Giờ hiện tại ở Tan-Tan, Ma-rốc
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−7 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−4 giờ
- Luân Đôn ☀BST+1 giờ
- Paris ☀CEST+2 giờ
- Dubai ☀GST+4 giờ
- Ấn Độ ☀IST+5 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+8 giờ
- Tokyo ☀JST+9 giờ
Múi giờ Tan-Tan
Chênh lệch với nơi bạn ở
Tan-Tan muộn hơn Hà Nội 7 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Tan-Tan hiện tại
Thông tin nhanh về Tan-Tan
- Múi giờ
- WET
- Độ lệch UTC
- UTC
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:49
- Mặt trời lặn
- 18:10
- Độ dài ngày
- 11 giờ 21 phút
- So với Hà Nội
- −7 giờ
Múi giờ Tan-Tan
Tan-Tan dùng giờ WET (UTC) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Africa/Casablanca
- Giờ chuẩn
- WET · UTC+1 · GMT+01:00 · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Tan-Tan
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch | Khi theo WET |
|---|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −7 giờ | −9 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −6 giờ | −7 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −4 giờ | −6 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | +1 giờ | −1 giờ |
| Abuja | ☀WAT | +1 giờ | cùng giờ |
| Dublin | ☀IST | +1 giờ | −1 giờ |
| Berlin | ☀CEST | +2 giờ | cùng giờ |
| Madrid | ☀CEST | +2 giờ | cùng giờ |
| Roma | ☀CEST | +2 giờ | cùng giờ |
| Paris | ☀CEST | +2 giờ | cùng giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +3 giờ | +1 giờ |
| Riyadh | ☀AST | +3 giờ | +2 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +3 giờ | +2 giờ |
| Dubai | ☀GST | +4 giờ | +3 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +5 giờ 30 | +4 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +7 giờ | +6 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +7 giờ | +6 giờ |
| Manila | ☀PHT | +8 giờ | +7 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +8 giờ | +7 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +9 giờ | +8 giờ |
| Seoul | ☀KST | +9 giờ | +8 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +11 giờ | +10 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +11 giờ | +10 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +13 giờ | +12 giờ |
Cột cuối là chênh lệch khi Tan-Tan theo giờ WET (UTC+1); dấu “=” nghĩa là không đổi.
Mặt trời và mặt trăng ở Tan-Tan
· WET — Hôm nay ở Tan-Tan mặt trời mọc lúc 06:49 và lặn lúc 18:10: ngày dài 11 giờ 21 phút, ngắn hơn 2 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 21 phút · ngắn hơn 2 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 30 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:50 · 18:09 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Guelmim119 km
- Tiznit193 km
- Ben Jerrar255 km
- Lqoliaa261 km
- Ait Melloul262 km
- Inezgane262 km
- Agadir264 km
- My Drarga267 km
- Oulad Teïma285 km
- Taroudant312 km
- Essaouira365 km
- Marrakech464 km
Đổi giờ nhanh Tan-Tan ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Tan-Tan (WET) | Giờ UTC UTC+0 | GMT sang EST UTC-5 | GMT sang IST UTC+5:30 | GMT sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 00:0012:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 05:305:30 AM | 01:001:00 AM |
| 02:002:00 AM | 02:002:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 07:307:30 AM | 03:003:00 AM |
| 04:004:00 AM | 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 09:309:30 AM | 05:005:00 AM |
| 06:006:00 AM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 08:008:00 AM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| Tan-Tan (WET) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
| 14:002:00 PM | 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 19:307:30 PM | 15:003:00 PM |
| 16:004:00 PM | 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 21:309:30 PM | 17:005:00 PM |
| 18:006:00 PM | 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 23:3011:30 PM | 19:007:00 PM |
| 20:008:00 PM | 20:008:00 PM | 15:003:00 PM | 01:301:30 AM+1 ngày | 21:009:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 22:0010:00 PM | 17:005:00 PM | 03:303:30 AM+1 ngày | 23:0011:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Ma-rốc
10 thành phố đông dân nhất Ma-rốc và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Tan-Tan
Các mã sân bay chính của Tan-Tan là TTA. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Tan Tan Airport | TTA | GMAT | 5,8 |
- Mã điện thoại
- +212
- Mã quốc gia ISO
- MA / MAR
- Tiền tệ
- MAD
- Ngôn ngữ
- Tiếng Ả Rập, ber, Tiếng Pháp
Tan-Tan ở đâu?
Tan-Tan nằm ở Ma-rốc, toạ độ 28°26′17″N 11°06′12″W.
- Toạ độ
- 28°26′17″N 11°06′12″W · 28.4380, -11.1032
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Ma-rốc
- Dân số
- 79.942
Câu hỏi thường gặp
Tan-Tan dùng múi giờ nào?
Tan-Tan dùng Western European Standard Time (WET), hiện có độ lệch UTC+0.
Tan-Tan có áp dụng giờ mùa hè không?
Tan-Tan không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ WET (UTC+0) quanh năm.
Tan-Tan chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Tan-Tan cùng giờ với UTC quanh năm: Tan-Tan giữ giờ WET (UTC), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Tan-Tan?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Tan-Tan mọc lúc 06:49 và lặn lúc 18:10, ngày dài 11 giờ 21 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:30.
Các sân bay chính phục vụ Tan-Tan là gì?
Các sân bay chính phục vụ Tan-Tan là TTA (Tan Tan Airport, 5,8 km).