Thụy Sĩ sang Hàn Quốc – Đổi giờ
Hàn Quốc sớm hơn Thụy Sĩ 7 giờ. Sau lần đổi giờ kế tiếp (): Hàn Quốc sớm hơn Thụy Sĩ 8 giờ.
Chênh lệch với nơi bạn ở
Thụy Sĩ muộn hơn Hà Nội 5 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại Thụy Sĩ để đổi sang giờ Hàn Quốc vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · Thụy Sĩ → Hàn Quốc
Bảng đổi từng giờ tại Thụy Sĩ sang Hàn Quốc vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Thụy Sĩ | Hàn Quốc | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 07:007:00 AM | |
| 01:001:00 AM | 08:008:00 AM | |
| 02:002:00 AM | 09:009:00 AM | |
| 03:003:00 AM | 10:0010:00 AM | |
| 04:004:00 AM | 11:0011:00 AM | |
| 05:005:00 AM | 12:0012:00 PM | |
| 06:006:00 AM | 13:001:00 PM | |
| 07:007:00 AM | 14:002:00 PM | |
| 08:008:00 AM | 15:003:00 PM | ✓ |
| 09:009:00 AM | 16:004:00 PM | ✓ |
| 10:0010:00 AM | 17:005:00 PM | ✓ |
| 11:0011:00 AM | 18:006:00 PM | |
| 12:0012:00 PM | 19:007:00 PM | |
| 13:001:00 PM | 20:008:00 PM | |
| 14:002:00 PM | 21:009:00 PM | |
| 15:003:00 PM | 22:0010:00 PM | |
| 16:004:00 PM | 23:0011:00 PM | |
| 17:005:00 PM | 00:0012:00 AM +1 ngày | |
| 18:006:00 PM | 01:001:00 AM +1 ngày | |
| 19:007:00 PM | 02:002:00 AM +1 ngày | |
| 20:008:00 PM | 03:003:00 AM +1 ngày | |
| 21:009:00 PM | 04:004:00 AM +1 ngày | |
| 22:0010:00 PM | 05:005:00 AM +1 ngày | |
| 23:0011:00 PM | 06:006:00 AM +1 ngày |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ đổi giờ địa phương tại Thụy Sĩ sang Hàn Quốc vào ngày 2026-10-21.
Công thức đổi giờ: Hàn Quốc = Thụy Sĩ + 7h · Thụy Sĩ + 8h.
| Thụy Sĩ | Hàn Quốc |
|---|---|
| 6:00 AM Thụy Sĩ | = 1:00 PM Hàn Quốc |
| 7:00 AM Thụy Sĩ | = 2:00 PM Hàn Quốc |
| 8:00 AM Thụy Sĩ | = 3:00 PM Hàn Quốc |
| 9:00 AM Thụy Sĩ | = 4:00 PM Hàn Quốc |
| 10:00 AM Thụy Sĩ | = 5:00 PM Hàn Quốc |
| 12:00 PM Thụy Sĩ | = 7:00 PM Hàn Quốc |
| 3:00 PM Thụy Sĩ | = 10:00 PM Hàn Quốc |
| 5:00 PM Thụy Sĩ | = 12:00 AM Hàn Quốc (+1 ngày) |
| 6:00 PM Thụy Sĩ | = 1:00 AM Hàn Quốc (+1 ngày) |
| 8:00 PM Thụy Sĩ | = 3:00 AM Hàn Quốc (+1 ngày) |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại Thụy Sĩ và Hàn Quốc trùng nhau 3 giờ vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc trùng nhau
- 08:00–11:00 Thụy Sĩ · 15:00–18:00 Hàn Quốc
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
Thụy Sĩ và Hàn Quốc có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | Thụy Sĩ | Hàn Quốc |
|---|---|---|
| 2026 | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 | Không đổi đồng hồ; UTC+9 quanh năm. |
| 2027 | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 | Không đổi đồng hồ; UTC+9 quanh năm. |
| 2028 | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 | Không đổi đồng hồ; UTC+9 quanh năm. |
Vào đầu năm 2026, Hàn Quốc sớm hơn Thụy Sĩ 8 giờ. Chênh lệch thay đổi trong các giai đoạn dưới đây.
- Từ 2026-03-29 03:00 Thụy Sĩ đến trước 2026-10-25 02:00 Thụy Sĩ, Hàn Quốc sớm hơn Thụy Sĩ 7 giờ.
- Từ 2027-03-28 03:00 Thụy Sĩ đến trước 2027-10-31 02:00 Thụy Sĩ, Hàn Quốc sớm hơn Thụy Sĩ 7 giờ.
- Từ 2028-03-26 03:00 Thụy Sĩ đến trước 2028-10-29 02:00 Thụy Sĩ, Hàn Quốc sớm hơn Thụy Sĩ 7 giờ.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng Thụy Sĩ là mấy giờ Hàn Quốc?
9:00 AM Thụy Sĩ = 4:00 PM Hàn Quốc, theo UTC+2 và UTC+9. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa Thụy Sĩ và Hàn Quốc có thay đổi trong năm không?
Có. Trong giai đoạn 2026–2028: Hàn Quốc sớm hơn Thụy Sĩ 7 giờ; Hàn Quốc sớm hơn Thụy Sĩ 8 giờ. Bảng đổi giờ ghi ngày chuyển của cả hai phía.
Làm sao biết Hàn Quốc đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ Hàn Quốc ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa Thụy Sĩ và Hàn Quốc vào lúc nào?
Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 08:00–11:00 Thụy Sĩ / 15:00–18:00 Hàn Quốc, tổng cộng 3 giờ.
Hiện tại Thụy Sĩ và Hàn Quốc chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, Hàn Quốc sớm hơn Thụy Sĩ 7 giờ. Công thức đổi giờ: Hàn Quốc = Thụy Sĩ + 7h · Thụy Sĩ + 8h.