Thụy Sĩ sang Bồ Đào Nha – Đổi giờ
Bồ Đào Nha muộn hơn Thụy Sĩ 1 giờ. Sau lần đổi giờ kế tiếp (): Bồ Đào Nha muộn hơn Thụy Sĩ 1 giờ.
Chênh lệch với nơi bạn ở
Thụy Sĩ muộn hơn Hà Nội 5 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại Thụy Sĩ để đổi sang giờ Bồ Đào Nha vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · Thụy Sĩ → Bồ Đào Nha
Bảng đổi từng giờ tại Thụy Sĩ sang Bồ Đào Nha vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Thụy Sĩ | Bồ Đào Nha | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 23:0011:00 PM -1 ngày | |
| 01:001:00 AM | 00:0012:00 AM | |
| 02:002:00 AM | 01:001:00 AM | |
| 03:003:00 AM | 02:002:00 AM | |
| 04:004:00 AM | 03:003:00 AM | |
| 05:005:00 AM | 04:004:00 AM | |
| 06:006:00 AM | 05:005:00 AM | |
| 07:007:00 AM | 06:006:00 AM | |
| 08:008:00 AM | 07:007:00 AM | |
| 09:009:00 AM | 08:008:00 AM | ✓ |
| 10:0010:00 AM | 09:009:00 AM | ✓ |
| 11:0011:00 AM | 10:0010:00 AM | ✓ |
| 12:0012:00 PM | 11:0011:00 AM | ✓ |
| 13:001:00 PM | 12:0012:00 PM | ✓ |
| 14:002:00 PM | 13:001:00 PM | ✓ |
| 15:003:00 PM | 14:002:00 PM | ✓ |
| 16:004:00 PM | 15:003:00 PM | ✓ |
| 17:005:00 PM | 16:004:00 PM | ✓ |
| 18:006:00 PM | 17:005:00 PM | |
| 19:007:00 PM | 18:006:00 PM | |
| 20:008:00 PM | 19:007:00 PM | |
| 21:009:00 PM | 20:008:00 PM | |
| 22:0010:00 PM | 21:009:00 PM | |
| 23:0011:00 PM | 22:0010:00 PM |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ đổi giờ địa phương tại Thụy Sĩ sang Bồ Đào Nha vào ngày 2026-10-21.
Công thức đổi giờ: Bồ Đào Nha = Thụy Sĩ − 1h.
| Thụy Sĩ | Bồ Đào Nha |
|---|---|
| 6:00 AM Thụy Sĩ | = 5:00 AM Bồ Đào Nha |
| 7:00 AM Thụy Sĩ | = 6:00 AM Bồ Đào Nha |
| 8:00 AM Thụy Sĩ | = 7:00 AM Bồ Đào Nha |
| 9:00 AM Thụy Sĩ | = 8:00 AM Bồ Đào Nha |
| 10:00 AM Thụy Sĩ | = 9:00 AM Bồ Đào Nha |
| 12:00 PM Thụy Sĩ | = 11:00 AM Bồ Đào Nha |
| 3:00 PM Thụy Sĩ | = 2:00 PM Bồ Đào Nha |
| 5:00 PM Thụy Sĩ | = 4:00 PM Bồ Đào Nha |
| 6:00 PM Thụy Sĩ | = 5:00 PM Bồ Đào Nha |
| 8:00 PM Thụy Sĩ | = 7:00 PM Bồ Đào Nha |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại Thụy Sĩ và Bồ Đào Nha trùng nhau 9 giờ vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc trùng nhau
- 09:00–18:00 Thụy Sĩ · 08:00–17:00 Bồ Đào Nha
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
Thụy Sĩ và Bồ Đào Nha có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | Thụy Sĩ | Bồ Đào Nha |
|---|---|---|
| 2026 | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 | · 01:00 → 02:00 · 02:00 → 01:00 |
| 2027 | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 | · 01:00 → 02:00 · 02:00 → 01:00 |
| 2028 | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 | · 01:00 → 02:00 · 02:00 → 01:00 |
Chênh lệch giữa Thụy Sĩ và Bồ Đào Nha không đổi trong suốt giai đoạn 2026–2028: Bồ Đào Nha muộn hơn Thụy Sĩ 1 giờ.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng Thụy Sĩ là mấy giờ Bồ Đào Nha?
9:00 AM Thụy Sĩ = 8:00 AM Bồ Đào Nha, theo UTC+2 và UTC+1. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa Thụy Sĩ và Bồ Đào Nha có thay đổi trong năm không?
Không. Trong suốt giai đoạn 2026–2028: Bồ Đào Nha muộn hơn Thụy Sĩ 1 giờ.
Làm sao biết Bồ Đào Nha đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ Bồ Đào Nha ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa Thụy Sĩ và Bồ Đào Nha vào lúc nào?
Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 09:00–18:00 Thụy Sĩ / 08:00–17:00 Bồ Đào Nha, tổng cộng 9 giờ.
Hiện tại Thụy Sĩ và Bồ Đào Nha chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, Bồ Đào Nha muộn hơn Thụy Sĩ 1 giờ. Công thức đổi giờ: Bồ Đào Nha = Thụy Sĩ − 1h.