Hoa Kỳ sang New Zealand – Đổi giờ
New Zealand sớm hơn Hoa Kỳ 17 giờ. Sau lần đổi giờ kế tiếp (): New Zealand sớm hơn Hoa Kỳ 18 giờ.
Chênh lệch với nơi bạn ở
Hoa Kỳ muộn hơn Hà Nội 11 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại Hoa Kỳ để đổi sang giờ New Zealand vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · Hoa Kỳ → New Zealand
Bảng đổi từng giờ tại Hoa Kỳ sang New Zealand vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Hoa Kỳ | New Zealand | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 17:005:00 PM | |
| 01:001:00 AM | 18:006:00 PM | |
| 02:002:00 AM | 19:007:00 PM | |
| 03:003:00 AM | 20:008:00 PM | |
| 04:004:00 AM | 21:009:00 PM | |
| 05:005:00 AM | 22:0010:00 PM | |
| 06:006:00 AM | 23:0011:00 PM | |
| 07:007:00 AM | 00:0012:00 AM +1 ngày | |
| 08:008:00 AM | 01:001:00 AM +1 ngày | |
| 09:009:00 AM | 02:002:00 AM +1 ngày | |
| 10:0010:00 AM | 03:003:00 AM +1 ngày | |
| 11:0011:00 AM | 04:004:00 AM +1 ngày | |
| 12:0012:00 PM | 05:005:00 AM +1 ngày | |
| 13:001:00 PM | 06:006:00 AM +1 ngày | |
| 14:002:00 PM | 07:007:00 AM +1 ngày | |
| 15:003:00 PM | 08:008:00 AM +1 ngày | ✓ |
| 16:004:00 PM | 09:009:00 AM +1 ngày | ✓ |
| 17:005:00 PM | 10:0010:00 AM +1 ngày | ✓ |
| 18:006:00 PM | 11:0011:00 AM +1 ngày | |
| 19:007:00 PM | 12:0012:00 PM +1 ngày | |
| 20:008:00 PM | 13:001:00 PM +1 ngày | |
| 21:009:00 PM | 14:002:00 PM +1 ngày | |
| 22:0010:00 PM | 15:003:00 PM +1 ngày | |
| 23:0011:00 PM | 16:004:00 PM +1 ngày |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ đổi giờ địa phương tại Hoa Kỳ sang New Zealand vào ngày 2026-10-21.
Công thức đổi giờ: New Zealand = Hoa Kỳ + 17h · Hoa Kỳ + 18h · Hoa Kỳ + 16h.
| Hoa Kỳ | New Zealand |
|---|---|
| 6:00 AM Hoa Kỳ | = 11:00 PM New Zealand |
| 7:00 AM Hoa Kỳ | = 12:00 AM New Zealand (+1 ngày) |
| 8:00 AM Hoa Kỳ | = 1:00 AM New Zealand (+1 ngày) |
| 9:00 AM Hoa Kỳ | = 2:00 AM New Zealand (+1 ngày) |
| 10:00 AM Hoa Kỳ | = 3:00 AM New Zealand (+1 ngày) |
| 12:00 PM Hoa Kỳ | = 5:00 AM New Zealand (+1 ngày) |
| 3:00 PM Hoa Kỳ | = 8:00 AM New Zealand (+1 ngày) |
| 5:00 PM Hoa Kỳ | = 10:00 AM New Zealand (+1 ngày) |
| 6:00 PM Hoa Kỳ | = 11:00 AM New Zealand (+1 ngày) |
| 8:00 PM Hoa Kỳ | = 1:00 PM New Zealand (+1 ngày) |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại Hoa Kỳ và New Zealand trùng nhau 3 giờ vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc trùng nhau
- 15:00–18:00 Hoa Kỳ · 08:00–11:00 New Zealand
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
Hoa Kỳ và New Zealand có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | Hoa Kỳ | New Zealand |
|---|---|---|
| 2026 | · 02:00 → 03:00 · 02:00 → 01:00 | · 03:00 → 02:00 · 02:00 → 03:00 |
| 2027 | · 02:00 → 03:00 · 02:00 → 01:00 | · 03:00 → 02:00 · 02:00 → 03:00 |
| 2028 | · 02:00 → 03:00 · 02:00 → 01:00 | · 03:00 → 02:00 · 02:00 → 03:00 |
Vào đầu năm 2026, New Zealand sớm hơn Hoa Kỳ 18 giờ. Chênh lệch thay đổi trong các giai đoạn dưới đây.
- Từ 2026-03-08 03:00 Hoa Kỳ đến trước 2026-04-04 10:00 Hoa Kỳ, New Zealand sớm hơn Hoa Kỳ 17 giờ.
- Từ 2026-04-04 10:00 Hoa Kỳ đến trước 2026-09-26 10:00 Hoa Kỳ, New Zealand sớm hơn Hoa Kỳ 16 giờ.
- Từ 2026-09-26 10:00 Hoa Kỳ đến trước 2026-11-01 01:00 Hoa Kỳ, New Zealand sớm hơn Hoa Kỳ 17 giờ.
- Từ 2027-03-14 03:00 Hoa Kỳ đến trước 2027-04-03 10:00 Hoa Kỳ, New Zealand sớm hơn Hoa Kỳ 17 giờ.
- Từ 2027-04-03 10:00 Hoa Kỳ đến trước 2027-09-25 10:00 Hoa Kỳ, New Zealand sớm hơn Hoa Kỳ 16 giờ.
- Từ 2027-09-25 10:00 Hoa Kỳ đến trước 2027-11-07 01:00 Hoa Kỳ, New Zealand sớm hơn Hoa Kỳ 17 giờ.
- Từ 2028-03-12 03:00 Hoa Kỳ đến trước 2028-04-01 10:00 Hoa Kỳ, New Zealand sớm hơn Hoa Kỳ 17 giờ.
- Từ 2028-04-01 10:00 Hoa Kỳ đến trước 2028-09-23 10:00 Hoa Kỳ, New Zealand sớm hơn Hoa Kỳ 16 giờ.
- Từ 2028-09-23 10:00 Hoa Kỳ đến trước 2028-11-05 01:00 Hoa Kỳ, New Zealand sớm hơn Hoa Kỳ 17 giờ.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng Hoa Kỳ là mấy giờ New Zealand?
9:00 AM Hoa Kỳ = 2:00 AM New Zealand (+1 ngày), theo UTC-4 và UTC+13. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa Hoa Kỳ và New Zealand có thay đổi trong năm không?
Có. Trong giai đoạn 2026–2028: New Zealand sớm hơn Hoa Kỳ 16 giờ; New Zealand sớm hơn Hoa Kỳ 17 giờ; New Zealand sớm hơn Hoa Kỳ 18 giờ. Bảng đổi giờ ghi ngày chuyển của cả hai phía.
Làm sao biết New Zealand đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ New Zealand ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa Hoa Kỳ và New Zealand vào lúc nào?
Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 15:00–18:00 Hoa Kỳ / 08:00–11:00 New Zealand, tổng cộng 3 giờ.
Hiện tại Hoa Kỳ và New Zealand chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, New Zealand sớm hơn Hoa Kỳ 17 giờ. Công thức đổi giờ: New Zealand = Hoa Kỳ + 17h · Hoa Kỳ + 18h · Hoa Kỳ + 16h.