Romania sang Na Uy – Đổi giờ
Na Uy muộn hơn Romania 1 giờ. Sau lần đổi giờ kế tiếp (): Na Uy muộn hơn Romania 1 giờ.
Chênh lệch với nơi bạn ở
Romania muộn hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại Romania để đổi sang giờ Na Uy vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · Romania → Na Uy
Bảng đổi từng giờ tại Romania sang Na Uy vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Romania | Na Uy | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 23:0011:00 PM -1 ngày | |
| 01:001:00 AM | 00:0012:00 AM | |
| 02:002:00 AM | 01:001:00 AM | |
| 03:003:00 AM | 02:002:00 AM | |
| 04:004:00 AM | 03:003:00 AM | |
| 05:005:00 AM | 04:004:00 AM | |
| 06:006:00 AM | 05:005:00 AM | |
| 07:007:00 AM | 06:006:00 AM | |
| 08:008:00 AM | 07:007:00 AM | |
| 09:009:00 AM | 08:008:00 AM | ✓ |
| 10:0010:00 AM | 09:009:00 AM | ✓ |
| 11:0011:00 AM | 10:0010:00 AM | ✓ |
| 12:0012:00 PM | 11:0011:00 AM | ✓ |
| 13:001:00 PM | 12:0012:00 PM | ✓ |
| 14:002:00 PM | 13:001:00 PM | ✓ |
| 15:003:00 PM | 14:002:00 PM | ✓ |
| 16:004:00 PM | 15:003:00 PM | ✓ |
| 17:005:00 PM | 16:004:00 PM | ✓ |
| 18:006:00 PM | 17:005:00 PM | |
| 19:007:00 PM | 18:006:00 PM | |
| 20:008:00 PM | 19:007:00 PM | |
| 21:009:00 PM | 20:008:00 PM | |
| 22:0010:00 PM | 21:009:00 PM | |
| 23:0011:00 PM | 22:0010:00 PM |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ đổi giờ địa phương tại Romania sang Na Uy vào ngày 2026-10-21.
Công thức đổi giờ: Na Uy = Romania − 1h.
| Romania | Na Uy |
|---|---|
| 6:00 AM Romania | = 5:00 AM Na Uy |
| 7:00 AM Romania | = 6:00 AM Na Uy |
| 8:00 AM Romania | = 7:00 AM Na Uy |
| 9:00 AM Romania | = 8:00 AM Na Uy |
| 10:00 AM Romania | = 9:00 AM Na Uy |
| 12:00 PM Romania | = 11:00 AM Na Uy |
| 3:00 PM Romania | = 2:00 PM Na Uy |
| 5:00 PM Romania | = 4:00 PM Na Uy |
| 6:00 PM Romania | = 5:00 PM Na Uy |
| 8:00 PM Romania | = 7:00 PM Na Uy |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại Romania và Na Uy trùng nhau 9 giờ vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc trùng nhau
- 09:00–18:00 Romania · 08:00–17:00 Na Uy
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
Romania và Na Uy có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | Romania | Na Uy |
|---|---|---|
| 2026 | · 03:00 → 04:00 · 04:00 → 03:00 | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 |
| 2027 | · 03:00 → 04:00 · 04:00 → 03:00 | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 |
| 2028 | · 03:00 → 04:00 · 04:00 → 03:00 | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 |
Chênh lệch giữa Romania và Na Uy không đổi trong suốt giai đoạn 2026–2028: Na Uy muộn hơn Romania 1 giờ.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng Romania là mấy giờ Na Uy?
9:00 AM Romania = 8:00 AM Na Uy, theo UTC+3 và UTC+2. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa Romania và Na Uy có thay đổi trong năm không?
Không. Trong suốt giai đoạn 2026–2028: Na Uy muộn hơn Romania 1 giờ.
Làm sao biết Na Uy đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ Na Uy ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa Romania và Na Uy vào lúc nào?
Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 09:00–18:00 Romania / 08:00–17:00 Na Uy, tổng cộng 9 giờ.
Hiện tại Romania và Na Uy chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, Na Uy muộn hơn Romania 1 giờ. Công thức đổi giờ: Na Uy = Romania − 1h.