Giờ hiện tại ở Khu tự trị Bougainville, Pa-pua Niu Ghi-nê (Papua New Guinea)
· tuần 43 · ngày 295/365
- Múi giờ
- BST
- UTC hiện tại
- UTC+11
- Lần đổi giờ tới
- Không
- Mã điện thoại
- +675
- Số thành phố có trang
- 1
- Los Angeles ☀PDT−18 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−15 giờ
- Luân Đôn ☀BST−10 giờ
- Paris ☀CEST−9 giờ
- Dubai ☀GST−7 giờ
- Ấn Độ ☀IST−5 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST−3 giờ
- Tokyo ☀JST−2 giờ
Chênh lệch với nơi bạn ở
Khu tự trị Bougainville sớm hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Khu tự trị Bougainville hiện tại
Múi giờ của Khu tự trị Bougainville
Khu tự trị Bougainville (Pa-pua Niu Ghi-nê (Papua New Guinea)) theo Giờ Bougainville (BST, UTC+11). Không áp dụng giờ mùa hè; độ lệch giữ nguyên cả năm.
Múi giờ IANA: Pacific/Bougainville
Thành phố lớn ở Khu tự trị Bougainville
1 thành phố đông dân nhất; quận và khu nội đô được gộp vào thành phố của chúng.
| Địa điểm | Dân số |
|---|---|
| Arawa | 40.266 |
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Khu tự trị Bougainville
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −18 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −17 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −15 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −10 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −10 giờ |
| Dublin | ☀IST | −10 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −9 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −9 giờ |
| Roma | ☀CEST | −9 giờ |
| Paris | ☀CEST | −9 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | −8 giờ |
| Riyadh | ☀AST | −8 giờ |
| Ankara | ☀TRT | −8 giờ |
| Dubai | ☀GST | −7 giờ |
| New Delhi | ☀IST | −5 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | −4 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | −4 giờ |
| Manila | ☀PHT | −3 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | −3 giờ |
| Tokyo | ☀JST | −2 giờ |
| Seoul | ☀KST | −2 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | cùng giờ |
| Sydney | ☀AEDT | cùng giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +2 giờ |
Đổi giờ nhanhKhu tự trị Bougainville ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Khu tự trị Bougainville (BST) | Giờ UTCUTC+0 | Giờ ESTUTC-5 | Giờ ISTUTC+5:30 | Giờ CETUTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 13:001:00 PM-1ngày | 08:008:00 AM-1ngày | 18:306:30 PM-1ngày | 14:002:00 PM-1ngày |
| 01:001:00 AM | 14:002:00 PM-1ngày | 09:009:00 AM-1ngày | 19:307:30 PM-1ngày | 15:003:00 PM-1ngày |
| 02:002:00 AM | 15:003:00 PM-1ngày | 10:0010:00 AM-1ngày | 20:308:30 PM-1ngày | 16:004:00 PM-1ngày |
| 03:003:00 AM | 16:004:00 PM-1ngày | 11:0011:00 AM-1ngày | 21:309:30 PM-1ngày | 17:005:00 PM-1ngày |
| 04:004:00 AM | 17:005:00 PM-1ngày | 12:0012:00 PM-1ngày | 22:3010:30 PM-1ngày | 18:006:00 PM-1ngày |
| 05:005:00 AM | 18:006:00 PM-1ngày | 13:001:00 PM-1ngày | 23:3011:30 PM-1ngày | 19:007:00 PM-1ngày |
| 06:006:00 AM | 19:007:00 PM-1ngày | 14:002:00 PM-1ngày | 00:3012:30 AM | 20:008:00 PM-1ngày |
| 07:007:00 AM | 20:008:00 PM-1ngày | 15:003:00 PM-1ngày | 01:301:30 AM | 21:009:00 PM-1ngày |
| 08:008:00 AM | 21:009:00 PM-1ngày | 16:004:00 PM-1ngày | 02:302:30 AM | 22:0010:00 PM-1ngày |
| 09:009:00 AM | 22:0010:00 PM-1ngày | 17:005:00 PM-1ngày | 03:303:30 AM | 23:0011:00 PM-1ngày |
| 10:0010:00 AM | 23:0011:00 PM-1ngày | 18:006:00 PM-1ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 11:0011:00 AM | 00:0012:00 AM | 19:007:00 PM-1ngày | 05:305:30 AM | 01:001:00 AM |
| Khu tự trị Bougainville (BST) | UTCUTC+0 | ESTUTC-5 | ISTUTC+5:30 | CETUTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 13:001:00 PM | 02:002:00 AM | 21:009:00 PM-1ngày | 07:307:30 AM | 03:003:00 AM |
| 14:002:00 PM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 15:003:00 PM | 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1ngày | 09:309:30 AM | 05:005:00 AM |
| 16:004:00 PM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 17:005:00 PM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 18:006:00 PM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 19:007:00 PM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| 20:008:00 PM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 21:009:00 PM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| 22:0010:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 23:0011:00 PM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè.
Thông tin nhanh về Khu tự trị Bougainville
- Thành phố lớn nhất
- Arawa
- Múi giờ
- BST
- Số thành phố có trang
- 1
- Dân số
- 40.266(tổng các thành phố có trang)
Câu hỏi thường gặp
Khu tự trị Bougainville theo múi giờ nào?
Khu tự trị Bougainville theo Giờ Bougainville (BST), hiện là UTC+11.
Khu tự trị Bougainville có áp dụng giờ mùa hè không?
Không. Khu tự trị Bougainville không đổi giờ; giữ BST (UTC+11) quanh năm.
Thành phố lớn nhất của Khu tự trị Bougainville là gì?
Arawa là thành phố lớn nhất của Khu tự trị Bougainville, dân số 40.266.
Khu tự trị Bougainville và Port Moresby chênh nhau mấy giờ?
Khu tự trị Bougainville sớm hơn Port Moresby 1 giờ.