Giờ hiện tại ở Ouarzazate, Ma-rốc
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−7 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−4 giờ
- Luân Đôn ☀BST+1 giờ
- Paris ☀CEST+2 giờ
- Dubai ☀GST+4 giờ
- Ấn Độ ☀IST+5 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+8 giờ
- Tokyo ☀JST+9 giờ
Múi giờ Ouarzazate
Chênh lệch với nơi bạn ở
Ouarzazate muộn hơn Hà Nội 7 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Ouarzazate hiện tại
Thông tin nhanh về Ouarzazate
- Múi giờ
- WET
- Độ lệch UTC
- UTC
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:35
- Mặt trời lặn
- 17:51
- Độ dài ngày
- 11 giờ 16 phút
- So với Hà Nội
- −7 giờ
Múi giờ Ouarzazate
Ouarzazate dùng giờ WET (UTC) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Africa/Casablanca
- Giờ chuẩn
- WET · UTC+1 · GMT+01:00 · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Ouarzazate
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch | Khi theo WET |
|---|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −7 giờ | −9 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −6 giờ | −7 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −4 giờ | −6 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | +1 giờ | −1 giờ |
| Abuja | ☀WAT | +1 giờ | cùng giờ |
| Dublin | ☀IST | +1 giờ | −1 giờ |
| Berlin | ☀CEST | +2 giờ | cùng giờ |
| Madrid | ☀CEST | +2 giờ | cùng giờ |
| Roma | ☀CEST | +2 giờ | cùng giờ |
| Paris | ☀CEST | +2 giờ | cùng giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +3 giờ | +1 giờ |
| Riyadh | ☀AST | +3 giờ | +2 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +3 giờ | +2 giờ |
| Dubai | ☀GST | +4 giờ | +3 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +5 giờ 30 | +4 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +7 giờ | +6 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +7 giờ | +6 giờ |
| Manila | ☀PHT | +8 giờ | +7 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +8 giờ | +7 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +9 giờ | +8 giờ |
| Seoul | ☀KST | +9 giờ | +8 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +11 giờ | +10 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +11 giờ | +10 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +13 giờ | +12 giờ |
Cột cuối là chênh lệch khi Ouarzazate theo giờ WET (UTC+1); dấu “=” nghĩa là không đổi.
Mặt trời và mặt trăng ở Ouarzazate
· WET — Hôm nay ở Ouarzazate mặt trời mọc lúc 06:35 và lặn lúc 17:51: ngày dài 11 giờ 16 phút, ngắn hơn 2 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 16 phút · ngắn hơn 2 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 13 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:35 · 17:50 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Marrakech132 km
- El Kelaa des Srarhna135 km
- Souq Sebt Oulad Nemma154 km
- Beni Mellal166 km
- Al Fqih Ben Çalah177 km
- Ben Guerir178 km
- Taroudant196 km
- Kasba Tadla196 km
- Bejaâd211 km
- Youssoufia214 km
- Khouribga218 km
- Oued Zem218 km
Đổi giờ nhanh Ouarzazate ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Ouarzazate (WET) | Giờ UTC UTC+0 | GMT sang EST UTC-5 | GMT sang IST UTC+5:30 | GMT sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 00:0012:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 05:305:30 AM | 01:001:00 AM |
| 02:002:00 AM | 02:002:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 07:307:30 AM | 03:003:00 AM |
| 04:004:00 AM | 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 09:309:30 AM | 05:005:00 AM |
| 06:006:00 AM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 08:008:00 AM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| Ouarzazate (WET) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
| 14:002:00 PM | 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 19:307:30 PM | 15:003:00 PM |
| 16:004:00 PM | 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 21:309:30 PM | 17:005:00 PM |
| 18:006:00 PM | 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 23:3011:30 PM | 19:007:00 PM |
| 20:008:00 PM | 20:008:00 PM | 15:003:00 PM | 01:301:30 AM+1 ngày | 21:009:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 22:0010:00 PM | 17:005:00 PM | 03:303:30 AM+1 ngày | 23:0011:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Ma-rốc
10 thành phố đông dân nhất Ma-rốc và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Ouarzazate
Các mã sân bay chính của Ouarzazate là OZZ. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Ouarzazate International Airport | OZZ | GMMZ | 2,7 |
- Mã điện thoại
- +212
- Mã quốc gia ISO
- MA / MAR
- Tiền tệ
- MAD
- Ngôn ngữ
- Tiếng Ả Rập, ber, Tiếng Pháp
Ouarzazate ở đâu?
Ouarzazate nằm ở Ma-rốc, toạ độ 30°55′08″N 6°53′36″W.
- Toạ độ
- 30°55′08″N 6°53′36″W · 30.9189, -6.8934
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Ma-rốc
- Dân số
- 77.603
Câu hỏi thường gặp
Ouarzazate dùng múi giờ nào?
Ouarzazate dùng Western European Standard Time (WET), hiện có độ lệch UTC+0.
Ouarzazate có áp dụng giờ mùa hè không?
Ouarzazate không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ WET (UTC+0) quanh năm.
Ouarzazate chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Ouarzazate cùng giờ với UTC quanh năm: Ouarzazate giữ giờ WET (UTC), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Ouarzazate?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Ouarzazate mọc lúc 06:35 và lặn lúc 17:51, ngày dài 11 giờ 16 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:13.
Các sân bay chính phục vụ Ouarzazate là gì?
Các sân bay chính phục vụ Ouarzazate là OZZ (Ouarzazate International Airport, 2,7 km).