Giờ hiện tại ở Yokohama, Nhật Bản
· tuần 43 · ngày 295/365
- Los Angeles ☀PDT−16 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−13 giờ
- Luân Đôn ☀BST−8 giờ
- Paris ☀CEST−7 giờ
- Dubai ☀GST−5 giờ
- Ấn Độ ☀IST−3 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST−1 giờ
- Tokyo ☀JSTcùng giờ
Múi giờ Yokohama
Chênh lệch với nơi bạn ở
Yokohama sớm hơn Hà Nội 2 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Yokohama hiện tại
Thông tin nhanh về Yokohama
- Múi giờ
- JST
- Độ lệch UTC
- UTC+9
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 05:54
- Mặt trời lặn
- 16:59
- Độ dài ngày
- 11 giờ 6 phút
- So với Hà Nội
- +2 giờ
Múi giờ Yokohama
Yokohama dùng giờ JST (UTC+9) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Asia/Tokyo
- Giờ chuẩn
- JST · UTC+9 · Giờ Chuẩn Nhật Bản · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Yokohama
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −16 giờ |
| Yokohama sang PST | ☀PDT | −16 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −13 giờ |
| Yokohama sang EST | ☀EDT | −13 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −8 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −8 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −7 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −7 giờ |
| Roma | ☀CEST | −7 giờ |
| Paris | ☀CEST | −7 giờ |
| Yokohama sang CET | ☀CEST | −7 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | −6 giờ |
| Dubai | ☀GST | −5 giờ |
| New Delhi | ☀IST | −3 giờ 30 |
| Yokohama sang IST | ☀IST | −3 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | −2 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | −2 giờ |
| Manila | ☀PHT | −1 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | −1 giờ |
| Tokyo | ☀JST | cùng giờ |
| Seoul | ☀KST | cùng giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +2 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +2 giờ |
| Yokohama sang AEST | ☀AEDT | +2 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Yokohama
· JST — Hôm nay ở Yokohama mặt trời mọc lúc 05:54 và lặn lúc 16:59: ngày dài 11 giờ 6 phút, ngắn hơn 2 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 6 phút · ngắn hơn 2 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 33 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 05:55 · 16:58 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Đổi giờ nhanh Yokohama ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Yokohama (JST) | JST sang UTC UTC+0 | Yokohama sang EST UTC-5 | Yokohama sang IST UTC+5:30 | Yokohama sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 15:003:00 PM-1 ngày | 10:0010:00 AM-1 ngày | 20:308:30 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 17:005:00 PM-1 ngày | 12:0012:00 PM-1 ngày | 22:3010:30 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày |
| 04:004:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 14:002:00 PM-1 ngày | 00:3012:30 AM | 20:008:00 PM-1 ngày |
| 06:006:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày | 02:302:30 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày |
| 08:008:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| Yokohama (JST) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 14:002:00 PM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 16:004:00 PM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 18:006:00 PM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 20:008:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Nhật Bản
10 thành phố đông dân nhất Nhật Bản và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Yokohama
Mã thành phố IATA của Yokohama là YOK; số điện thoại ở Nhật Bản dùng mã quốc gia +81.
- Mã thành phố IATA
- YOK
- Mã điện thoại
- +81
- Mã quốc gia ISO
- JP / JPN
- Tiền tệ
- JPY
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
- Tên gọi khác
- โยโกฮามะ · 橫濱市 · 横浜市 · 요코하마시 · Иокогама · يوكوهاما
Yokohama ở đâu?
Yokohama nằm ở Nhật Bản, toạ độ 35°26′00″N 139°39′00″E.
- Toạ độ
- 35°26′00″N 139°39′00″E · 35.4333, 139.6500
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Nhật Bản
- Dân số
- 3.777.491
Câu hỏi thường gặp
Yokohama dùng múi giờ nào?
Yokohama dùng Giờ chuẩn Nhật Bản (JST), hiện có độ lệch UTC+9.
Yokohama có áp dụng giờ mùa hè không?
Yokohama không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ JST (UTC+9) quanh năm.
Yokohama chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Yokohama sớm hơn UTC 9 giờ quanh năm: Yokohama giữ giờ JST (UTC+9), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Yokohama?
Ngày 22 thg 10, 2026, mặt trời ở Yokohama mọc lúc 05:54 và lặn lúc 16:59, ngày dài 11 giờ 6 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:27.
Mã sân bay của Yokohama là gì?
Mã thành phố IATA của Yokohama là YOK. Mã điện thoại quốc tế của Nhật Bản là +81.