Thái Lan sang WIB – Đổi giờ

Giờ Thái Lan

ICTUTC+7Không áp dụng

Giờ WIB

WIBUTC+7Không áp dụng

WIB cùng giờ với Thái Lan.

Chênh lệch với nơi bạn ở

Thái Lan cùng giờ với Hà Nội. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Chọn ngày và giờ

Chọn giờ địa phương tại Thái Lan để đổi sang giờ WIB vào ngày đó.

Đổi giờ WIB sang Thái Lan

Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.

Bảng quy đổi 24 giờ · Thái Lan → WIB

Bảng đổi từng giờ tại Thái Lan sang WIB vào ngày 2026-10-21.

  • Giờ làm việc
  • Ngoài giờ làm việc
  • Ban đêm
Thái LanWIBGiờ làm việc trùng nhau
00:0012:00 AM 00:0012:00 AM
01:001:00 AM 01:001:00 AM
02:002:00 AM 02:002:00 AM
03:003:00 AM 03:003:00 AM
04:004:00 AM 04:004:00 AM
05:005:00 AM 05:005:00 AM
06:006:00 AM 06:006:00 AM
07:007:00 AM 07:007:00 AM
08:008:00 AM 08:008:00 AM ✓
09:009:00 AM 09:009:00 AM ✓
10:0010:00 AM 10:0010:00 AM ✓
11:0011:00 AM 11:0011:00 AM ✓
12:0012:00 PM 12:0012:00 PM ✓
13:001:00 PM 13:001:00 PM ✓
14:002:00 PM 14:002:00 PM ✓
15:003:00 PM 15:003:00 PM ✓
16:004:00 PM 16:004:00 PM ✓
17:005:00 PM 17:005:00 PM ✓
18:006:00 PM 18:006:00 PM
19:007:00 PM 19:007:00 PM
20:008:00 PM 20:008:00 PM
21:009:00 PM 21:009:00 PM
22:0010:00 PM 22:0010:00 PM
23:0011:00 PM 23:0011:00 PM

Ví dụ đổi giờ nhanh

Các ví dụ dùng Thái Lan (UTC+7) và WIB (UTC+7); khi chọn ngày, kết quả sẽ tính theo lịch đổi giờ địa phương.

Công thức đổi giờ: WIB = Thái Lan.

Thái LanWIB
6:00 AM Thái Lan= 6:00 AM WIB
7:00 AM Thái Lan= 7:00 AM WIB
8:00 AM Thái Lan= 8:00 AM WIB
9:00 AM Thái Lan= 9:00 AM WIB
10:00 AM Thái Lan= 10:00 AM WIB
12:00 PM Thái Lan= 12:00 PM WIB
3:00 PM Thái Lan= 3:00 PM WIB
5:00 PM Thái Lan= 5:00 PM WIB
6:00 PM Thái Lan= 6:00 PM WIB
8:00 PM Thái Lan= 8:00 PM WIB

Khung giờ họp trùng nhau

Khung làm việc 08:00–18:00 tại Thái Lan và WIB trùng nhau 10 giờ vào ngày 2026-10-21.

Giờ làm việc trùng nhau
08:00–18:00 Thái Lan · 08:00–18:00 WIB

Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028

Thái Lan và WIB có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.

NămThái LanWIB
2026 Không đổi đồng hồ; UTC+7 quanh năm. Không đổi đồng hồ; UTC+7 quanh năm.
2027 Không đổi đồng hồ; UTC+7 quanh năm. Không đổi đồng hồ; UTC+7 quanh năm.
2028 Không đổi đồng hồ; UTC+7 quanh năm. Không đổi đồng hồ; UTC+7 quanh năm.

Chênh lệch giữa Thái Lan và WIB không đổi trong suốt giai đoạn 2026–2028: WIB cùng giờ với Thái Lan.

Câu hỏi thường gặp

9 giờ sáng Thái Lan là mấy giờ WIB?

9:00 AM Thái Lan = 9:00 AM WIB, theo UTC+7 và UTC+7. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.

Chênh lệch giữa Thái Lan và WIB có thay đổi trong năm không?

Không. Trong suốt giai đoạn 2026–2028: WIB cùng giờ với Thái Lan.

Làm sao biết WIB đang là ban ngày hay ban đêm?

Nhìn đồng hồ WIB ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.

Nên gọi điện giữa Thái Lan và WIB vào lúc nào?

Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 08:00–18:00 Thái Lan / 08:00–18:00 WIB, tổng cộng 10 giờ.

Hiện tại Thái Lan và WIB chênh nhau bao nhiêu giờ?

Hiện tại, WIB cùng giờ với Thái Lan. Công thức đổi giờ: WIB = Thái Lan.