Thổ Nhĩ Kỳ sang PST – Đổi giờ
PST muộn hơn Thổ Nhĩ Kỳ 11 giờ.
PST luôn là UTC-8. Hiện phần lớn nơi dùng PST đang theo PDT (UTC-7): PDT muộn hơn Thổ Nhĩ Kỳ 10 giờ.
Chênh lệch với nơi bạn ở
Thổ Nhĩ Kỳ muộn hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại Thổ Nhĩ Kỳ để đổi sang giờ PST vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · Thổ Nhĩ Kỳ → PST
Bảng đổi từng giờ tại Thổ Nhĩ Kỳ sang PST vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Thổ Nhĩ Kỳ | PST | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 13:001:00 PM -1 ngày | |
| 01:001:00 AM | 14:002:00 PM -1 ngày | |
| 02:002:00 AM | 15:003:00 PM -1 ngày | |
| 03:003:00 AM | 16:004:00 PM -1 ngày | |
| 04:004:00 AM | 17:005:00 PM -1 ngày | |
| 05:005:00 AM | 18:006:00 PM -1 ngày | |
| 06:006:00 AM | 19:007:00 PM -1 ngày | |
| 07:007:00 AM | 20:008:00 PM -1 ngày | |
| 08:008:00 AM | 21:009:00 PM -1 ngày | |
| 09:009:00 AM | 22:0010:00 PM -1 ngày | |
| 10:0010:00 AM | 23:0011:00 PM -1 ngày | |
| 11:0011:00 AM | 00:0012:00 AM | |
| 12:0012:00 PM | 01:001:00 AM | |
| 13:001:00 PM | 02:002:00 AM | |
| 14:002:00 PM | 03:003:00 AM | |
| 15:003:00 PM | 04:004:00 AM | |
| 16:004:00 PM | 05:005:00 AM | |
| 17:005:00 PM | 06:006:00 AM | |
| 18:006:00 PM | 07:007:00 AM | |
| 19:007:00 PM | 08:008:00 AM | |
| 20:008:00 PM | 09:009:00 AM | |
| 21:009:00 PM | 10:0010:00 AM | |
| 22:0010:00 PM | 11:0011:00 AM | |
| 23:0011:00 PM | 12:0012:00 PM |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ dùng Thổ Nhĩ Kỳ (UTC+3) và PST (UTC-8); khi chọn ngày, kết quả sẽ tính theo lịch đổi giờ địa phương.
Công thức đổi giờ: PST = Thổ Nhĩ Kỳ − 11h · PDT = Thổ Nhĩ Kỳ − 10h.
| Thổ Nhĩ Kỳ | PST |
|---|---|
| 6:00 AM Thổ Nhĩ Kỳ | = 7:00 PM PST (-1 ngày) |
| 7:00 AM Thổ Nhĩ Kỳ | = 8:00 PM PST (-1 ngày) |
| 8:00 AM Thổ Nhĩ Kỳ | = 9:00 PM PST (-1 ngày) |
| 9:00 AM Thổ Nhĩ Kỳ | = 10:00 PM PST (-1 ngày) |
| 10:00 AM Thổ Nhĩ Kỳ | = 11:00 PM PST (-1 ngày) |
| 12:00 PM Thổ Nhĩ Kỳ | = 1:00 AM PST |
| 3:00 PM Thổ Nhĩ Kỳ | = 4:00 AM PST |
| 5:00 PM Thổ Nhĩ Kỳ | = 6:00 AM PST |
| 6:00 PM Thổ Nhĩ Kỳ | = 7:00 AM PST |
| 8:00 PM Thổ Nhĩ Kỳ | = 9:00 AM PST |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại Thổ Nhĩ Kỳ và PST không trùng nhau vào ngày 2026-10-21.
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
Thổ Nhĩ Kỳ và PST có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | Thổ Nhĩ Kỳ | PST |
|---|---|---|
| 2026 | Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm. | · 02:00 → 03:00 · 02:00 → 01:00 |
| 2027 | Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm. | · 02:00 → 03:00 · 02:00 → 01:00 |
| 2028 | Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm. | · 02:00 → 03:00 · 02:00 → 01:00 |
Vào đầu năm 2026, PST muộn hơn Thổ Nhĩ Kỳ 11 giờ. Chênh lệch thay đổi trong các giai đoạn dưới đây.
- Từ 2026-03-08 13:00 Thổ Nhĩ Kỳ đến trước 2026-11-01 12:00 Thổ Nhĩ Kỳ, PDT muộn hơn Thổ Nhĩ Kỳ 10 giờ.
- Từ 2027-03-14 13:00 Thổ Nhĩ Kỳ đến trước 2027-11-07 12:00 Thổ Nhĩ Kỳ, PDT muộn hơn Thổ Nhĩ Kỳ 10 giờ.
- Từ 2028-03-12 13:00 Thổ Nhĩ Kỳ đến trước 2028-11-05 12:00 Thổ Nhĩ Kỳ, PDT muộn hơn Thổ Nhĩ Kỳ 10 giờ.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng Thổ Nhĩ Kỳ là mấy giờ PST?
9:00 AM Thổ Nhĩ Kỳ = 10:00 PM PST (-1 ngày), theo UTC+3 và UTC-8. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa Thổ Nhĩ Kỳ và PST có thay đổi trong năm không?
Có. Trong giai đoạn 2026–2028: PST muộn hơn Thổ Nhĩ Kỳ 11 giờ; PST muộn hơn Thổ Nhĩ Kỳ 10 giờ. Bảng đổi giờ ghi ngày chuyển của cả hai phía.
Làm sao biết PST đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ PST ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa Thổ Nhĩ Kỳ và PST vào lúc nào?
Khung làm việc 08:00–18:00 tại Thổ Nhĩ Kỳ và PST không trùng nhau.
Hiện tại Thổ Nhĩ Kỳ và PST chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, PST muộn hơn Thổ Nhĩ Kỳ 11 giờ. Công thức đổi giờ: PST = Thổ Nhĩ Kỳ − 11h · PDT = Thổ Nhĩ Kỳ − 10h.