Thổ Nhĩ Kỳ sang Thành phố México – Đổi giờ
Thành phố México muộn hơn Thổ Nhĩ Kỳ 9 giờ.
Chênh lệch với nơi bạn ở
Thổ Nhĩ Kỳ muộn hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại Thổ Nhĩ Kỳ để đổi sang giờ Thành phố México vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · Thổ Nhĩ Kỳ → Thành phố México
Bảng đổi từng giờ tại Thổ Nhĩ Kỳ sang Thành phố México vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Thổ Nhĩ Kỳ | Thành phố México | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 15:003:00 PM -1 ngày | |
| 01:001:00 AM | 16:004:00 PM -1 ngày | |
| 02:002:00 AM | 17:005:00 PM -1 ngày | |
| 03:003:00 AM | 18:006:00 PM -1 ngày | |
| 04:004:00 AM | 19:007:00 PM -1 ngày | |
| 05:005:00 AM | 20:008:00 PM -1 ngày | |
| 06:006:00 AM | 21:009:00 PM -1 ngày | |
| 07:007:00 AM | 22:0010:00 PM -1 ngày | |
| 08:008:00 AM | 23:0011:00 PM -1 ngày | |
| 09:009:00 AM | 00:0012:00 AM | |
| 10:0010:00 AM | 01:001:00 AM | |
| 11:0011:00 AM | 02:002:00 AM | |
| 12:0012:00 PM | 03:003:00 AM | |
| 13:001:00 PM | 04:004:00 AM | |
| 14:002:00 PM | 05:005:00 AM | |
| 15:003:00 PM | 06:006:00 AM | |
| 16:004:00 PM | 07:007:00 AM | |
| 17:005:00 PM | 08:008:00 AM | ✓ |
| 18:006:00 PM | 09:009:00 AM | |
| 19:007:00 PM | 10:0010:00 AM | |
| 20:008:00 PM | 11:0011:00 AM | |
| 21:009:00 PM | 12:0012:00 PM | |
| 22:0010:00 PM | 13:001:00 PM | |
| 23:0011:00 PM | 14:002:00 PM |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ đổi giờ địa phương tại Thổ Nhĩ Kỳ sang Thành phố México vào ngày 2026-10-21.
Công thức đổi giờ: Thành phố México = Thổ Nhĩ Kỳ − 9h.
| Thổ Nhĩ Kỳ | Thành phố México |
|---|---|
| 6:00 AM Thổ Nhĩ Kỳ | = 9:00 PM Thành phố México (-1 ngày) |
| 7:00 AM Thổ Nhĩ Kỳ | = 10:00 PM Thành phố México (-1 ngày) |
| 8:00 AM Thổ Nhĩ Kỳ | = 11:00 PM Thành phố México (-1 ngày) |
| 9:00 AM Thổ Nhĩ Kỳ | = 12:00 AM Thành phố México |
| 10:00 AM Thổ Nhĩ Kỳ | = 1:00 AM Thành phố México |
| 12:00 PM Thổ Nhĩ Kỳ | = 3:00 AM Thành phố México |
| 3:00 PM Thổ Nhĩ Kỳ | = 6:00 AM Thành phố México |
| 5:00 PM Thổ Nhĩ Kỳ | = 8:00 AM Thành phố México |
| 6:00 PM Thổ Nhĩ Kỳ | = 9:00 AM Thành phố México |
| 8:00 PM Thổ Nhĩ Kỳ | = 11:00 AM Thành phố México |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại Thổ Nhĩ Kỳ và Thành phố México trùng nhau 1 giờ vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc trùng nhau
- 17:00–18:00 Thổ Nhĩ Kỳ · 08:00–09:00 Thành phố México
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
Thổ Nhĩ Kỳ và Thành phố México có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | Thổ Nhĩ Kỳ | Thành phố México |
|---|---|---|
| 2026 | Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC-6 quanh năm. |
| 2027 | Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC-6 quanh năm. |
| 2028 | Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC-6 quanh năm. |
Chênh lệch giữa Thổ Nhĩ Kỳ và Thành phố México không đổi trong suốt giai đoạn 2026–2028: Thành phố México muộn hơn Thổ Nhĩ Kỳ 9 giờ.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng Thổ Nhĩ Kỳ là mấy giờ Thành phố México?
9:00 AM Thổ Nhĩ Kỳ = 12:00 AM Thành phố México, theo UTC+3 và UTC-6. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa Thổ Nhĩ Kỳ và Thành phố México có thay đổi trong năm không?
Không. Trong suốt giai đoạn 2026–2028: Thành phố México muộn hơn Thổ Nhĩ Kỳ 9 giờ.
Làm sao biết Thành phố México đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ Thành phố México ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa Thổ Nhĩ Kỳ và Thành phố México vào lúc nào?
Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 17:00–18:00 Thổ Nhĩ Kỳ / 08:00–09:00 Thành phố México, tổng cộng 1 giờ.
Hiện tại Thổ Nhĩ Kỳ và Thành phố México chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, Thành phố México muộn hơn Thổ Nhĩ Kỳ 9 giờ. Công thức đổi giờ: Thành phố México = Thổ Nhĩ Kỳ − 9h.