Giờ hiện tại ở Saint Peter Port, Guernsey
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−8 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−5 giờ
- Luân Đôn ☀BSTcùng giờ
- Paris ☀CEST+1 giờ
- Dubai ☀GST+3 giờ
- Ấn Độ ☀IST+4 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+7 giờ
- Tokyo ☀JST+8 giờ
Múi giờ Saint Peter Port
Chênh lệch với nơi bạn ở
Saint Peter Port muộn hơn Hà Nội 6 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Saint Peter Port hiện tại
Thông tin nhanh về Saint Peter Port
- Múi giờ
- GMT
- Độ lệch UTC
- UTC+1
- Lần đổi giờ tới
- → GMT
- Mặt trời mọc
- 07:41
- Mặt trời lặn
- 18:10
- Độ dài ngày
- 10 giờ 29 phút
- So với Hà Nội
- −6 giờ
Múi giờ Saint Peter Port
Saint Peter Port đang theo giờ GMT (UTC+1); ngày CN, 25 thg 10, 2026 lúc 02:00 đồng hồ lùi 1 giờ để chuyển sang GMT (UTC).
- Mã múi giờ IANA
- Europe/Guernsey
- Giờ chuẩn
- GMT · UTC · Giờ Trung bình Greenwich
- Giờ mùa hè
- GMT · UTC+1 · GMT+01:00
- Lần đổi gần nhất
- Lần đổi giờ tới
| Ngày | Đồng hồ địa phương | Độ lệch UTC mới |
|---|---|---|
| 01:00 → 02:00 | GMT UTC+1 | |
| 02:00 → 01:00 | GMT UTC | |
| 01:00 → 02:00 | GMT UTC+1 | |
| 02:00 → 01:00 | GMT UTC | |
| 01:00 → 02:00 | GMT UTC+1 | |
| · sắp tới | 02:00 → 01:00 | GMT UTC |
| 01:00 → 02:00 | GMT UTC+1 | |
| 02:00 → 01:00 | GMT UTC | |
| 01:00 → 02:00 | GMT UTC+1 | |
| 02:00 → 01:00 | GMT UTC |
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Saint Peter Port
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch | Khi theo GMT |
|---|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −8 giờ | = |
| Thành phố México | ☀CST | −7 giờ | −6 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −5 giờ | = |
| Luân Đôn | ☀BST | cùng giờ | = |
| Abuja | ☀WAT | cùng giờ | +1 giờ |
| Dublin | ☀IST | cùng giờ | = |
| Berlin | ☀CEST | +1 giờ | = |
| Madrid | ☀CEST | +1 giờ | = |
| Roma | ☀CEST | +1 giờ | = |
| Paris | ☀CEST | +1 giờ | = |
| Jerusalem | ☀IDT | +2 giờ | = |
| Riyadh | ☀AST | +2 giờ | +3 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +2 giờ | +3 giờ |
| Dubai | ☀GST | +3 giờ | +4 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +4 giờ 30 | +5 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +6 giờ | +7 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +6 giờ | +7 giờ |
| Manila | ☀PHT | +7 giờ | +8 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +7 giờ | +8 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +8 giờ | +9 giờ |
| Seoul | ☀KST | +8 giờ | +9 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +10 giờ | +11 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +10 giờ | +11 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +12 giờ | +13 giờ |
Cột cuối là chênh lệch khi Saint Peter Port theo giờ GMT (UTC); dấu “=” nghĩa là không đổi.
Mặt trời và mặt trăng ở Saint Peter Port
· GMT — Hôm nay ở Saint Peter Port mặt trời mọc lúc 07:41 và lặn lúc 18:10: ngày dài 10 giờ 29 phút, ngắn hơn 4 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 10 giờ 29 phút · ngắn hơn 4 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 56 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 07:42 · 18:08 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Đổi giờ nhanh Saint Peter Port ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Saint Peter Port (GMT) | BST sang UTC UTC+0 | BST sang EST UTC-5 | BST sang IST UTC+5:30 | BST sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 02:002:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 04:004:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 06:006:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 08:008:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| Saint Peter Port (GMT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 14:002:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 16:004:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 18:006:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 20:008:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 21:009:00 PM | 16:004:00 PM | 02:302:30 AM+1 ngày | 22:0010:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Sân bay và các mã của Saint Peter Port
Các mã sân bay chính của Saint Peter Port là GCI, ACI. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Guernsey Airport | GCI | EGJB | 5,6 |
| Alderney Airport | ACI | EGJA | 35,8 |
- Mã điện thoại
- ++44-1481
- Mã quốc gia ISO
- GG / GGY
- Tiền tệ
- GBP
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh, nrf
- Tên gọi khác
- St Peter Port
Saint Peter Port ở đâu?
Saint Peter Port nằm ở Guernsey, toạ độ 49°27′35″N 2°32′07″W.
- Toạ độ
- 49°27′35″N 2°32′07″W · 49.4598, -2.5353
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Guernsey
- Dân số
- 16.488
Câu hỏi thường gặp
Saint Peter Port dùng múi giờ nào?
Saint Peter Port dùng Giờ mùa hè Anh (GMT), hiện có độ lệch UTC+1.
Saint Peter Port có áp dụng giờ mùa hè không?
Saint Peter Port có áp dụng giờ mùa hè. Lần đổi giờ kế tiếp: Chủ Nhật, 25 tháng 10, 2026 (UTC+0).
Khi nào Saint Peter Port đổi giờ lần tới?
Ngày CN, 25 thg 10, 2026 lúc 02:00, đồng hồ ở Saint Peter Port lùi 1 giờ: hết giờ GMT (UTC+1), bắt đầu giờ GMT (UTC).
Saint Peter Port đang theo giờ GMT hay GMT?
Saint Peter Port đang theo giờ GMT (UTC+1). Năm 2026, đồng hồ tiến sang GMT (UTC+1) ngày 29 thg 3, 2026 và lùi về GMT (UTC) ngày 25 thg 10, 2026.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Saint Peter Port?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Saint Peter Port mọc lúc 07:41 và lặn lúc 18:10, ngày dài 10 giờ 29 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:55.
Các sân bay chính phục vụ Saint Peter Port là gì?
Các sân bay chính phục vụ Saint Peter Port là GCI (Guernsey Airport, 5,6 km), ACI (Alderney Airport, 35,8 km).