Giờ hiện tại ở Chittagong, Bangladesh
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−13 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−10 giờ
- Luân Đôn ☀BST−5 giờ
- Paris ☀CEST−4 giờ
- Dubai ☀GST−2 giờ
- Ấn Độ ☀IST−30 phút
- Trung Quốc ☀CST+2 giờ
- Tokyo ☀JST+3 giờ
Múi giờ Chittagong
Chênh lệch với nơi bạn ở
Chittagong muộn hơn Hà Nội 1 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Chittagong hiện tại
Thông tin nhanh về Chittagong
- Múi giờ
- BST
- Độ lệch UTC
- UTC+6
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 05:52
- Mặt trời lặn
- 17:24
- Độ dài ngày
- 11 giờ 32 phút
- So với Hà Nội
- −1 giờ
Múi giờ Chittagong
Chittagong dùng giờ BST (UTC+6) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Asia/Dhaka
- Giờ chuẩn
- BST · UTC+6 · Giờ Chuẩn Bangladesh · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Chittagong
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −13 giờ |
| Chittagong sang PST | ☀PDT | −13 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −10 giờ |
| Chittagong sang EST | ☀EDT | −10 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −5 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −5 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −4 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −4 giờ |
| Roma | ☀CEST | −4 giờ |
| Paris | ☀CEST | −4 giờ |
| Chittagong sang CET | ☀CEST | −4 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | −3 giờ |
| Dubai | ☀GST | −2 giờ |
| New Delhi | ☀IST | −30 phút |
| Chittagong sang IST | ☀IST | −30 phút |
| Hà Nội | ☀ICT | +1 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +1 giờ |
| Manila | ☀PHT | +2 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +2 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +3 giờ |
| Seoul | ☀KST | +3 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +5 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +5 giờ |
| Chittagong sang AEST | ☀AEDT | +5 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Chittagong
· BST — Hôm nay ở Chittagong mặt trời mọc lúc 05:52 và lặn lúc 17:24: ngày dài 11 giờ 32 phút, ngắn hơn 1 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 32 phút · ngắn hơn 1 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 21 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 05:52 · 17:23 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Patiya16 km
- Hāthazāri19 km
- Sātkania37 km
- Bibir Hat39 km
- Bāndarban43 km
- Sandwīp43 km
- Rangamati50 km
- Karnaphuli57 km
- Feni87 km
- Khagrachhari87 km
- Maijdi95 km
- Cox's Bazar102 km
Đổi giờ nhanh Chittagong ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Chittagong (BST) | BDT sang UTC UTC+0 | Chittagong sang EST UTC-5 | Chittagong sang IST UTC+5:30 | Chittagong sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 18:006:00 PM-1 ngày | 13:001:00 PM-1 ngày | 23:3011:30 PM-1 ngày | 19:007:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 15:003:00 PM-1 ngày | 01:301:30 AM | 21:009:00 PM-1 ngày |
| 04:004:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 17:005:00 PM-1 ngày | 03:303:30 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày |
| 06:006:00 AM | 00:0012:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 05:305:30 AM | 01:001:00 AM |
| 08:008:00 AM | 02:002:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 07:307:30 AM | 03:003:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 09:309:30 AM | 05:005:00 AM |
| Chittagong (BST) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 14:002:00 PM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| 16:004:00 PM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| 18:006:00 PM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
| 20:008:00 PM | 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 19:307:30 PM | 15:003:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 21:309:30 PM | 17:005:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Bangladesh
10 thành phố đông dân nhất Bangladesh và giờ địa phương hiện tại.
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| Dhaka | |
| Gazipur | |
| Khulna | |
| Rangpur City | |
| Rajshahi |
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| Comilla | |
| Mohammadpur | |
| Shibganj | |
| Natore | |
| Savar |
Sân bay và các mã của Chittagong
Các mã sân bay chính của Chittagong là CGP. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Shah Amanat International Airport | CGP | VGEG | 10,1 |
- Mã điện thoại
- +880
- Mã quốc gia ISO
- BD / BGD
- Tiền tệ
- BDT
- Ngôn ngữ
- Tiếng Bangla, Tiếng Anh
- Tên gọi khác
- จิตตะกอง · 吉大港 · チッタゴン · 치타공 · Читтагонг · جاتجام · Chitagón
Chittagong ở đâu?
Chittagong nằm ở Bangladesh, toạ độ 22°20′18″N 91°49′54″E.
- Toạ độ
- 22°20′18″N 91°49′54″E · 22.3384, 91.8317
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Bangladesh
- Dân số
- 3.920.222
Câu hỏi thường gặp
Chittagong dùng múi giờ nào?
Chittagong dùng Giờ Bangladesh (BST), hiện có độ lệch UTC+6.
Chittagong có áp dụng giờ mùa hè không?
Chittagong không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ BST (UTC+6) quanh năm.
Chittagong chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Chittagong sớm hơn UTC 6 giờ quanh năm: Chittagong giữ giờ BST (UTC+6), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Chittagong?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Chittagong mọc lúc 05:52 và lặn lúc 17:24, ngày dài 11 giờ 32 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:38.
Các sân bay chính phục vụ Chittagong là gì?
Các sân bay chính phục vụ Chittagong là CGP (Shah Amanat International Airport, 10,1 km).