Giờ hiện tại ở Austral Islands, Polynesia thuộc Pháp
· tuần 43 · ngày 294/365
- Múi giờ
- TAHT
- UTC hiện tại
- UTC−10
- Lần đổi giờ tới
- Không
- Mã điện thoại
- +689
- Số thành phố có trang
- 0
- Los Angeles ☀PDT+3 giờ
- Thành phố New York ☀EDT+6 giờ
- Luân Đôn ☀BST+11 giờ
- Paris ☀CEST+12 giờ
- Dubai ☀GST+14 giờ
- Ấn Độ ☀IST+15 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+18 giờ
- Tokyo ☀JST+19 giờ
Chênh lệch với nơi bạn ở
Austral Islands muộn hơn Hà Nội 17 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Austral Islands hiện tại
Múi giờ của Austral Islands
Austral Islands (Polynesia thuộc Pháp) theo Giờ Tahiti (TAHT, UTC−10). Không áp dụng giờ mùa hè; độ lệch giữ nguyên cả năm.
Múi giờ IANA: Pacific/Tahiti
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Austral Islands
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | +3 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | +4 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | +6 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | +11 giờ |
| Abuja | ☀WAT | +11 giờ |
| Dublin | ☀IST | +11 giờ |
| Berlin | ☀CEST | +12 giờ |
| Madrid | ☀CEST | +12 giờ |
| Roma | ☀CEST | +12 giờ |
| Paris | ☀CEST | +12 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +13 giờ |
| Riyadh | ☀AST | +13 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +13 giờ |
| Dubai | ☀GST | +14 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +15 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +17 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +17 giờ |
| Manila | ☀PHT | +18 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +18 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +19 giờ |
| Seoul | ☀KST | +19 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +21 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +21 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +23 giờ |
Đổi giờ nhanhAustral Islands ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Austral Islands (TAHT) | Giờ UTCUTC+0 | Giờ ESTUTC-5 | Giờ ISTUTC+5:30 | Giờ CETUTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| 01:001:00 AM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 02:002:00 AM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
| 03:003:00 AM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 04:004:00 AM | 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 19:307:30 PM | 15:003:00 PM |
| 05:005:00 AM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 06:006:00 AM | 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 21:309:30 PM | 17:005:00 PM |
| 07:007:00 AM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 08:008:00 AM | 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 23:3011:30 PM | 19:007:00 PM |
| 09:009:00 AM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1ngày | 20:008:00 PM |
| 10:0010:00 AM | 20:008:00 PM | 15:003:00 PM | 01:301:30 AM+1ngày | 21:009:00 PM |
| 11:0011:00 AM | 21:009:00 PM | 16:004:00 PM | 02:302:30 AM+1ngày | 22:0010:00 PM |
| Austral Islands (TAHT) | UTCUTC+0 | ESTUTC-5 | ISTUTC+5:30 | CETUTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 22:0010:00 PM | 17:005:00 PM | 03:303:30 AM+1ngày | 23:0011:00 PM |
| 13:001:00 PM | 23:0011:00 PM | 18:006:00 PM | 04:304:30 AM+1ngày | 00:0012:00 AM+1ngày |
| 14:002:00 PM | 00:0012:00 AM+1ngày | 19:007:00 PM | 05:305:30 AM+1ngày | 01:001:00 AM+1ngày |
| 15:003:00 PM | 01:001:00 AM+1ngày | 20:008:00 PM | 06:306:30 AM+1ngày | 02:002:00 AM+1ngày |
| 16:004:00 PM | 02:002:00 AM+1ngày | 21:009:00 PM | 07:307:30 AM+1ngày | 03:003:00 AM+1ngày |
| 17:005:00 PM | 03:003:00 AM+1ngày | 22:0010:00 PM | 08:308:30 AM+1ngày | 04:004:00 AM+1ngày |
| 18:006:00 PM | 04:004:00 AM+1ngày | 23:0011:00 PM | 09:309:30 AM+1ngày | 05:005:00 AM+1ngày |
| 19:007:00 PM | 05:005:00 AM+1ngày | 00:0012:00 AM+1ngày | 10:3010:30 AM+1ngày | 06:006:00 AM+1ngày |
| 20:008:00 PM | 06:006:00 AM+1ngày | 01:001:00 AM+1ngày | 11:3011:30 AM+1ngày | 07:007:00 AM+1ngày |
| 21:009:00 PM | 07:007:00 AM+1ngày | 02:002:00 AM+1ngày | 12:3012:30 PM+1ngày | 08:008:00 AM+1ngày |
| 22:0010:00 PM | 08:008:00 AM+1ngày | 03:003:00 AM+1ngày | 13:301:30 PM+1ngày | 09:009:00 AM+1ngày |
| 23:0011:00 PM | 09:009:00 AM+1ngày | 04:004:00 AM+1ngày | 14:302:30 PM+1ngày | 10:0010:00 AM+1ngày |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè.
Thông tin nhanh về Austral Islands
- Quốc gia
- Polynesia thuộc Pháp
- Múi giờ
- TAHT
- Số thành phố có trang
- 0
Câu hỏi thường gặp
Austral Islands theo múi giờ nào?
Austral Islands theo Giờ Tahiti (TAHT), hiện là UTC−10.
Austral Islands có áp dụng giờ mùa hè không?
Không. Austral Islands không đổi giờ; giữ TAHT (UTC−10) quanh năm.
Austral Islands và Papeete chênh nhau mấy giờ?
Austral Islands cùng giờ với Papeete.