Giờ hiện tại ở Salinas, Ê-qu-a-đo (Ecuador)
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−2 giờ
- Thành phố New York ☀EDT+1 giờ
- Luân Đôn ☀BST+6 giờ
- Paris ☀CEST+7 giờ
- Dubai ☀GST+9 giờ
- Ấn Độ ☀IST+10 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+13 giờ
- Tokyo ☀JST+14 giờ
Múi giờ Salinas
- Múi giờ
- Giờ UTC-05:00 — Giờ UTC-05:00 (UTC-5)
Chênh lệch với nơi bạn ở
Salinas muộn hơn Hà Nội 12 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Salinas hiện tại
Thông tin nhanh về Salinas
- Múi giờ
- ECT
- Độ lệch UTC
- UTC−5
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:04
- Mặt trời lặn
- 18:14
- Độ dài ngày
- 12 giờ 10 phút
- So với Hà Nội
- −12 giờ
Múi giờ Salinas
Salinas dùng giờ ECT (UTC−5) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- America/Guayaquil
- Giờ chuẩn
- ECT · UTC−5 · Giờ Ecuador · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Salinas
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −2 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −1 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | +1 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | +6 giờ |
| Abuja | ☀WAT | +6 giờ |
| Dublin | ☀IST | +6 giờ |
| Berlin | ☀CEST | +7 giờ |
| Madrid | ☀CEST | +7 giờ |
| Roma | ☀CEST | +7 giờ |
| Paris | ☀CEST | +7 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +8 giờ |
| Riyadh | ☀AST | +8 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +8 giờ |
| Dubai | ☀GST | +9 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +10 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +12 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +12 giờ |
| Manila | ☀PHT | +13 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +13 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +14 giờ |
| Seoul | ☀KST | +14 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +16 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +16 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +18 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Salinas
· ECT — Hôm nay ở Salinas mặt trời mọc lúc 06:04 và lặn lúc 18:14: ngày dài 12 giờ 10 phút, bằng hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 12 giờ 10 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 10 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:04 · 18:14 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- La Libertad5 km
- Santa Elena10 km
- Daule115 km
- Guayaquil118 km
- Durán124 km
- Portoviejo140 km
- Manta143 km
- Milagro151 km
- Machala160 km
- Babahoyo165 km
- Quevedo212 km
- Guaranda228 km
Đổi giờ nhanh Salinas ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Salinas (ECT) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 02:002:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 04:004:00 AM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 06:006:00 AM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 08:008:00 AM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 10:0010:00 AM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| Salinas (ECT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 14:002:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
| 16:004:00 PM | 21:009:00 PM | 16:004:00 PM | 02:302:30 AM+1 ngày | 22:0010:00 PM |
| 18:006:00 PM | 23:0011:00 PM | 18:006:00 PM | 04:304:30 AM+1 ngày | 00:0012:00 AM+1 ngày |
| 20:008:00 PM | 01:001:00 AM+1 ngày | 20:008:00 PM | 06:306:30 AM+1 ngày | 02:002:00 AM+1 ngày |
| 22:0010:00 PM | 03:003:00 AM+1 ngày | 22:0010:00 PM | 08:308:30 AM+1 ngày | 04:004:00 AM+1 ngày |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Ê-qu-a-đo (Ecuador)
10 thành phố đông dân nhất Ê-qu-a-đo (Ecuador) và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Salinas
Các mã sân bay chính của Salinas là SNC. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| General Ulpiano Paez International Airport | SNC | SESA | 3,8 |
- Mã điện thoại
- +593
- Mã quốc gia ISO
- EC / ECU
- Tiền tệ
- USD
- Ngôn ngữ
- Tiếng Tây Ban Nha
Salinas ở đâu?
Salinas nằm ở Tỉnh Santa Elena, Ê-qu-a-đo (Ecuador), toạ độ 2°12′52″S 80°57′05″W.
- Toạ độ
- 2°12′52″S 80°57′05″W · -2.2145, -80.9515
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Bang / tỉnh
- Tỉnh Santa Elena
- Quốc gia
- Ê-qu-a-đo (Ecuador)
- Dân số
- 43.862
Câu hỏi thường gặp
Salinas dùng múi giờ nào?
Salinas dùng Ecuador Time (ECT), hiện có độ lệch UTC-5.
Salinas có áp dụng giờ mùa hè không?
Salinas không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ ECT (UTC-5) quanh năm.
Salinas chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Salinas muộn hơn UTC 5 giờ quanh năm: Salinas giữ giờ ECT (UTC−5), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Salinas?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Salinas mọc lúc 06:04 và lặn lúc 18:14, ngày dài 12 giờ 10 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:09.
Các sân bay chính phục vụ Salinas là gì?
Các sân bay chính phục vụ Salinas là SNC (General Ulpiano Paez International Airport, 3,8 km).