Giờ hiện tại ở Guerrero, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
· tuần 43 · ngày 294/365
- Múi giờ
- CST
- UTC hiện tại
- UTC−6
- Lần đổi giờ tới
- Không
- Mã điện thoại
- +52
- Số thành phố có trang
- 18
- Los Angeles ☀PDT−1 giờ
- Thành phố New York ☀EDT+2 giờ
- Luân Đôn ☀BST+7 giờ
- Paris ☀CEST+8 giờ
- Dubai ☀GST+10 giờ
- Ấn Độ ☀IST+11 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+14 giờ
- Tokyo ☀JST+15 giờ
Chênh lệch với nơi bạn ở
Guerrero muộn hơn Hà Nội 13 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Guerrero hiện tại
Múi giờ của Guerrero
Guerrero (Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)) theo Giờ chuẩn miền Trung (CST, UTC−6). Không áp dụng giờ mùa hè; độ lệch giữ nguyên cả năm.
Múi giờ IANA: America/Mexico_City
Thành phố lớn ở Guerrero
16 thành phố đông dân nhất; quận và khu nội đô được gộp vào thành phố của chúng.
| Địa điểm | Dân số |
|---|---|
| Acapulco de Juárez | 658.609 |
| Chilpancingo de los Bravo | 187.251 |
| Iguala de la Independencia | 118.468 |
| José Azueta | 67.408 |
| Taxco de Alarcón | 50.399 |
| Tlapa de Comonfort | 46.975 |
| Chilapa de Alvarez | 31.157 |
| Pungarabato | 25.168 |
| Địa điểm | Dân số |
|---|---|
| Ometepec | 24.120 |
| Teloloapan | 23.549 |
| Petatlán | 21.659 |
| Atoyac de Alvarez | 21.407 |
| Arcelia | 18.685 |
| Ciudad de Huitzuco | 17.475 |
| Ayutla de los Libres | 15.370 |
| Técpan de Galeana | 15.119 |
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Guerrero
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −1 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | cùng giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | +2 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | +7 giờ |
| Abuja | ☀WAT | +7 giờ |
| Dublin | ☀IST | +7 giờ |
| Berlin | ☀CEST | +8 giờ |
| Madrid | ☀CEST | +8 giờ |
| Roma | ☀CEST | +8 giờ |
| Paris | ☀CEST | +8 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +9 giờ |
| Riyadh | ☀AST | +9 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +9 giờ |
| Dubai | ☀GST | +10 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +11 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +13 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +13 giờ |
| Manila | ☀PHT | +14 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +14 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +15 giờ |
| Seoul | ☀KST | +15 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +17 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +17 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +19 giờ |
Đổi giờ nhanhGuerrero ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Guerrero (CST) | Giờ UTCUTC+0 | Giờ ESTUTC-5 | Giờ ISTUTC+5:30 | Giờ CETUTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 01:001:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 02:002:00 AM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| 03:003:00 AM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 04:004:00 AM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| 05:005:00 AM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 06:006:00 AM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
| 07:007:00 AM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 08:008:00 AM | 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 19:307:30 PM | 15:003:00 PM |
| 09:009:00 AM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 10:0010:00 AM | 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 21:309:30 PM | 17:005:00 PM |
| 11:0011:00 AM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| Guerrero (CST) | UTCUTC+0 | ESTUTC-5 | ISTUTC+5:30 | CETUTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 23:3011:30 PM | 19:007:00 PM |
| 13:001:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1ngày | 20:008:00 PM |
| 14:002:00 PM | 20:008:00 PM | 15:003:00 PM | 01:301:30 AM+1ngày | 21:009:00 PM |
| 15:003:00 PM | 21:009:00 PM | 16:004:00 PM | 02:302:30 AM+1ngày | 22:0010:00 PM |
| 16:004:00 PM | 22:0010:00 PM | 17:005:00 PM | 03:303:30 AM+1ngày | 23:0011:00 PM |
| 17:005:00 PM | 23:0011:00 PM | 18:006:00 PM | 04:304:30 AM+1ngày | 00:0012:00 AM+1ngày |
| 18:006:00 PM | 00:0012:00 AM+1ngày | 19:007:00 PM | 05:305:30 AM+1ngày | 01:001:00 AM+1ngày |
| 19:007:00 PM | 01:001:00 AM+1ngày | 20:008:00 PM | 06:306:30 AM+1ngày | 02:002:00 AM+1ngày |
| 20:008:00 PM | 02:002:00 AM+1ngày | 21:009:00 PM | 07:307:30 AM+1ngày | 03:003:00 AM+1ngày |
| 21:009:00 PM | 03:003:00 AM+1ngày | 22:0010:00 PM | 08:308:30 AM+1ngày | 04:004:00 AM+1ngày |
| 22:0010:00 PM | 04:004:00 AM+1ngày | 23:0011:00 PM | 09:309:30 AM+1ngày | 05:005:00 AM+1ngày |
| 23:0011:00 PM | 05:005:00 AM+1ngày | 00:0012:00 AM+1ngày | 10:3010:30 AM+1ngày | 06:006:00 AM+1ngày |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè.
Thông tin nhanh về Guerrero
- Quốc gia
- Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
- Thành phố lớn nhất
- Acapulco de Juárez
- Múi giờ
- CST
- Số thành phố có trang
- 18
- Dân số
- 1.390.364(tổng các thành phố có trang)
Câu hỏi thường gặp
Guerrero theo múi giờ nào?
Guerrero theo Giờ chuẩn miền Trung (CST), hiện là UTC−6.
Guerrero có áp dụng giờ mùa hè không?
Không. Guerrero không đổi giờ; giữ CST (UTC−6) quanh năm.
Thành phố lớn nhất của Guerrero là gì?
Acapulco de Juárez là thành phố lớn nhất của Guerrero, dân số 658.609.
Guerrero và Thành phố México chênh nhau mấy giờ?
Guerrero cùng giờ với Thành phố México.