Giờ hiện tại ở At Tāj, Libya
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−9 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−6 giờ
- Luân Đôn ☀BST−1 giờ
- Paris ☀CESTcùng giờ
- Dubai ☀GST+2 giờ
- Ấn Độ ☀IST+3 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+6 giờ
- Tokyo ☀JST+7 giờ
Múi giờ At Tāj
- Múi giờ
- Giờ UTC+02:00 — Giờ UTC+02:00 (UTC+2)
Chênh lệch với nơi bạn ở
At Tāj muộn hơn Hà Nội 5 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ At Tāj hiện tại
Thông tin nhanh về At Tāj
- Múi giờ
- EET
- Độ lệch UTC
- UTC+2
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:28
- Mặt trời lặn
- 17:57
- Độ dài ngày
- 11 giờ 29 phút
- So với Hà Nội
- −5 giờ
Múi giờ At Tāj
At Tāj dùng giờ EET (UTC+2) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Africa/Tripoli
- Giờ chuẩn
- EET · UTC+2 · Giờ chuẩn Đông Âu · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · At Tāj
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −9 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −8 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −6 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −1 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −1 giờ |
| Dublin | ☀IST | −1 giờ |
| Berlin | ☀CEST | cùng giờ |
| Madrid | ☀CEST | cùng giờ |
| Roma | ☀CEST | cùng giờ |
| Paris | ☀CEST | cùng giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +1 giờ |
| Riyadh | ☀AST | +1 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +1 giờ |
| Dubai | ☀GST | +2 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +3 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +5 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +5 giờ |
| Manila | ☀PHT | +6 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +6 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +7 giờ |
| Seoul | ☀KST | +7 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +9 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +9 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +11 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở At Tāj
· EET — Hôm nay ở At Tāj mặt trời mọc lúc 06:28 và lặn lúc 17:57: ngày dài 11 giờ 29 phút, ngắn hơn 1 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 29 phút · ngắn hơn 1 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 13 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:28 · 17:56 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Đổi giờ nhanh At Tāj ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| At Tāj (EET) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 17:005:00 PM-1 ngày | 03:303:30 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 00:0012:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 05:305:30 AM | 01:001:00 AM |
| 04:004:00 AM | 02:002:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 07:307:30 AM | 03:003:00 AM |
| 06:006:00 AM | 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 09:309:30 AM | 05:005:00 AM |
| 08:008:00 AM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| At Tāj (EET) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| 14:002:00 PM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
| 16:004:00 PM | 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 19:307:30 PM | 15:003:00 PM |
| 18:006:00 PM | 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 21:309:30 PM | 17:005:00 PM |
| 20:008:00 PM | 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 23:3011:30 PM | 19:007:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 20:008:00 PM | 15:003:00 PM | 01:301:30 AM+1 ngày | 21:009:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Libya
10 thành phố đông dân nhất Libya và giờ địa phương hiện tại.
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| Az Zawiyah | |
| Sabha | |
| Tobruk | |
| Ajdabiya | |
| Al Ajaylat |
Sân bay và các mã của At Tāj
Số điện thoại ở At Tāj, Libya dùng mã quốc gia +218; mã quốc gia ISO là LY.
- Mã điện thoại
- +218
- Mã quốc gia ISO
- LY / LBY
- Tiền tệ
- LYD
- Ngôn ngữ
- Tiếng Ả Rập, Tiếng Italy, Tiếng Anh
At Tāj ở đâu?
At Tāj nằm ở Libya, toạ độ 24°12′18″N 23°17′09″E.
- Toạ độ
- 24°12′18″N 23°17′09″E · 24.2049, 23.2857
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Libya
- Dân số
- 46.050
Câu hỏi thường gặp
At Tāj dùng múi giờ nào?
At Tāj dùng Eastern European Standard Time (EET), hiện có độ lệch UTC+2.
At Tāj có áp dụng giờ mùa hè không?
At Tāj không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ EET (UTC+2) quanh năm.
At Tāj chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
At Tāj sớm hơn UTC 2 giờ quanh năm: At Tāj giữ giờ EET (UTC+2), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở At Tāj?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở At Tāj mọc lúc 06:28 và lặn lúc 17:57, ngày dài 11 giờ 29 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:12.
Mã điện thoại của At Tāj là gì?
Gọi đến At Tāj dùng mã điện thoại quốc tế của Libya: +218 (mã ISO LY).