dùng NZST (UTC+12) và Pakistan (UTC+5); khi chọn ngày, kết quả sẽ tính theo lịch đổi giờ địa phương.

Công thức đổi giờ: Pakistan = NZST − 7h · NZDT − 8h.

NZSTPakistan
6:00 AM NZST= 11:00 PM Pakistan (-1 ngày)
7:00 AM NZST= 12:00 AM Pakistan
8:00 AM NZST= 1:00 AM Pakistan
9:00 AM NZST= 2:00 AM Pakistan
10:00 AM NZST= 3:00 AM Pakistan
12:00 PM NZST= 5:00 AM Pakistan
3:00 PM NZST= 8:00 AM Pakistan
5:00 PM NZST= 10:00 AM Pakistan
6:00 PM NZST= 11:00 AM Pakistan
8:00 PM NZST= 1:00 PM Pakistan

Khung giờ họp trùng nhau

Khung làm việc 08:00–18:00 tại NZST và Pakistan trùng nhau 3 giờ vào ngày 2026-10-22.

Giờ làm việc trùng nhau
15:00–18:00 NZST · 08:00–11:00 Pakistan

Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028

NZST và Pakistan có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.

NămNZSTPakistan
2026

· 03:00 → 02:00
UTC+13 → UTC+12

· 02:00 → 03:00
UTC+12 → UTC+13

Không đổi đồng hồ; UTC+5 quanh năm.
2027

· 03:00 → 02:00
UTC+13 → UTC+12

· 02:00 → 03:00
UTC+12 → UTC+13

Không đổi đồng hồ; UTC+5 quanh năm.
2028

· 03:00 → 02:00
UTC+13 → UTC+12

· 02:00 → 03:00
UTC+12 → UTC+13

Không đổi đồng hồ; UTC+5 quanh năm.

Vào đầu năm 2026, Pakistan muộn hơn NZDT 8 giờ. Chênh lệch thay đổi trong các giai đoạn dưới đây.

  • Từ 2026-04-05 02:00 NZST đến trước 2026-09-27 03:00 NZDT, Pakistan muộn hơn NZST 7 giờ.
  • Từ 2027-04-04 02:00 NZST đến trước 2027-09-26 03:00 NZDT, Pakistan muộn hơn NZST 7 giờ.
  • Từ 2028-04-02 02:00 NZST đến trước 2028-09-24 03:00 NZDT, Pakistan muộn hơn NZST 7 giờ.

Câu hỏi thường gặp

9 giờ sáng NZST là mấy giờ Pakistan?

9:00 AM NZST = 2:00 AM Pakistan, theo UTC+12 và UTC+5. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.

Chênh lệch giữa NZST và Pakistan có thay đổi trong năm không?

Có. Trong giai đoạn 2026–2028: Pakistan muộn hơn NZST 8 giờ; Pakistan muộn hơn NZST 7 giờ. Bảng đổi giờ ghi ngày chuyển của cả hai phía.

Làm sao biết Pakistan đang là ban ngày hay ban đêm?

Nhìn đồng hồ Pakistan ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.

Nên gọi điện giữa NZST và Pakistan vào lúc nào?

Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 15:00–18:00 GILT / 08:00–11:00 Pakistan, tổng cộng 3 giờ.

Hiện tại NZST và Pakistan chênh nhau bao nhiêu giờ?

Hiện tại, Pakistan muộn hơn GILT 7 giờ. Công thức đổi giờ: Pakistan = NZST − 7h · NZDT − 8h.