EAT sang Luân Đôn – Đổi giờ

Giờ EAT

EATUTC+3Không áp dụng

Giờ Luân Đôn

BSTUTC+1Giờ mùa hè

Luân Đôn muộn hơn EAT 2 giờ. Sau lần đổi giờ kế tiếp (): Luân Đôn muộn hơn EAT 3 giờ.

Chênh lệch với nơi bạn ở

EAT muộn hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Chọn ngày và giờ

Chọn giờ địa phương tại EAT để đổi sang giờ Luân Đôn vào ngày đó.

Đổi giờ Luân Đôn sang EAT

Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.

Bảng quy đổi 24 giờ · EAT → Luân Đôn

Bảng đổi từng giờ tại EAT sang Luân Đôn vào ngày 2026-10-21.

  • Giờ làm việc
  • Ngoài giờ làm việc
  • Ban đêm
EATLuân ĐônGiờ làm việc trùng nhau
00:0012:00 AM 22:0010:00 PM -1 ngày
01:001:00 AM 23:0011:00 PM -1 ngày
02:002:00 AM 00:0012:00 AM
03:003:00 AM 01:001:00 AM
04:004:00 AM 02:002:00 AM
05:005:00 AM 03:003:00 AM
06:006:00 AM 04:004:00 AM
07:007:00 AM 05:005:00 AM
08:008:00 AM 06:006:00 AM
09:009:00 AM 07:007:00 AM
10:0010:00 AM 08:008:00 AM ✓
11:0011:00 AM 09:009:00 AM ✓
12:0012:00 PM 10:0010:00 AM ✓
13:001:00 PM 11:0011:00 AM ✓
14:002:00 PM 12:0012:00 PM ✓
15:003:00 PM 13:001:00 PM ✓
16:004:00 PM 14:002:00 PM ✓
17:005:00 PM 15:003:00 PM ✓
18:006:00 PM 16:004:00 PM
19:007:00 PM 17:005:00 PM
20:008:00 PM 18:006:00 PM
21:009:00 PM 19:007:00 PM
22:0010:00 PM 20:008:00 PM
23:0011:00 PM 21:009:00 PM

Ví dụ đổi giờ nhanh

Các ví dụ dùng EAT (UTC+3) và Luân Đôn (UTC+1); khi chọn ngày, kết quả sẽ tính theo lịch đổi giờ địa phương.

Công thức đổi giờ: Luân Đôn = EAT − 2h · EAT − 3h.

EATLuân Đôn
6:00 AM EAT= 4:00 AM Luân Đôn
7:00 AM EAT= 5:00 AM Luân Đôn
8:00 AM EAT= 6:00 AM Luân Đôn
9:00 AM EAT= 7:00 AM Luân Đôn
10:00 AM EAT= 8:00 AM Luân Đôn
12:00 PM EAT= 10:00 AM Luân Đôn
3:00 PM EAT= 1:00 PM Luân Đôn
5:00 PM EAT= 3:00 PM Luân Đôn
6:00 PM EAT= 4:00 PM Luân Đôn
8:00 PM EAT= 6:00 PM Luân Đôn

Khung giờ họp trùng nhau

Khung làm việc 08:00–18:00 tại EAT và Luân Đôn trùng nhau 8 giờ vào ngày 2026-10-21.

Giờ làm việc trùng nhau
10:00–18:00 EAT · 08:00–16:00 Luân Đôn

Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028

EAT và Luân Đôn có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.

NămEATLuân Đôn
2026 Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm.

· 01:00 → 02:00
UTC+0 → UTC+1

· 02:00 → 01:00
UTC+1 → UTC+0

2027 Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm.

· 01:00 → 02:00
UTC+0 → UTC+1

· 02:00 → 01:00
UTC+1 → UTC+0

2028 Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm.

· 01:00 → 02:00
UTC+0 → UTC+1

· 02:00 → 01:00
UTC+1 → UTC+0

Vào đầu năm 2026, Luân Đôn muộn hơn EAT 3 giờ. Chênh lệch thay đổi trong các giai đoạn dưới đây.

  • Từ 2026-03-29 04:00 EAT đến trước 2026-10-25 04:00 EAT, Luân Đôn muộn hơn EAT 2 giờ.
  • Từ 2027-03-28 04:00 EAT đến trước 2027-10-31 04:00 EAT, Luân Đôn muộn hơn EAT 2 giờ.
  • Từ 2028-03-26 04:00 EAT đến trước 2028-10-29 04:00 EAT, Luân Đôn muộn hơn EAT 2 giờ.

Câu hỏi thường gặp

9 giờ sáng EAT là mấy giờ Luân Đôn?

9:00 AM EAT = 7:00 AM Luân Đôn, theo UTC+3 và UTC+1. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.

Chênh lệch giữa EAT và Luân Đôn có thay đổi trong năm không?

Có. Trong giai đoạn 2026–2028: Luân Đôn muộn hơn EAT 3 giờ; Luân Đôn muộn hơn EAT 2 giờ. Bảng đổi giờ ghi ngày chuyển của cả hai phía.

Làm sao biết Luân Đôn đang là ban ngày hay ban đêm?

Nhìn đồng hồ Luân Đôn ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.

Nên gọi điện giữa EAT và Luân Đôn vào lúc nào?

Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 10:00–18:00 EAT / 08:00–16:00 Luân Đôn, tổng cộng 8 giờ.

Hiện tại EAT và Luân Đôn chênh nhau bao nhiêu giờ?

Hiện tại, Luân Đôn muộn hơn EAT 2 giờ. Công thức đổi giờ: Luân Đôn = EAT − 2h · EAT − 3h.