Thụy Sĩ sang Italia (Ý) – Đổi giờ
Italia (Ý) cùng giờ với Thụy Sĩ. Sau lần đổi giờ kế tiếp (): Italia (Ý) cùng giờ với Thụy Sĩ.
Chênh lệch với nơi bạn ở
Thụy Sĩ muộn hơn Hà Nội 5 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại Thụy Sĩ để đổi sang giờ Italia (Ý) vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · Thụy Sĩ → Italia (Ý)
Bảng đổi từng giờ tại Thụy Sĩ sang Italia (Ý) vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Thụy Sĩ | Italia (Ý) | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 00:0012:00 AM | |
| 01:001:00 AM | 01:001:00 AM | |
| 02:002:00 AM | 02:002:00 AM | |
| 03:003:00 AM | 03:003:00 AM | |
| 04:004:00 AM | 04:004:00 AM | |
| 05:005:00 AM | 05:005:00 AM | |
| 06:006:00 AM | 06:006:00 AM | |
| 07:007:00 AM | 07:007:00 AM | |
| 08:008:00 AM | 08:008:00 AM | ✓ |
| 09:009:00 AM | 09:009:00 AM | ✓ |
| 10:0010:00 AM | 10:0010:00 AM | ✓ |
| 11:0011:00 AM | 11:0011:00 AM | ✓ |
| 12:0012:00 PM | 12:0012:00 PM | ✓ |
| 13:001:00 PM | 13:001:00 PM | ✓ |
| 14:002:00 PM | 14:002:00 PM | ✓ |
| 15:003:00 PM | 15:003:00 PM | ✓ |
| 16:004:00 PM | 16:004:00 PM | ✓ |
| 17:005:00 PM | 17:005:00 PM | ✓ |
| 18:006:00 PM | 18:006:00 PM | |
| 19:007:00 PM | 19:007:00 PM | |
| 20:008:00 PM | 20:008:00 PM | |
| 21:009:00 PM | 21:009:00 PM | |
| 22:0010:00 PM | 22:0010:00 PM | |
| 23:0011:00 PM | 23:0011:00 PM |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ đổi giờ địa phương tại Thụy Sĩ sang Italia (Ý) vào ngày 2026-10-21.
Công thức đổi giờ: Italia (Ý) = Thụy Sĩ.
| Thụy Sĩ | Italia (Ý) |
|---|---|
| 6:00 AM Thụy Sĩ | = 6:00 AM Italia (Ý) |
| 7:00 AM Thụy Sĩ | = 7:00 AM Italia (Ý) |
| 8:00 AM Thụy Sĩ | = 8:00 AM Italia (Ý) |
| 9:00 AM Thụy Sĩ | = 9:00 AM Italia (Ý) |
| 10:00 AM Thụy Sĩ | = 10:00 AM Italia (Ý) |
| 12:00 PM Thụy Sĩ | = 12:00 PM Italia (Ý) |
| 3:00 PM Thụy Sĩ | = 3:00 PM Italia (Ý) |
| 5:00 PM Thụy Sĩ | = 5:00 PM Italia (Ý) |
| 6:00 PM Thụy Sĩ | = 6:00 PM Italia (Ý) |
| 8:00 PM Thụy Sĩ | = 8:00 PM Italia (Ý) |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại Thụy Sĩ và Italia (Ý) trùng nhau 10 giờ vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc trùng nhau
- 08:00–18:00 Thụy Sĩ · 08:00–18:00 Italia (Ý)
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
Thụy Sĩ và Italia (Ý) có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | Thụy Sĩ | Italia (Ý) |
|---|---|---|
| 2026 | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 |
| 2027 | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 |
| 2028 | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 |
Chênh lệch giữa Thụy Sĩ và Italia (Ý) không đổi trong suốt giai đoạn 2026–2028: Italia (Ý) cùng giờ với Thụy Sĩ.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng Thụy Sĩ là mấy giờ Italia (Ý)?
9:00 AM Thụy Sĩ = 9:00 AM Italia (Ý), theo UTC+2 và UTC+2. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa Thụy Sĩ và Italia (Ý) có thay đổi trong năm không?
Không. Trong suốt giai đoạn 2026–2028: Italia (Ý) cùng giờ với Thụy Sĩ.
Làm sao biết Italia (Ý) đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ Italia (Ý) ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa Thụy Sĩ và Italia (Ý) vào lúc nào?
Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 08:00–18:00 Thụy Sĩ / 08:00–18:00 Italia (Ý), tổng cộng 10 giờ.
Hiện tại Thụy Sĩ và Italia (Ý) chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, Italia (Ý) cùng giờ với Thụy Sĩ. Công thức đổi giờ: Italia (Ý) = Thụy Sĩ.