Giờ hiện tại ở Georgetown, Guyana
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−3 giờ
- Thành phố New York ☀EDTcùng giờ
- Luân Đôn ☀BST+5 giờ
- Paris ☀CEST+6 giờ
- Dubai ☀GST+8 giờ
- Ấn Độ ☀IST+9 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+12 giờ
- Tokyo ☀JST+13 giờ
Múi giờ Georgetown
- Múi giờ
- Giờ UTC-04:00 — Giờ UTC-04:00 (UTC-4)
Chênh lệch với nơi bạn ở
Georgetown muộn hơn Hà Nội 11 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Georgetown hiện tại
Thông tin nhanh về Georgetown
- Múi giờ
- GYT
- Độ lệch UTC
- UTC−4
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 05:40
- Mặt trời lặn
- 17:36
- Độ dài ngày
- 11 giờ 57 phút
- So với Hà Nội
- −11 giờ
Múi giờ Georgetown
Georgetown dùng giờ GYT (UTC−4) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- America/Guyana
- Giờ chuẩn
- GYT · UTC−4 · Giờ Guyana · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Georgetown
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −3 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −2 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | cùng giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | +5 giờ |
| Abuja | ☀WAT | +5 giờ |
| Dublin | ☀IST | +5 giờ |
| Berlin | ☀CEST | +6 giờ |
| Madrid | ☀CEST | +6 giờ |
| Roma | ☀CEST | +6 giờ |
| Paris | ☀CEST | +6 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +7 giờ |
| Riyadh | ☀AST | +7 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +7 giờ |
| Dubai | ☀GST | +8 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +9 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +11 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +11 giờ |
| Manila | ☀PHT | +12 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +12 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +13 giờ |
| Seoul | ☀KST | +13 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +15 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +15 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +17 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Georgetown
· GYT — Hôm nay ở Georgetown mặt trời mọc lúc 05:40 và lặn lúc 17:36: ngày dài 11 giờ 57 phút, bằng hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 57 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 22 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 05:40 · 17:36 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Linden90 km
- New Amsterdam94 km
Đổi giờ nhanh Georgetown ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Georgetown (GYT) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 09:309:30 AM | 05:005:00 AM |
| 02:002:00 AM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 04:004:00 AM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| 06:006:00 AM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| 08:008:00 AM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
| 10:0010:00 AM | 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 19:307:30 PM | 15:003:00 PM |
| Georgetown (GYT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 21:309:30 PM | 17:005:00 PM |
| 14:002:00 PM | 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 23:3011:30 PM | 19:007:00 PM |
| 16:004:00 PM | 20:008:00 PM | 15:003:00 PM | 01:301:30 AM+1 ngày | 21:009:00 PM |
| 18:006:00 PM | 22:0010:00 PM | 17:005:00 PM | 03:303:30 AM+1 ngày | 23:0011:00 PM |
| 20:008:00 PM | 00:0012:00 AM+1 ngày | 19:007:00 PM | 05:305:30 AM+1 ngày | 01:001:00 AM+1 ngày |
| 22:0010:00 PM | 02:002:00 AM+1 ngày | 21:009:00 PM | 07:307:30 AM+1 ngày | 03:003:00 AM+1 ngày |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Guyana
2 thành phố đông dân nhất Guyana và giờ địa phương hiện tại.
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| Linden | |
| New Amsterdam |
Sân bay và các mã của Georgetown
Các mã sân bay chính của Georgetown là GEO, OGL. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Cheddi Jagan International Airport | GEO | SYCJ | 35,7 |
| Eugene F. Correia International Airport | OGL | SYEC | 5,3 |
- Mã điện thoại
- +592
- Mã quốc gia ISO
- GY / GUY
- Tiền tệ
- GYD
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Georgetown ở đâu?
Georgetown nằm ở Guyana, toạ độ 6°48′16″N 58°09′19″W.
- Toạ độ
- 6°48′16″N 58°09′19″W · 6.8045, -58.1553
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Guyana
- Dân số
- 235.017
Câu hỏi thường gặp
Georgetown dùng múi giờ nào?
Georgetown dùng Guyana Time (GYT), hiện có độ lệch UTC-4.
Georgetown có áp dụng giờ mùa hè không?
Georgetown không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ GYT (UTC-4) quanh năm.
Georgetown chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Georgetown muộn hơn UTC 4 giờ quanh năm: Georgetown giữ giờ GYT (UTC−4), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Georgetown?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Georgetown mọc lúc 05:40 và lặn lúc 17:36, ngày dài 11 giờ 57 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:38.
Các sân bay chính phục vụ Georgetown là gì?
Các sân bay chính phục vụ Georgetown là GEO (Cheddi Jagan International Airport, 35,7 km), OGL (Eugene F. Correia International Airport, 5,3 km).