Thổ Nhĩ Kỳ sang Israel – Đổi giờ
Israel cùng giờ với Thổ Nhĩ Kỳ. Sau lần đổi giờ kế tiếp (): Israel muộn hơn Thổ Nhĩ Kỳ 1 giờ.
Chênh lệch với nơi bạn ở
Thổ Nhĩ Kỳ muộn hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại Thổ Nhĩ Kỳ để đổi sang giờ Israel vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · Thổ Nhĩ Kỳ → Israel
Bảng đổi từng giờ tại Thổ Nhĩ Kỳ sang Israel vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Thổ Nhĩ Kỳ | Israel | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 00:0012:00 AM | |
| 01:001:00 AM | 01:001:00 AM | |
| 02:002:00 AM | 02:002:00 AM | |
| 03:003:00 AM | 03:003:00 AM | |
| 04:004:00 AM | 04:004:00 AM | |
| 05:005:00 AM | 05:005:00 AM | |
| 06:006:00 AM | 06:006:00 AM | |
| 07:007:00 AM | 07:007:00 AM | |
| 08:008:00 AM | 08:008:00 AM | ✓ |
| 09:009:00 AM | 09:009:00 AM | ✓ |
| 10:0010:00 AM | 10:0010:00 AM | ✓ |
| 11:0011:00 AM | 11:0011:00 AM | ✓ |
| 12:0012:00 PM | 12:0012:00 PM | ✓ |
| 13:001:00 PM | 13:001:00 PM | ✓ |
| 14:002:00 PM | 14:002:00 PM | ✓ |
| 15:003:00 PM | 15:003:00 PM | ✓ |
| 16:004:00 PM | 16:004:00 PM | ✓ |
| 17:005:00 PM | 17:005:00 PM | ✓ |
| 18:006:00 PM | 18:006:00 PM | |
| 19:007:00 PM | 19:007:00 PM | |
| 20:008:00 PM | 20:008:00 PM | |
| 21:009:00 PM | 21:009:00 PM | |
| 22:0010:00 PM | 22:0010:00 PM | |
| 23:0011:00 PM | 23:0011:00 PM |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ đổi giờ địa phương tại Thổ Nhĩ Kỳ sang Israel vào ngày 2026-10-21.
Công thức đổi giờ: Israel = Thổ Nhĩ Kỳ · Thổ Nhĩ Kỳ − 1h.
| Thổ Nhĩ Kỳ | Israel |
|---|---|
| 6:00 AM Thổ Nhĩ Kỳ | = 6:00 AM Israel |
| 7:00 AM Thổ Nhĩ Kỳ | = 7:00 AM Israel |
| 8:00 AM Thổ Nhĩ Kỳ | = 8:00 AM Israel |
| 9:00 AM Thổ Nhĩ Kỳ | = 9:00 AM Israel |
| 10:00 AM Thổ Nhĩ Kỳ | = 10:00 AM Israel |
| 12:00 PM Thổ Nhĩ Kỳ | = 12:00 PM Israel |
| 3:00 PM Thổ Nhĩ Kỳ | = 3:00 PM Israel |
| 5:00 PM Thổ Nhĩ Kỳ | = 5:00 PM Israel |
| 6:00 PM Thổ Nhĩ Kỳ | = 6:00 PM Israel |
| 8:00 PM Thổ Nhĩ Kỳ | = 8:00 PM Israel |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại Thổ Nhĩ Kỳ và Israel trùng nhau 10 giờ vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc trùng nhau
- 08:00–18:00 Thổ Nhĩ Kỳ · 08:00–18:00 Israel
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
Thổ Nhĩ Kỳ và Israel có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | Thổ Nhĩ Kỳ | Israel |
|---|---|---|
| 2026 | Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm. | · 02:00 → 03:00 · 02:00 → 01:00 |
| 2027 | Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm. | · 02:00 → 03:00 · 02:00 → 01:00 |
| 2028 | Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm. | · 02:00 → 03:00 · 02:00 → 01:00 |
Vào đầu năm 2026, Israel muộn hơn Thổ Nhĩ Kỳ 1 giờ. Chênh lệch thay đổi trong các giai đoạn dưới đây.
- Từ 2026-03-27 03:00 Thổ Nhĩ Kỳ đến trước 2026-10-25 02:00 Thổ Nhĩ Kỳ, Israel cùng giờ với Thổ Nhĩ Kỳ.
- Từ 2027-03-26 03:00 Thổ Nhĩ Kỳ đến trước 2027-10-31 02:00 Thổ Nhĩ Kỳ, Israel cùng giờ với Thổ Nhĩ Kỳ.
- Từ 2028-03-24 03:00 Thổ Nhĩ Kỳ đến trước 2028-10-29 02:00 Thổ Nhĩ Kỳ, Israel cùng giờ với Thổ Nhĩ Kỳ.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng Thổ Nhĩ Kỳ là mấy giờ Israel?
9:00 AM Thổ Nhĩ Kỳ = 9:00 AM Israel, theo UTC+3 và UTC+3. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa Thổ Nhĩ Kỳ và Israel có thay đổi trong năm không?
Có. Trong giai đoạn 2026–2028: Israel muộn hơn Thổ Nhĩ Kỳ 1 giờ; Israel cùng giờ với Thổ Nhĩ Kỳ. Bảng đổi giờ ghi ngày chuyển của cả hai phía.
Làm sao biết Israel đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ Israel ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa Thổ Nhĩ Kỳ và Israel vào lúc nào?
Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 08:00–18:00 Thổ Nhĩ Kỳ / 08:00–18:00 Israel, tổng cộng 10 giờ.
Hiện tại Thổ Nhĩ Kỳ và Israel chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, Israel cùng giờ với Thổ Nhĩ Kỳ. Công thức đổi giờ: Israel = Thổ Nhĩ Kỳ · Thổ Nhĩ Kỳ − 1h.