Giờ hiện tại ở Providenciales, Quần đảo Turks và Caicos

Mặt trời hôm nay ↑ 06:48 ↓ 18:21 (11 giờ 33 phút)EDTUTC-4Đang áp dụng giờ mùa hè Thời tiết lúc này 29 °C / 84 °F · dông · UV 5

Múi giờ Providenciales

Múi giờ
Giờ ET — Giờ miền Đông Bắc Mỹ (UTC-4)

Chênh lệch với nơi bạn ở

Providenciales muộn hơn Hà Nội 11 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Giờ Providenciales hiện tại

Thông tin nhanh về Providenciales

Múi giờ
EDT
Độ lệch UTC
UTC−4
Lần đổi giờ tới
→ EST
Mặt trời mọc
06:48
Mặt trời lặn
18:21
Độ dài ngày
11 giờ 33 phút
So với Hà Nội
−11 giờ

Múi giờ Providenciales

Providenciales đang theo giờ EDT (UTC−4); ngày CN, 1 thg 11, 2026 lúc 02:00 đồng hồ lùi 1 giờ để chuyển sang EST (UTC−5).

Mã múi giờ IANA
America/Grand_Turk
Giờ chuẩn
EST · UTC−5 · Giờ chuẩn miền Đông
Giờ mùa hè
EDT · UTC−4 · Giờ mùa hè miền Đông
Lần đổi gần nhất
Lần đổi giờ tới
Lịch đổi giờ 2024–2028
NgàyĐồng hồ địa phươngĐộ lệch UTC mới
02:00 → 03:00 EDT UTC−4
02:00 → 01:00 EST UTC−5
02:00 → 03:00 EDT UTC−4
02:00 → 01:00 EST UTC−5
02:00 → 03:00 EDT UTC−4
· sắp tới 02:00 → 01:00 EST UTC−5
02:00 → 03:00 EDT UTC−4
02:00 → 01:00 EST UTC−5
02:00 → 03:00 EDT UTC−4
02:00 → 01:00 EST UTC−5

Chênh lệch với các thành phố thế giới · Providenciales

Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.

Địa điểmGiờChênh lệchKhi theo EST
Los Angeles ☀PDT
−3 giờ
=
Thành phố México CST
−2 giờ
−1 giờ
Washington, D.C. ☀EDT
cùng giờ
=
Luân Đôn ☀BST
+5 giờ
=
Abuja WAT
+5 giờ
+6 giờ
Dublin ☀IST
+5 giờ
=
Berlin ☀CEST
+6 giờ
=
Madrid ☀CEST
+6 giờ
=
Roma ☀CEST
+6 giờ
=
Paris ☀CEST
+6 giờ
=
Jerusalem ☀IDT
+7 giờ
=
Riyadh AST
+7 giờ
+8 giờ
Ankara TRT
+7 giờ
+8 giờ
Dubai GST
+8 giờ
+9 giờ
New Delhi IST
+9 giờ 30
+10 giờ 30
Hà Nội ICT
+11 giờ
+12 giờ
Băng Cốc ICT
+11 giờ
+12 giờ
Manila PHT
+12 giờ
+13 giờ
Bắc Kinh CST
+12 giờ
+13 giờ
Tokyo JST
+13 giờ
+14 giờ
Seoul KST
+13 giờ
+14 giờ
Canberra ☀AEDT
+15 giờ
+16 giờ
Sydney ☀AEDT
+15 giờ
+16 giờ
Wellington ☀NZDT
+17 giờ
+18 giờ

Cột cuối là chênh lệch khi Providenciales theo giờ EST (UTC−5); dấu “=” nghĩa là không đổi.

Mặt trời và mặt trăng ở Providenciales

· EDT — Hôm nay ở Providenciales mặt trời mọc lúc 06:48 và lặn lúc 18:21: ngày dài 11 giờ 33 phút, ngắn hơn 1 phút so với hôm qua.

Bình minh dân dụng
Mặt trời mọc
Giữa trưa theo mặt trời
Mặt trời lặn
Hoàng hôn dân dụng
Độ dài ngày11 giờ 33 phút · ngắn hơn 1 phút
Giờ mặt trời so với đồng hồmặt trời chậm 35 phút
Ngày mai ↑ ↓06:48 · 18:20
Mặt trăngTrăng khuyết đầu tháng, sáng 78%

Lịch mặt trời mọc, lặn · Lịch pha mặt trăng

Địa điểm lân cận và cùng múi giờ

Thành phố lân cận

Đổi giờ nhanh Providenciales ↔ UTC, EST, IST, CET

Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.

