Giờ hiện tại ở Austral Islands, Polynesia thuộc Pháp

Mặt trời hôm nay ↑ 05:26 ↓ 18:01 (12 giờ 35 phút)TAHTUTC-10Không áp dụng giờ mùa hè

Múi giờ
TAHT
UTC hiện tại
UTC−10
Lần đổi giờ tới
Không
Mã điện thoại
+689
Số thành phố có trang
0

Chênh lệch với nơi bạn ở

Austral Islands muộn hơn Hà Nội 17 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Giờ Austral Islands hiện tại

Múi giờ của Austral Islands

Austral Islands (Polynesia thuộc Pháp) theo Giờ Tahiti (TAHT, UTC−10). Không áp dụng giờ mùa hè; độ lệch giữ nguyên cả năm.

Múi giờ IANA: Pacific/Tahiti

Chênh lệch với các thành phố thế giới · Austral Islands

Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.

Địa điểmGiờChênh lệch
Los Angeles ☀PDT
+3 giờ
Thành phố México CST
+4 giờ
Washington, D.C. ☀EDT
+6 giờ
Luân Đôn ☀BST
+11 giờ
Abuja WAT
+11 giờ
Dublin ☀IST
+11 giờ
Berlin ☀CEST
+12 giờ
Madrid ☀CEST
+12 giờ
Roma ☀CEST
+12 giờ
Paris ☀CEST
+12 giờ
Jerusalem ☀IDT
+13 giờ
Riyadh AST
+13 giờ
Ankara TRT
+13 giờ
Dubai GST
+14 giờ
New Delhi IST
+15 giờ 30
Hà Nội ICT
+17 giờ
Băng Cốc ICT
+17 giờ
Manila PHT
+18 giờ
Bắc Kinh CST
+18 giờ
Tokyo JST
+19 giờ
Seoul KST
+19 giờ
Canberra ☀AEDT
+21 giờ
Sydney ☀AEDT
+21 giờ
Wellington ☀NZDT
+23 giờ

Đổi giờ nhanhAustral Islands ↔ UTC, EST, IST, CET

Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.

Austral Islands (TAHT)Giờ UTCUTC+0Giờ ESTUTC-5Giờ ISTUTC+5:30Giờ CETUTC+1
00:0012:00 AM10:0010:00 AM05:005:00 AM15:303:30 PM11:0011:00 AM
01:001:00 AM11:0011:00 AM06:006:00 AM16:304:30 PM12:0012:00 PM
02:002:00 AM12:0012:00 PM07:007:00 AM17:305:30 PM13:001:00 PM
03:003:00 AM13:001:00 PM08:008:00 AM18:306:30 PM14:002:00 PM
04:004:00 AM14:002:00 PM09:009:00 AM19:307:30 PM15:003:00 PM
05:005:00 AM15:003:00 PM10:0010:00 AM20:308:30 PM16:004:00 PM
06:006:00 AM16:004:00 PM11:0011:00 AM21:309:30 PM17:005:00 PM
07:007:00 AM17:005:00 PM12:0012:00 PM22:3010:30 PM18:006:00 PM
08:008:00 AM18:006:00 PM13:001:00 PM23:3011:30 PM19:007:00 PM
09:009:00 AM19:007:00 PM14:002:00 PM00:3012:30 AM+1ngày20:008:00 PM
10:0010:00 AM20:008:00 PM15:003:00 PM01:301:30 AM+1ngày21:009:00 PM
11:0011:00 AM21:009:00 PM16:004:00 PM02:302:30 AM+1ngày22:0010:00 PM
Austral Islands (TAHT)UTCUTC+0ESTUTC-5ISTUTC+5:30CETUTC+1
12:0012:00 PM22:0010:00 PM17:005:00 PM03:303:30 AM+1ngày23:0011:00 PM
13:001:00 PM23:0011:00 PM18:006:00 PM04:304:30 AM+1ngày00:0012:00 AM+1ngày
14:002:00 PM00:0012:00 AM+1ngày19:007:00 PM05:305:30 AM+1ngày01:001:00 AM+1ngày
15:003:00 PM01:001:00 AM+1ngày20:008:00 PM06:306:30 AM+1ngày02:002:00 AM+1ngày
16:004:00 PM02:002:00 AM+1ngày21:009:00 PM07:307:30 AM+1ngày03:003:00 AM+1ngày
17:005:00 PM03:003:00 AM+1ngày22:0010:00 PM08:308:30 AM+1ngày04:004:00 AM+1ngày
18:006:00 PM04:004:00 AM+1ngày23:0011:00 PM09:309:30 AM+1ngày05:005:00 AM+1ngày
19:007:00 PM05:005:00 AM+1ngày00:0012:00 AM+1ngày10:3010:30 AM+1ngày06:006:00 AM+1ngày
20:008:00 PM06:006:00 AM+1ngày01:001:00 AM+1ngày11:3011:30 AM+1ngày07:007:00 AM+1ngày
21:009:00 PM07:007:00 AM+1ngày02:002:00 AM+1ngày12:3012:30 PM+1ngày08:008:00 AM+1ngày
22:0010:00 PM08:008:00 AM+1ngày03:003:00 AM+1ngày13:301:30 PM+1ngày09:009:00 AM+1ngày
23:0011:00 PM09:009:00 AM+1ngày04:004:00 AM+1ngày14:302:30 PM+1ngày10:0010:00 AM+1ngày

Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè.

Thông tin nhanh về Austral Islands

Quốc gia
Polynesia thuộc Pháp
Múi giờ
TAHT
Số thành phố có trang
0

Câu hỏi thường gặp

Austral Islands theo múi giờ nào?

Austral Islands theo Giờ Tahiti (TAHT), hiện là UTC−10.

Austral Islands có áp dụng giờ mùa hè không?

Không. Austral Islands không đổi giờ; giữ TAHT (UTC−10) quanh năm.

Austral Islands và Papeete chênh nhau mấy giờ?

Austral Islands cùng giờ với Papeete.