Thổ Nhĩ Kỳ sang EST – Đổi giờ

Giờ Thổ Nhĩ Kỳ

TRTUTC+3Không áp dụng

Giờ EST

ESTUTC-5Không áp dụng

EST muộn hơn Thổ Nhĩ Kỳ 8 giờ.

EST luôn là UTC-5. Hiện phần lớn nơi dùng EST đang theo EDT (UTC-4): EDT muộn hơn Thổ Nhĩ Kỳ 7 giờ.

Chênh lệch với nơi bạn ở

Thổ Nhĩ Kỳ muộn hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Chọn ngày và giờ

Chọn giờ địa phương tại Thổ Nhĩ Kỳ để đổi sang giờ EST vào ngày đó.

Đổi giờ EST sang Thổ Nhĩ Kỳ

Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.

Bảng quy đổi 24 giờ · Thổ Nhĩ Kỳ → EST

Bảng đổi từng giờ tại Thổ Nhĩ Kỳ sang EST vào ngày 2026-10-21.

  • Giờ làm việc
  • Ngoài giờ làm việc
  • Ban đêm
Thổ Nhĩ KỳESTGiờ làm việc trùng nhau
00:0012:00 AM 16:004:00 PM -1 ngày
01:001:00 AM 17:005:00 PM -1 ngày
02:002:00 AM 18:006:00 PM -1 ngày
03:003:00 AM 19:007:00 PM -1 ngày
04:004:00 AM 20:008:00 PM -1 ngày
05:005:00 AM 21:009:00 PM -1 ngày
06:006:00 AM 22:0010:00 PM -1 ngày
07:007:00 AM 23:0011:00 PM -1 ngày
08:008:00 AM 00:0012:00 AM
09:009:00 AM 01:001:00 AM
10:0010:00 AM 02:002:00 AM
11:0011:00 AM 03:003:00 AM
12:0012:00 PM 04:004:00 AM
13:001:00 PM 05:005:00 AM
14:002:00 PM 06:006:00 AM
15:003:00 PM 07:007:00 AM
16:004:00 PM 08:008:00 AM ✓
17:005:00 PM 09:009:00 AM ✓
18:006:00 PM 10:0010:00 AM
19:007:00 PM 11:0011:00 AM
20:008:00 PM 12:0012:00 PM
21:009:00 PM 13:001:00 PM
22:0010:00 PM 14:002:00 PM
23:0011:00 PM 15:003:00 PM

Ví dụ đổi giờ nhanh

Các ví dụ dùng Thổ Nhĩ Kỳ (UTC+3) và EST (UTC-5); khi chọn ngày, kết quả sẽ tính theo lịch đổi giờ địa phương.

Công thức đổi giờ: EST = Thổ Nhĩ Kỳ − 8h · EDT = Thổ Nhĩ Kỳ − 7h.

Thổ Nhĩ KỳEST
6:00 AM Thổ Nhĩ Kỳ= 10:00 PM EST (-1 ngày)
7:00 AM Thổ Nhĩ Kỳ= 11:00 PM EST (-1 ngày)
8:00 AM Thổ Nhĩ Kỳ= 12:00 AM EST
9:00 AM Thổ Nhĩ Kỳ= 1:00 AM EST
10:00 AM Thổ Nhĩ Kỳ= 2:00 AM EST
12:00 PM Thổ Nhĩ Kỳ= 4:00 AM EST
3:00 PM Thổ Nhĩ Kỳ= 7:00 AM EST
5:00 PM Thổ Nhĩ Kỳ= 9:00 AM EST
6:00 PM Thổ Nhĩ Kỳ= 10:00 AM EST
8:00 PM Thổ Nhĩ Kỳ= 12:00 PM EST

Khung giờ họp trùng nhau

Khung làm việc 08:00–18:00 tại Thổ Nhĩ Kỳ và EST trùng nhau 2 giờ vào ngày 2026-10-21.

Giờ làm việc trùng nhau
16:00–18:00 Thổ Nhĩ Kỳ · 08:00–10:00 EST

Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028

Thổ Nhĩ Kỳ và EST có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.

NămThổ Nhĩ KỳEST
2026 Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm.

· 02:00 → 03:00
UTC-5 → UTC-4

· 02:00 → 01:00
UTC-4 → UTC-5

2027 Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm.

· 02:00 → 03:00
UTC-5 → UTC-4

· 02:00 → 01:00
UTC-4 → UTC-5

2028 Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm.

· 02:00 → 03:00
UTC-5 → UTC-4

· 02:00 → 01:00
UTC-4 → UTC-5

Vào đầu năm 2026, EST muộn hơn Thổ Nhĩ Kỳ 8 giờ. Chênh lệch thay đổi trong các giai đoạn dưới đây.

  • Từ 2026-03-08 10:00 Thổ Nhĩ Kỳ đến trước 2026-11-01 09:00 Thổ Nhĩ Kỳ, EDT muộn hơn Thổ Nhĩ Kỳ 7 giờ.
  • Từ 2027-03-14 10:00 Thổ Nhĩ Kỳ đến trước 2027-11-07 09:00 Thổ Nhĩ Kỳ, EDT muộn hơn Thổ Nhĩ Kỳ 7 giờ.
  • Từ 2028-03-12 10:00 Thổ Nhĩ Kỳ đến trước 2028-11-05 09:00 Thổ Nhĩ Kỳ, EDT muộn hơn Thổ Nhĩ Kỳ 7 giờ.

Câu hỏi thường gặp

9 giờ sáng Thổ Nhĩ Kỳ là mấy giờ EST?

9:00 AM Thổ Nhĩ Kỳ = 1:00 AM EST, theo UTC+3 và UTC-5. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.

Chênh lệch giữa Thổ Nhĩ Kỳ và EST có thay đổi trong năm không?

Có. Trong giai đoạn 2026–2028: EST muộn hơn Thổ Nhĩ Kỳ 8 giờ; EST muộn hơn Thổ Nhĩ Kỳ 7 giờ. Bảng đổi giờ ghi ngày chuyển của cả hai phía.

Làm sao biết EST đang là ban ngày hay ban đêm?

Nhìn đồng hồ EST ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.

Nên gọi điện giữa Thổ Nhĩ Kỳ và EST vào lúc nào?

Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 16:00–18:00 Thổ Nhĩ Kỳ / 08:00–10:00 EST, tổng cộng 2 giờ.

Hiện tại Thổ Nhĩ Kỳ và EST chênh nhau bao nhiêu giờ?

Hiện tại, EST muộn hơn Thổ Nhĩ Kỳ 8 giờ. Công thức đổi giờ: EST = Thổ Nhĩ Kỳ − 8h · EDT = Thổ Nhĩ Kỳ − 7h.