Thụy Sĩ sang Nam Phi – Đổi giờ
Nam Phi cùng giờ với Thụy Sĩ. Sau lần đổi giờ kế tiếp (): Nam Phi sớm hơn Thụy Sĩ 1 giờ.
Chênh lệch với nơi bạn ở
Thụy Sĩ muộn hơn Hà Nội 5 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại Thụy Sĩ để đổi sang giờ Nam Phi vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · Thụy Sĩ → Nam Phi
Bảng đổi từng giờ tại Thụy Sĩ sang Nam Phi vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Thụy Sĩ | Nam Phi | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 00:0012:00 AM | |
| 01:001:00 AM | 01:001:00 AM | |
| 02:002:00 AM | 02:002:00 AM | |
| 03:003:00 AM | 03:003:00 AM | |
| 04:004:00 AM | 04:004:00 AM | |
| 05:005:00 AM | 05:005:00 AM | |
| 06:006:00 AM | 06:006:00 AM | |
| 07:007:00 AM | 07:007:00 AM | |
| 08:008:00 AM | 08:008:00 AM | ✓ |
| 09:009:00 AM | 09:009:00 AM | ✓ |
| 10:0010:00 AM | 10:0010:00 AM | ✓ |
| 11:0011:00 AM | 11:0011:00 AM | ✓ |
| 12:0012:00 PM | 12:0012:00 PM | ✓ |
| 13:001:00 PM | 13:001:00 PM | ✓ |
| 14:002:00 PM | 14:002:00 PM | ✓ |
| 15:003:00 PM | 15:003:00 PM | ✓ |
| 16:004:00 PM | 16:004:00 PM | ✓ |
| 17:005:00 PM | 17:005:00 PM | ✓ |
| 18:006:00 PM | 18:006:00 PM | |
| 19:007:00 PM | 19:007:00 PM | |
| 20:008:00 PM | 20:008:00 PM | |
| 21:009:00 PM | 21:009:00 PM | |
| 22:0010:00 PM | 22:0010:00 PM | |
| 23:0011:00 PM | 23:0011:00 PM |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ đổi giờ địa phương tại Thụy Sĩ sang Nam Phi vào ngày 2026-10-21.
Công thức đổi giờ: Nam Phi = Thụy Sĩ · Thụy Sĩ + 1h.
| Thụy Sĩ | Nam Phi |
|---|---|
| 6:00 AM Thụy Sĩ | = 6:00 AM Nam Phi |
| 7:00 AM Thụy Sĩ | = 7:00 AM Nam Phi |
| 8:00 AM Thụy Sĩ | = 8:00 AM Nam Phi |
| 9:00 AM Thụy Sĩ | = 9:00 AM Nam Phi |
| 10:00 AM Thụy Sĩ | = 10:00 AM Nam Phi |
| 12:00 PM Thụy Sĩ | = 12:00 PM Nam Phi |
| 3:00 PM Thụy Sĩ | = 3:00 PM Nam Phi |
| 5:00 PM Thụy Sĩ | = 5:00 PM Nam Phi |
| 6:00 PM Thụy Sĩ | = 6:00 PM Nam Phi |
| 8:00 PM Thụy Sĩ | = 8:00 PM Nam Phi |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại Thụy Sĩ và Nam Phi trùng nhau 10 giờ vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc trùng nhau
- 08:00–18:00 Thụy Sĩ · 08:00–18:00 Nam Phi
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
Thụy Sĩ và Nam Phi có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | Thụy Sĩ | Nam Phi |
|---|---|---|
| 2026 | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 | Không đổi đồng hồ; UTC+2 quanh năm. |
| 2027 | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 | Không đổi đồng hồ; UTC+2 quanh năm. |
| 2028 | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 | Không đổi đồng hồ; UTC+2 quanh năm. |
Vào đầu năm 2026, Nam Phi sớm hơn Thụy Sĩ 1 giờ. Chênh lệch thay đổi trong các giai đoạn dưới đây.
- Từ 2026-03-29 03:00 Thụy Sĩ đến trước 2026-10-25 02:00 Thụy Sĩ, Nam Phi cùng giờ với Thụy Sĩ.
- Từ 2027-03-28 03:00 Thụy Sĩ đến trước 2027-10-31 02:00 Thụy Sĩ, Nam Phi cùng giờ với Thụy Sĩ.
- Từ 2028-03-26 03:00 Thụy Sĩ đến trước 2028-10-29 02:00 Thụy Sĩ, Nam Phi cùng giờ với Thụy Sĩ.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng Thụy Sĩ là mấy giờ Nam Phi?
9:00 AM Thụy Sĩ = 9:00 AM Nam Phi, theo UTC+2 và UTC+2. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa Thụy Sĩ và Nam Phi có thay đổi trong năm không?
Có. Trong giai đoạn 2026–2028: Nam Phi cùng giờ với Thụy Sĩ; Nam Phi sớm hơn Thụy Sĩ 1 giờ. Bảng đổi giờ ghi ngày chuyển của cả hai phía.
Làm sao biết Nam Phi đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ Nam Phi ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa Thụy Sĩ và Nam Phi vào lúc nào?
Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 08:00–18:00 Thụy Sĩ / 08:00–18:00 Nam Phi, tổng cộng 10 giờ.
Hiện tại Thụy Sĩ và Nam Phi chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, Nam Phi cùng giờ với Thụy Sĩ. Công thức đổi giờ: Nam Phi = Thụy Sĩ · Thụy Sĩ + 1h.