Giờ hiện tại ở Punta Arenas, Chile
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−4 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−1 giờ
- Luân Đôn ☀BST+4 giờ
- Paris ☀CEST+5 giờ
- Dubai ☀GST+7 giờ
- Ấn Độ ☀IST+8 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+11 giờ
- Tokyo ☀JST+12 giờ
Múi giờ Punta Arenas
- Múi giờ
- Giờ UTC-03:00 — Giờ UTC-03:00 (UTC-3)
Chênh lệch với nơi bạn ở
Punta Arenas muộn hơn Hà Nội 10 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Punta Arenas hiện tại
Thông tin nhanh về Punta Arenas
- Múi giờ
- CLT
- Độ lệch UTC
- UTC−3
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:25
- Mặt trời lặn
- 20:33
- Độ dài ngày
- 14 giờ 9 phút
- So với Hà Nội
- −10 giờ
Múi giờ Punta Arenas
Punta Arenas dùng giờ CLT (UTC−3) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- America/Punta_Arenas
- Giờ chuẩn
- CLT · UTC−3 · GMT-03:00 · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Punta Arenas
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −4 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −3 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −1 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | +4 giờ |
| Abuja | ☀WAT | +4 giờ |
| Dublin | ☀IST | +4 giờ |
| Berlin | ☀CEST | +5 giờ |
| Madrid | ☀CEST | +5 giờ |
| Roma | ☀CEST | +5 giờ |
| Paris | ☀CEST | +5 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +6 giờ |
| Riyadh | ☀AST | +6 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +6 giờ |
| Dubai | ☀GST | +7 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +8 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +10 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +10 giờ |
| Manila | ☀PHT | +11 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +11 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +12 giờ |
| Seoul | ☀KST | +12 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +14 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +14 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +16 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Punta Arenas
· CLT — Hôm nay ở Punta Arenas mặt trời mọc lúc 06:25 và lặn lúc 20:33: ngày dài 14 giờ 9 phút, dài hơn 4 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 14 giờ 9 phút · dài hơn 4 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 89 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:22 · 20:35 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Coyhaique848 km
- Puerto Montt1309 km
- Osorno1410 km
- Valdivia1495 km
- Padre Las Casas1607 km
- Temuco1609 km
- Los Ángeles1749 km
- Villa Mercedes1754 km
- Coronel1802 km
- Chiguayante1813 km
- San Pedro de la Paz1823 km
- Concepción1824 km
Đổi giờ nhanh Punta Arenas ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Punta Arenas (CLT) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 02:002:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 04:004:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 06:006:00 AM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 08:008:00 AM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 10:0010:00 AM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| Punta Arenas (CLT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 14:002:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 16:004:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
| 18:006:00 PM | 21:009:00 PM | 16:004:00 PM | 02:302:30 AM+1 ngày | 22:0010:00 PM |
| 20:008:00 PM | 23:0011:00 PM | 18:006:00 PM | 04:304:30 AM+1 ngày | 00:0012:00 AM+1 ngày |
| 22:0010:00 PM | 01:001:00 AM+1 ngày | 20:008:00 PM | 06:306:30 AM+1 ngày | 02:002:00 AM+1 ngày |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Chile
10 thành phố đông dân nhất Chile và giờ địa phương hiện tại.
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| Temuco | |
| Concepción | |
| Rancagua | |
| Iquique | |
| Talca |
Sân bay và các mã của Punta Arenas
Các mã sân bay chính của Punta Arenas là PUQ. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| President Carlos Ibáñez International Airport | PUQ | SCCI | 18,2 |
- Mã điện thoại
- +56
- Mã quốc gia ISO
- CL / CHL
- Tiền tệ
- CLP
- Ngôn ngữ
- Tiếng Tây Ban Nha
Punta Arenas ở đâu?
Punta Arenas nằm ở Magellan và Địa Cực Chile, Chile, toạ độ 53°09′46″S 70°54′33″W.
- Toạ độ
- 53°09′46″S 70°54′33″W · -53.1628, -70.9092
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Bang / tỉnh
- Magellan và Địa Cực Chile
- Quốc gia
- Chile
- Dân số
- 117.430
Câu hỏi thường gặp
Punta Arenas dùng múi giờ nào?
Punta Arenas dùng Chile Time (CLT), hiện có độ lệch UTC-3.
Punta Arenas có áp dụng giờ mùa hè không?
Punta Arenas không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ CLT (UTC-3) quanh năm.
Punta Arenas chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Punta Arenas muộn hơn UTC 3 giờ quanh năm: Punta Arenas giữ giờ CLT (UTC−3), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Punta Arenas?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Punta Arenas mọc lúc 06:25 và lặn lúc 20:33, ngày dài 14 giờ 9 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 13:29.
Các sân bay chính phục vụ Punta Arenas là gì?
Các sân bay chính phục vụ Punta Arenas là PUQ (President Carlos Ibáñez International Airport, 18,2 km).