Giờ hiện tại ở Salé, Ma-rốc
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−7 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−4 giờ
- Luân Đôn ☀BST+1 giờ
- Paris ☀CEST+2 giờ
- Dubai ☀GST+4 giờ
- Ấn Độ ☀IST+5 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+8 giờ
- Tokyo ☀JST+9 giờ
Múi giờ Salé
Chênh lệch với nơi bạn ở
Salé muộn hơn Hà Nội 7 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Salé hiện tại
Thông tin nhanh về Salé
- Múi giờ
- WET
- Độ lệch UTC
- UTC
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:38
- Mặt trời lặn
- 17:47
- Độ dài ngày
- 11 giờ 10 phút
- So với Hà Nội
- −7 giờ
Múi giờ Salé
Salé dùng giờ WET (UTC) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Africa/Casablanca
- Giờ chuẩn
- WET · UTC+1 · GMT+01:00 · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Salé
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch | Khi theo WET |
|---|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −7 giờ | −9 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −6 giờ | −7 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −4 giờ | −6 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | +1 giờ | −1 giờ |
| Abuja | ☀WAT | +1 giờ | cùng giờ |
| Dublin | ☀IST | +1 giờ | −1 giờ |
| Berlin | ☀CEST | +2 giờ | cùng giờ |
| Madrid | ☀CEST | +2 giờ | cùng giờ |
| Roma | ☀CEST | +2 giờ | cùng giờ |
| Paris | ☀CEST | +2 giờ | cùng giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +3 giờ | +1 giờ |
| Riyadh | ☀AST | +3 giờ | +2 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +3 giờ | +2 giờ |
| Dubai | ☀GST | +4 giờ | +3 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +5 giờ 30 | +4 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +7 giờ | +6 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +7 giờ | +6 giờ |
| Manila | ☀PHT | +8 giờ | +7 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +8 giờ | +7 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +9 giờ | +8 giờ |
| Seoul | ☀KST | +9 giờ | +8 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +11 giờ | +10 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +11 giờ | +10 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +13 giờ | +12 giờ |
Cột cuối là chênh lệch khi Salé theo giờ WET (UTC+1); dấu “=” nghĩa là không đổi.
Mặt trời và mặt trăng ở Salé
· WET — Hôm nay ở Salé mặt trời mọc lúc 06:38 và lặn lúc 17:47: ngày dài 11 giờ 10 phút, ngắn hơn 2 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 10 phút · ngắn hơn 2 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 13 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:38 · 17:46 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Rabat5 km
- Salé Al Jadida8 km
- Temara17 km
- Sidi Taibi18 km
- Ain El Aouda28 km
- Kenitra31 km
- Skhirate31 km
- Tiflet49 km
- Benslimane57 km
- Mohammedia68 km
- Khemisset72 km
- Aïn Harrouda76 km
Đổi giờ nhanh Salé ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Salé (WET) | Giờ UTC UTC+0 | GMT sang EST UTC-5 | GMT sang IST UTC+5:30 | GMT sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 00:0012:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 05:305:30 AM | 01:001:00 AM |
| 02:002:00 AM | 02:002:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 07:307:30 AM | 03:003:00 AM |
| 04:004:00 AM | 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 09:309:30 AM | 05:005:00 AM |
| 06:006:00 AM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 08:008:00 AM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| Salé (WET) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
| 14:002:00 PM | 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 19:307:30 PM | 15:003:00 PM |
| 16:004:00 PM | 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 21:309:30 PM | 17:005:00 PM |
| 18:006:00 PM | 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 23:3011:30 PM | 19:007:00 PM |
| 20:008:00 PM | 20:008:00 PM | 15:003:00 PM | 01:301:30 AM+1 ngày | 21:009:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 22:0010:00 PM | 17:005:00 PM | 03:303:30 AM+1 ngày | 23:0011:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Ma-rốc
10 thành phố đông dân nhất Ma-rốc và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Salé
Các mã sân bay chính của Salé là RBA. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Rabat-Salé Airport | RBA | GMME | 4,3 |
- Mã điện thoại
- +212
- Mã quốc gia ISO
- MA / MAR
- Tiền tệ
- MAD
- Ngôn ngữ
- Tiếng Ả Rập, ber, Tiếng Pháp
Salé ở đâu?
Salé nằm ở Ma-rốc, toạ độ 34°03′11″N 6°47′54″W.
- Toạ độ
- 34°03′11″N 6°47′54″W · 34.0531, -6.7985
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Ma-rốc
- Dân số
- 972.299
Câu hỏi thường gặp
Salé dùng múi giờ nào?
Salé dùng Western European Standard Time (WET), hiện có độ lệch UTC+0.
Salé có áp dụng giờ mùa hè không?
Salé không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ WET (UTC+0) quanh năm.
Salé chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Salé cùng giờ với UTC quanh năm: Salé giữ giờ WET (UTC), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Salé?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Salé mọc lúc 06:38 và lặn lúc 17:47, ngày dài 11 giờ 10 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:13.
Các sân bay chính phục vụ Salé là gì?
Các sân bay chính phục vụ Salé là RBA (Rabat-Salé Airport, 4,3 km).