Providenciales (EDT)Giờ UTC UTC+0Giờ EST UTC-5Giờ IST UTC+5:30Giờ CET UTC+1
00:0012:00 AM04:004:00 AM23:0011:00 PM-1 ngày09:309:30 AM05:005:00 AM
02:002:00 AM06:006:00 AM01:001:00 AM11:3011:30 AM07:007:00 AM
04:004:00 AM08:008:00 AM03:003:00 AM13:301:30 PM09:009:00 AM
06:006:00 AM10:0010:00 AM05:005:00 AM15:303:30 PM11:0011:00 AM
08:008:00 AM12:0012:00 PM07:007:00 AM17:305:30 PM13:001:00 PM
10:0010:00 AM14:002:00 PM09:009:00 AM19:307:30 PM15:003:00 PM
Providenciales (EDT)UTC UTC+0EST UTC-5IST UTC+5:30CET UTC+1
12:0012:00 PM16:004:00 PM11:0011:00 AM21:309:30 PM17:005:00 PM
14:002:00 PM18:006:00 PM13:001:00 PM23:3011:30 PM19:007:00 PM
16:004:00 PM20:008:00 PM15:003:00 PM01:301:30 AM+1 ngày21:009:00 PM
18:006:00 PM22:0010:00 PM17:005:00 PM03:303:30 AM+1 ngày23:0011:00 PM
20:008:00 PM00:0012:00 AM+1 ngày19:007:00 PM05:305:30 AM+1 ngày01:001:00 AM+1 ngày
22:0010:00 PM02:002:00 AM+1 ngày21:009:00 PM07:307:30 AM+1 ngày03:003:00 AM+1 ngày

Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →

Thành phố lớn nhất Quần đảo Turks và Caicos

1 thành phố đông dân nhất Quần đảo Turks và Caicos và giờ địa phương hiện tại.

Địa điểmGiờ
Cockburn Town

Sân bay và các mã của Providenciales

Các mã sân bay chính của Providenciales là PLS, NCA. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.

Tên sân bayIATAICAOkm
Providenciales International AirportPLSMBPV1,9
North Caicos AirportNCAMBNC35,2
Mã điện thoại
++1-649
Mã quốc gia ISO
TC / TCA
Tiền tệ
USD
Ngôn ngữ
Tiếng Anh

Providenciales ở đâu?

Providenciales nằm ở Quần đảo Turks và Caicos, toạ độ 21°46′57″N 72°15′07″W.

Toạ độ
21°46′57″N 72°15′07″W · 21.7825, -72.2521
Bản đồ (Google Maps)
Google Maps ↗
Quốc gia
Quần đảo Turks và Caicos
Dân số
23.769

Câu hỏi thường gặp

Providenciales dùng múi giờ nào?

Providenciales dùng Giờ miền Đông Bắc Mỹ (EDT), hiện có độ lệch UTC-4.

Providenciales có áp dụng giờ mùa hè không?

Providenciales có áp dụng giờ mùa hè. Lần đổi giờ kế tiếp: Chủ Nhật, 1 tháng 11, 2026 (UTC-5).

Khi nào Providenciales đổi giờ lần tới?

Ngày CN, 1 thg 11, 2026 lúc 02:00, đồng hồ ở Providenciales lùi 1 giờ: hết giờ EDT (UTC−4), bắt đầu giờ EST (UTC−5).

Providenciales đang theo giờ EST hay EDT?

Providenciales đang theo giờ EDT (UTC−4). Năm 2026, đồng hồ tiến sang EDT (UTC−4) ngày 8 thg 3, 2026 và lùi về EST (UTC−5) ngày 1 thg 11, 2026.

Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Providenciales?

Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Providenciales mọc lúc 06:48 và lặn lúc 18:21, ngày dài 11 giờ 33 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:34.

Các sân bay chính phục vụ Providenciales là gì?

Các sân bay chính phục vụ Providenciales là PLS (Providenciales International Airport, 1,9 km), NCA (North Caicos Airport, 35,2 km).