Giờ hiện tại ở Gabon

Mặt trời hôm nay ↑ 06:04 ↓ 18:11 (12 giờ 6 phút)WATUTC+1Không áp dụng giờ mùa hè

Múi giờ
WAT
UTC hiện tại
UTC+1
Lần đổi giờ tới
Không
Mã điện thoại
+241
Dân số
2.119.275
Diện tích
267.667 km²

Chênh lệch với nơi bạn ở

Gabon muộn hơn Hà Nội 6 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Giờ Gabon hiện tại

Múi giờ của Gabon

Gabon dùng một múi giờ: Giờ Tây Phi (WAT, UTC+1). Không áp dụng giờ mùa hè; độ lệch giữ nguyên cả năm.

Múi giờ IANA: Africa/Libreville

Thành phố lớn ở Gabon

14 thành phố đông dân nhất; quận và khu nội đô được gộp vào thành phố của chúng.

Địa điểmDân số
Libreville846.090
Port-Gentil164.018
Franceville132.895
Oyem72.939
Moanda71.099
Ntoum62.445
Lambaréné46.605
Địa điểmDân số
Mouila43.342
Akanda41.524
Tchibanga36.108
Bitam33.561
Koulamoutou30.830
Oyam30.100
Makokou24.823

Chênh lệch với các thành phố thế giới · Gabon

Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.

Địa điểmGiờChênh lệch
Los Angeles ☀PDT
−8 giờ
Thành phố México CST
−7 giờ
Washington, D.C. ☀EDT
−5 giờ
Luân Đôn ☀BST
cùng giờ
Abuja WAT
cùng giờ
Dublin ☀IST
cùng giờ
Berlin ☀CEST
+1 giờ
Madrid ☀CEST
+1 giờ
Roma ☀CEST
+1 giờ
Paris ☀CEST
+1 giờ
Jerusalem ☀IDT
+2 giờ
Riyadh AST
+2 giờ
Ankara TRT
+2 giờ
Dubai GST
+3 giờ
New Delhi IST
+4 giờ 30
Hà Nội ICT
+6 giờ
Băng Cốc ICT
+6 giờ
Manila PHT
+7 giờ
Bắc Kinh CST
+7 giờ
Tokyo JST
+8 giờ
Seoul KST
+8 giờ
Canberra ☀AEDT
+10 giờ
Sydney ☀AEDT
+10 giờ
Wellington ☀NZDT
+12 giờ

Đổi giờ nhanhGabon ↔ UTC, EST, IST, CET

Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.

Gabon (WAT)WAT sang UTCUTC+0WAT sang ESTUTC-5WAT sang ISTUTC+5:30WAT sang CETUTC+1
00:0012:00 AM23:0011:00 PM-1ngày18:006:00 PM-1ngày04:304:30 AM00:0012:00 AM
01:001:00 AM00:0012:00 AM19:007:00 PM-1ngày05:305:30 AM01:001:00 AM
02:002:00 AM01:001:00 AM20:008:00 PM-1ngày06:306:30 AM02:002:00 AM
03:003:00 AM02:002:00 AM21:009:00 PM-1ngày07:307:30 AM03:003:00 AM
04:004:00 AM03:003:00 AM22:0010:00 PM-1ngày08:308:30 AM04:004:00 AM
05:005:00 AM04:004:00 AM23:0011:00 PM-1ngày09:309:30 AM05:005:00 AM
06:006:00 AM05:005:00 AM00:0012:00 AM10:3010:30 AM06:006:00 AM
07:007:00 AM06:006:00 AM01:001:00 AM11:3011:30 AM07:007:00 AM
08:008:00 AM07:007:00 AM02:002:00 AM12:3012:30 PM08:008:00 AM
09:009:00 AM08:008:00 AM03:003:00 AM13:301:30 PM09:009:00 AM
10:0010:00 AM09:009:00 AM04:004:00 AM14:302:30 PM10:0010:00 AM
11:0011:00 AM10:0010:00 AM05:005:00 AM15:303:30 PM11:0011:00 AM
Gabon (WAT)UTCUTC+0ESTUTC-5ISTUTC+5:30CETUTC+1
12:0012:00 PM11:0011:00 AM06:006:00 AM16:304:30 PM12:0012:00 PM
13:001:00 PM12:0012:00 PM07:007:00 AM17:305:30 PM13:001:00 PM
14:002:00 PM13:001:00 PM08:008:00 AM18:306:30 PM14:002:00 PM
15:003:00 PM14:002:00 PM09:009:00 AM19:307:30 PM15:003:00 PM
16:004:00 PM15:003:00 PM10:0010:00 AM20:308:30 PM16:004:00 PM
17:005:00 PM16:004:00 PM11:0011:00 AM21:309:30 PM17:005:00 PM
18:006:00 PM17:005:00 PM12:0012:00 PM22:3010:30 PM18:006:00 PM
19:007:00 PM18:006:00 PM13:001:00 PM23:3011:30 PM19:007:00 PM
20:008:00 PM19:007:00 PM14:002:00 PM00:3012:30 AM+1ngày20:008:00 PM
21:009:00 PM20:008:00 PM15:003:00 PM01:301:30 AM+1ngày21:009:00 PM
22:0010:00 PM21:009:00 PM16:004:00 PM02:302:30 AM+1ngày22:0010:00 PM
23:0011:00 PM22:0010:00 PM17:005:00 PM03:303:30 AM+1ngày23:0011:00 PM

Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè.

Thông tin nhanh về Gabon

Thủ đô
Libreville
Diện tích
267.667 km²
Dân số
2.119.275
Châu lục
Châu Phi
Tiền tệ
Franc CFA Trung Phi (XAF)
Mã điện thoại
+241
Tên miền quốc gia
.ga
Ngôn ngữ sử dụng
Tiếng Pháp

Câu hỏi thường gặp

Gabon dùng múi giờ nào?

Gabon dùng một múi giờ trên cả nước: Giờ Tây Phi (WAT, UTC+1); mã IANA là Africa/Libreville.

Gabon có áp dụng giờ mùa hè không?

Không. Gabon không đổi giờ; giữ WAT (UTC+1) quanh năm.

Gabon chênh lệch với UTC bao nhiêu giờ?

Gabon sớm hơn UTC 1 giờ (UTC+1) quanh năm.

Mã điện thoại và tiền tệ của Gabon là gì?

Mã điện thoại quốc tế của Gabon là +241; tiền tệ là Franc CFA Trung Phi (XAF). Tên miền quốc gia là .ga.

Bây giờ ở Libreville là mấy giờ?

Libreville theo Giờ Tây Phi (WAT, UTC+1): khi là 12:00 UTC thì ở Libreville là 13:00. Đồng hồ đầu trang hiển thị giờ hiện tại.