Romania sang Ukraina – Đổi giờ
Ukraina cùng giờ với Romania. Sau lần đổi giờ kế tiếp (): Ukraina cùng giờ với Romania.
Chênh lệch với nơi bạn ở
Romania muộn hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại Romania để đổi sang giờ Ukraina vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · Romania → Ukraina
Bảng đổi từng giờ tại Romania sang Ukraina vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Romania | Ukraina | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 00:0012:00 AM | |
| 01:001:00 AM | 01:001:00 AM | |
| 02:002:00 AM | 02:002:00 AM | |
| 03:003:00 AM | 03:003:00 AM | |
| 04:004:00 AM | 04:004:00 AM | |
| 05:005:00 AM | 05:005:00 AM | |
| 06:006:00 AM | 06:006:00 AM | |
| 07:007:00 AM | 07:007:00 AM | |
| 08:008:00 AM | 08:008:00 AM | ✓ |
| 09:009:00 AM | 09:009:00 AM | ✓ |
| 10:0010:00 AM | 10:0010:00 AM | ✓ |
| 11:0011:00 AM | 11:0011:00 AM | ✓ |
| 12:0012:00 PM | 12:0012:00 PM | ✓ |
| 13:001:00 PM | 13:001:00 PM | ✓ |
| 14:002:00 PM | 14:002:00 PM | ✓ |
| 15:003:00 PM | 15:003:00 PM | ✓ |
| 16:004:00 PM | 16:004:00 PM | ✓ |
| 17:005:00 PM | 17:005:00 PM | ✓ |
| 18:006:00 PM | 18:006:00 PM | |
| 19:007:00 PM | 19:007:00 PM | |
| 20:008:00 PM | 20:008:00 PM | |
| 21:009:00 PM | 21:009:00 PM | |
| 22:0010:00 PM | 22:0010:00 PM | |
| 23:0011:00 PM | 23:0011:00 PM |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ đổi giờ địa phương tại Romania sang Ukraina vào ngày 2026-10-21.
Công thức đổi giờ: Ukraina = Romania.
| Romania | Ukraina |
|---|---|
| 6:00 AM Romania | = 6:00 AM Ukraina |
| 7:00 AM Romania | = 7:00 AM Ukraina |
| 8:00 AM Romania | = 8:00 AM Ukraina |
| 9:00 AM Romania | = 9:00 AM Ukraina |
| 10:00 AM Romania | = 10:00 AM Ukraina |
| 12:00 PM Romania | = 12:00 PM Ukraina |
| 3:00 PM Romania | = 3:00 PM Ukraina |
| 5:00 PM Romania | = 5:00 PM Ukraina |
| 6:00 PM Romania | = 6:00 PM Ukraina |
| 8:00 PM Romania | = 8:00 PM Ukraina |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại Romania và Ukraina trùng nhau 10 giờ vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc trùng nhau
- 08:00–18:00 Romania · 08:00–18:00 Ukraina
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
Romania và Ukraina có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | Romania | Ukraina |
|---|---|---|
| 2026 | · 03:00 → 04:00 · 04:00 → 03:00 | · 03:00 → 04:00 · 04:00 → 03:00 |
| 2027 | · 03:00 → 04:00 · 04:00 → 03:00 | · 03:00 → 04:00 · 04:00 → 03:00 |
| 2028 | · 03:00 → 04:00 · 04:00 → 03:00 | · 03:00 → 04:00 · 04:00 → 03:00 |
Chênh lệch giữa Romania và Ukraina không đổi trong suốt giai đoạn 2026–2028: Ukraina cùng giờ với Romania.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng Romania là mấy giờ Ukraina?
9:00 AM Romania = 9:00 AM Ukraina, theo UTC+3 và UTC+3. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa Romania và Ukraina có thay đổi trong năm không?
Không. Trong suốt giai đoạn 2026–2028: Ukraina cùng giờ với Romania.
Làm sao biết Ukraina đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ Ukraina ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa Romania và Ukraina vào lúc nào?
Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 08:00–18:00 Romania / 08:00–18:00 Ukraina, tổng cộng 10 giờ.
Hiện tại Romania và Ukraina chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, Ukraina cùng giờ với Romania. Công thức đổi giờ: Ukraina = Romania.