Thổ Nhĩ Kỳ sang IST – Đổi giờ
IST sớm hơn Thổ Nhĩ Kỳ 2 giờ 30.
Chênh lệch với nơi bạn ở
Thổ Nhĩ Kỳ muộn hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại Thổ Nhĩ Kỳ để đổi sang giờ IST vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · Thổ Nhĩ Kỳ → IST
Bảng đổi từng giờ tại Thổ Nhĩ Kỳ sang IST vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Thổ Nhĩ Kỳ | IST | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 02:302:30 AM | |
| 01:001:00 AM | 03:303:30 AM | |
| 02:002:00 AM | 04:304:30 AM | |
| 03:003:00 AM | 05:305:30 AM | |
| 04:004:00 AM | 06:306:30 AM | |
| 05:005:00 AM | 07:307:30 AM | |
| 06:006:00 AM | 08:308:30 AM | |
| 07:007:00 AM | 09:309:30 AM | |
| 08:008:00 AM | 10:3010:30 AM | ✓ |
| 09:009:00 AM | 11:3011:30 AM | ✓ |
| 10:0010:00 AM | 12:3012:30 PM | ✓ |
| 11:0011:00 AM | 13:301:30 PM | ✓ |
| 12:0012:00 PM | 14:302:30 PM | ✓ |
| 13:001:00 PM | 15:303:30 PM | ✓ |
| 14:002:00 PM | 16:304:30 PM | ✓ |
| 15:003:00 PM | 17:305:30 PM | ✓ |
| 16:004:00 PM | 18:306:30 PM | |
| 17:005:00 PM | 19:307:30 PM | |
| 18:006:00 PM | 20:308:30 PM | |
| 19:007:00 PM | 21:309:30 PM | |
| 20:008:00 PM | 22:3010:30 PM | |
| 21:009:00 PM | 23:3011:30 PM | |
| 22:0010:00 PM | 00:3012:30 AM +1 ngày | |
| 23:0011:00 PM | 01:301:30 AM +1 ngày |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ dùng Thổ Nhĩ Kỳ (UTC+3) và IST (UTC+5:30); khi chọn ngày, kết quả sẽ tính theo lịch đổi giờ địa phương.
Công thức đổi giờ: IST = Thổ Nhĩ Kỳ + 2h30.
| Thổ Nhĩ Kỳ | IST |
|---|---|
| 6:00 AM Thổ Nhĩ Kỳ | = 8:30 AM IST |
| 7:00 AM Thổ Nhĩ Kỳ | = 9:30 AM IST |
| 8:00 AM Thổ Nhĩ Kỳ | = 10:30 AM IST |
| 9:00 AM Thổ Nhĩ Kỳ | = 11:30 AM IST |
| 10:00 AM Thổ Nhĩ Kỳ | = 12:30 PM IST |
| 12:00 PM Thổ Nhĩ Kỳ | = 2:30 PM IST |
| 3:00 PM Thổ Nhĩ Kỳ | = 5:30 PM IST |
| 5:00 PM Thổ Nhĩ Kỳ | = 7:30 PM IST |
| 6:00 PM Thổ Nhĩ Kỳ | = 8:30 PM IST |
| 8:00 PM Thổ Nhĩ Kỳ | = 10:30 PM IST |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại Thổ Nhĩ Kỳ và IST trùng nhau 7 giờ 30 vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc trùng nhau
- 08:00–15:30 Thổ Nhĩ Kỳ · 10:30–18:00 IST
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
Thổ Nhĩ Kỳ và IST có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | Thổ Nhĩ Kỳ | IST |
|---|---|---|
| 2026 | Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC+5:30 quanh năm. |
| 2027 | Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC+5:30 quanh năm. |
| 2028 | Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC+5:30 quanh năm. |
Chênh lệch giữa Thổ Nhĩ Kỳ và IST không đổi trong suốt giai đoạn 2026–2028: IST sớm hơn Thổ Nhĩ Kỳ 2 giờ 30.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng Thổ Nhĩ Kỳ là mấy giờ IST?
9:00 AM Thổ Nhĩ Kỳ = 11:30 AM IST, theo UTC+3 và UTC+5:30. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa Thổ Nhĩ Kỳ và IST có thay đổi trong năm không?
Không. Trong suốt giai đoạn 2026–2028: IST sớm hơn Thổ Nhĩ Kỳ 2 giờ 30.
Làm sao biết IST đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ IST ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa Thổ Nhĩ Kỳ và IST vào lúc nào?
Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 08:00–15:30 Thổ Nhĩ Kỳ / 10:30–18:00 IST, tổng cộng 7 giờ 30.
Hiện tại Thổ Nhĩ Kỳ và IST chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, IST sớm hơn Thổ Nhĩ Kỳ 2 giờ 30. Công thức đổi giờ: IST = Thổ Nhĩ Kỳ + 2h30.