Giờ hiện tại ở Errachidia, Ma-rốc
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−7 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−4 giờ
- Luân Đôn ☀BST+1 giờ
- Paris ☀CEST+2 giờ
- Dubai ☀GST+4 giờ
- Ấn Độ ☀IST+5 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+8 giờ
- Tokyo ☀JST+9 giờ
Múi giờ Errachidia
Chênh lệch với nơi bạn ở
Errachidia muộn hơn Hà Nội 7 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Errachidia hiện tại
Thông tin nhanh về Errachidia
- Múi giờ
- WET
- Độ lệch UTC
- UTC
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:26
- Mặt trời lặn
- 17:40
- Độ dài ngày
- 11 giờ 14 phút
- So với Hà Nội
- −7 giờ
Múi giờ Errachidia
Errachidia dùng giờ WET (UTC) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Africa/Casablanca
- Giờ chuẩn
- WET · UTC+1 · GMT+01:00 · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Errachidia
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch | Khi theo WET |
|---|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −7 giờ | −9 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −6 giờ | −7 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −4 giờ | −6 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | +1 giờ | −1 giờ |
| Abuja | ☀WAT | +1 giờ | cùng giờ |
| Dublin | ☀IST | +1 giờ | −1 giờ |
| Berlin | ☀CEST | +2 giờ | cùng giờ |
| Madrid | ☀CEST | +2 giờ | cùng giờ |
| Roma | ☀CEST | +2 giờ | cùng giờ |
| Paris | ☀CEST | +2 giờ | cùng giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +3 giờ | +1 giờ |
| Riyadh | ☀AST | +3 giờ | +2 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +3 giờ | +2 giờ |
| Dubai | ☀GST | +4 giờ | +3 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +5 giờ 30 | +4 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +7 giờ | +6 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +7 giờ | +6 giờ |
| Manila | ☀PHT | +8 giờ | +7 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +8 giờ | +7 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +9 giờ | +8 giờ |
| Seoul | ☀KST | +9 giờ | +8 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +11 giờ | +10 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +11 giờ | +10 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +13 giờ | +12 giờ |
Cột cuối là chênh lệch khi Errachidia theo giờ WET (UTC+1); dấu “=” nghĩa là không đổi.
Mặt trời và mặt trăng ở Errachidia
· WET — Hôm nay ở Errachidia mặt trời mọc lúc 06:26 và lặn lúc 17:40: ngày dài 11 giờ 14 phút, ngắn hơn 2 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 14 phút · ngắn hơn 2 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 4 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:27 · 17:39 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Midelt89 km
- Khenifra161 km
- Azrou183 km
- Beni Mellal187 km
- Kasba Tadla188 km
- Ifrane189 km
- Bejaâd207 km
- Sefrou215 km
- Souq Sebt Oulad Nemma218 km
- Al Fqih Ben Çalah222 km
- Oued Zem227 km
- Fes240 km
Đổi giờ nhanh Errachidia ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Errachidia (WET) | Giờ UTC UTC+0 | GMT sang EST UTC-5 | GMT sang IST UTC+5:30 | GMT sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 00:0012:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 05:305:30 AM | 01:001:00 AM |
| 02:002:00 AM | 02:002:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 07:307:30 AM | 03:003:00 AM |
| 04:004:00 AM | 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 09:309:30 AM | 05:005:00 AM |
| 06:006:00 AM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 08:008:00 AM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| Errachidia (WET) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
| 14:002:00 PM | 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 19:307:30 PM | 15:003:00 PM |
| 16:004:00 PM | 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 21:309:30 PM | 17:005:00 PM |
| 18:006:00 PM | 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 23:3011:30 PM | 19:007:00 PM |
| 20:008:00 PM | 20:008:00 PM | 15:003:00 PM | 01:301:30 AM+1 ngày | 21:009:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 22:0010:00 PM | 17:005:00 PM | 03:303:30 AM+1 ngày | 23:0011:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Ma-rốc
10 thành phố đông dân nhất Ma-rốc và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Errachidia
Các mã sân bay chính của Errachidia là ERH. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Moulay Ali Cherif Airport | ERH | GMFK | 3,2 |
- Mã điện thoại
- +212
- Mã quốc gia ISO
- MA / MAR
- Tiền tệ
- MAD
- Ngôn ngữ
- Tiếng Ả Rập, ber, Tiếng Pháp
Errachidia ở đâu?
Errachidia nằm ở Ma-rốc, toạ độ 31°55′53″N 4°25′36″W.
- Toạ độ
- 31°55′53″N 4°25′36″W · 31.9314, -4.4266
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Ma-rốc
- Dân số
- 100.870
Câu hỏi thường gặp
Errachidia dùng múi giờ nào?
Errachidia dùng Western European Standard Time (WET), hiện có độ lệch UTC+0.
Errachidia có áp dụng giờ mùa hè không?
Errachidia không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ WET (UTC+0) quanh năm.
Errachidia chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Errachidia cùng giờ với UTC quanh năm: Errachidia giữ giờ WET (UTC), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Errachidia?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Errachidia mọc lúc 06:26 và lặn lúc 17:40, ngày dài 11 giờ 14 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:03.
Các sân bay chính phục vụ Errachidia là gì?
Các sân bay chính phục vụ Errachidia là ERH (Moulay Ali Cherif Airport, 3,2 km).