Giờ hiện tại ở Gambia

Mặt trời hôm nay ↑ 06:58 ↓ 18:45 (11 giờ 46 phút)GMTUTC+0Không áp dụng giờ mùa hè

Múi giờ
GMT
UTC hiện tại
UTC+0
Lần đổi giờ tới
Không
Mã điện thoại
+220
Dân số
2.280.102
Diện tích
11.300 km²

Chênh lệch với nơi bạn ở

Gambia muộn hơn Hà Nội 7 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Giờ Gambia hiện tại

Múi giờ của Gambia

Gambia dùng một múi giờ: Giờ Trung bình Greenwich (GMT, UTC+0). Không áp dụng giờ mùa hè; độ lệch giữ nguyên cả năm.

Múi giờ IANA: Africa/Banjul

Thành phố lớn ở Gambia

10 thành phố đông dân nhất; quận và khu nội đô được gộp vào thành phố của chúng.

Địa điểmDân số
Serekunda340.000
Brikama97.233
Sukuta56.472
Faji Kunda45.757
Banjul37.274
Nema Kunku34.390
Farafenni32.883
Lamin28.500
Soma15.210
Farato15.017

Chênh lệch với các thành phố thế giới · Gambia

Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.

Địa điểmGiờChênh lệch
Los Angeles ☀PDT
−7 giờ
Thành phố México CST
−6 giờ
Washington, D.C. ☀EDT
−4 giờ
Luân Đôn ☀BST
+1 giờ
Abuja WAT
+1 giờ
Dublin ☀IST
+1 giờ
Berlin ☀CEST
+2 giờ
Madrid ☀CEST
+2 giờ
Roma ☀CEST
+2 giờ
Paris ☀CEST
+2 giờ
Jerusalem ☀IDT
+3 giờ
Riyadh AST
+3 giờ
Ankara TRT
+3 giờ
Dubai GST
+4 giờ
New Delhi IST
+5 giờ 30
Hà Nội ICT
+7 giờ
Băng Cốc ICT
+7 giờ
Manila PHT
+8 giờ
Bắc Kinh CST
+8 giờ
Tokyo JST
+9 giờ
Seoul KST
+9 giờ
Canberra ☀AEDT
+11 giờ
Sydney ☀AEDT
+11 giờ
Wellington ☀NZDT
+13 giờ

Đổi giờ nhanhGambia ↔ UTC, EST, IST, CET

Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.

Gambia (GMT)Giờ UTCUTC+0GMT sang ESTUTC-5GMT sang ISTUTC+5:30GMT sang CETUTC+1
00:0012:00 AM00:0012:00 AM19:007:00 PM-1ngày05:305:30 AM01:001:00 AM
01:001:00 AM01:001:00 AM20:008:00 PM-1ngày06:306:30 AM02:002:00 AM
02:002:00 AM02:002:00 AM21:009:00 PM-1ngày07:307:30 AM03:003:00 AM
03:003:00 AM03:003:00 AM22:0010:00 PM-1ngày08:308:30 AM04:004:00 AM
04:004:00 AM04:004:00 AM23:0011:00 PM-1ngày09:309:30 AM05:005:00 AM
05:005:00 AM05:005:00 AM00:0012:00 AM10:3010:30 AM06:006:00 AM
06:006:00 AM06:006:00 AM01:001:00 AM11:3011:30 AM07:007:00 AM
07:007:00 AM07:007:00 AM02:002:00 AM12:3012:30 PM08:008:00 AM
08:008:00 AM08:008:00 AM03:003:00 AM13:301:30 PM09:009:00 AM
09:009:00 AM09:009:00 AM04:004:00 AM14:302:30 PM10:0010:00 AM
10:0010:00 AM10:0010:00 AM05:005:00 AM15:303:30 PM11:0011:00 AM
11:0011:00 AM11:0011:00 AM06:006:00 AM16:304:30 PM12:0012:00 PM
Gambia (GMT)UTCUTC+0ESTUTC-5ISTUTC+5:30CETUTC+1
12:0012:00 PM12:0012:00 PM07:007:00 AM17:305:30 PM13:001:00 PM
13:001:00 PM13:001:00 PM08:008:00 AM18:306:30 PM14:002:00 PM
14:002:00 PM14:002:00 PM09:009:00 AM19:307:30 PM15:003:00 PM
15:003:00 PM15:003:00 PM10:0010:00 AM20:308:30 PM16:004:00 PM
16:004:00 PM16:004:00 PM11:0011:00 AM21:309:30 PM17:005:00 PM
17:005:00 PM17:005:00 PM12:0012:00 PM22:3010:30 PM18:006:00 PM
18:006:00 PM18:006:00 PM13:001:00 PM23:3011:30 PM19:007:00 PM
19:007:00 PM19:007:00 PM14:002:00 PM00:3012:30 AM+1ngày20:008:00 PM
20:008:00 PM20:008:00 PM15:003:00 PM01:301:30 AM+1ngày21:009:00 PM
21:009:00 PM21:009:00 PM16:004:00 PM02:302:30 AM+1ngày22:0010:00 PM
22:0010:00 PM22:0010:00 PM17:005:00 PM03:303:30 AM+1ngày23:0011:00 PM
23:0011:00 PM23:0011:00 PM18:006:00 PM04:304:30 AM+1ngày00:0012:00 AM+1ngày

Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè.

Thông tin nhanh về Gambia

Thủ đô
Banjul
Diện tích
11.300 km²
Dân số
2.280.102
Châu lục
Châu Phi
Tiền tệ
Dalasi Gambia (GMD)
Mã điện thoại
+220
Tên miền quốc gia
.gm
Ngôn ngữ sử dụng
Tiếng Anh, mnk, wof, Tiếng Wolof, ff
Nước láng giềng
Xê-nê-gan (Senegal)

Câu hỏi thường gặp

Gambia dùng múi giờ nào?

Gambia dùng một múi giờ trên cả nước: Giờ Trung bình Greenwich (GMT, UTC+0); mã IANA là Africa/Banjul.

Gambia có áp dụng giờ mùa hè không?

Không. Gambia không đổi giờ; giữ GMT (UTC+0) quanh năm.

Gambia chênh lệch với UTC bao nhiêu giờ?

Gambia cùng giờ với UTC (UTC+0) quanh năm.

Mã điện thoại và tiền tệ của Gambia là gì?

Mã điện thoại quốc tế của Gambia là +220; tiền tệ là Dalasi Gambia (GMD). Tên miền quốc gia là .gm.

Bây giờ ở Banjul là mấy giờ?

Banjul theo Giờ Trung bình Greenwich (GMT, UTC+0): khi là 12:00 UTC thì ở Banjul là 12:00. Đồng hồ đầu trang hiển thị giờ hiện tại.