Giờ hiện tại ở Magadan, Nga
· tuần 43 · ngày 295/365
- Múi giờ
- SAKT
- UTC hiện tại
- UTC+11
- Lần đổi giờ tới
- Không
- Mã điện thoại
- +7
- Số thành phố có trang
- 1
- Los Angeles ☀PDT−18 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−15 giờ
- Luân Đôn ☀BST−10 giờ
- Paris ☀CEST−9 giờ
- Dubai ☀GST−7 giờ
- Ấn Độ ☀IST−5 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST−3 giờ
- Tokyo ☀JST−2 giờ
Chênh lệch với nơi bạn ở
Magadan sớm hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Magadan hiện tại
Múi giờ của Magadan
Magadan (Nga) theo Giờ Chuẩn Magadan (SAKT, UTC+11). Không áp dụng giờ mùa hè; độ lệch giữ nguyên cả năm.
Múi giờ IANA: Asia/Magadan
Thành phố lớn ở Magadan
1 thành phố đông dân nhất; quận và khu nội đô được gộp vào thành phố của chúng.
| Địa điểm | Dân số |
|---|---|
| Magadan | 92.782 |
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Magadan
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −18 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −17 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −15 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −10 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −10 giờ |
| Dublin | ☀IST | −10 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −9 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −9 giờ |
| Roma | ☀CEST | −9 giờ |
| Paris | ☀CEST | −9 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | −8 giờ |
| Riyadh | ☀AST | −8 giờ |
| Ankara | ☀TRT | −8 giờ |
| Dubai | ☀GST | −7 giờ |
| New Delhi | ☀IST | −5 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | −4 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | −4 giờ |
| Manila | ☀PHT | −3 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | −3 giờ |
| Tokyo | ☀JST | −2 giờ |
| Seoul | ☀KST | −2 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | cùng giờ |
| Sydney | ☀AEDT | cùng giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +2 giờ |
Đổi giờ nhanhMagadan ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Magadan (SAKT) | Giờ UTCUTC+0 | Giờ ESTUTC-5 | Giờ ISTUTC+5:30 | Giờ CETUTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 13:001:00 PM-1ngày | 08:008:00 AM-1ngày | 18:306:30 PM-1ngày | 14:002:00 PM-1ngày |
| 01:001:00 AM | 14:002:00 PM-1ngày | 09:009:00 AM-1ngày | 19:307:30 PM-1ngày | 15:003:00 PM-1ngày |
| 02:002:00 AM | 15:003:00 PM-1ngày | 10:0010:00 AM-1ngày | 20:308:30 PM-1ngày | 16:004:00 PM-1ngày |
| 03:003:00 AM | 16:004:00 PM-1ngày | 11:0011:00 AM-1ngày | 21:309:30 PM-1ngày | 17:005:00 PM-1ngày |
| 04:004:00 AM | 17:005:00 PM-1ngày | 12:0012:00 PM-1ngày | 22:3010:30 PM-1ngày | 18:006:00 PM-1ngày |
| 05:005:00 AM | 18:006:00 PM-1ngày | 13:001:00 PM-1ngày | 23:3011:30 PM-1ngày | 19:007:00 PM-1ngày |
| 06:006:00 AM | 19:007:00 PM-1ngày | 14:002:00 PM-1ngày | 00:3012:30 AM | 20:008:00 PM-1ngày |
| 07:007:00 AM | 20:008:00 PM-1ngày | 15:003:00 PM-1ngày | 01:301:30 AM | 21:009:00 PM-1ngày |
| 08:008:00 AM | 21:009:00 PM-1ngày | 16:004:00 PM-1ngày | 02:302:30 AM | 22:0010:00 PM-1ngày |
| 09:009:00 AM | 22:0010:00 PM-1ngày | 17:005:00 PM-1ngày | 03:303:30 AM | 23:0011:00 PM-1ngày |
| 10:0010:00 AM | 23:0011:00 PM-1ngày | 18:006:00 PM-1ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 11:0011:00 AM | 00:0012:00 AM | 19:007:00 PM-1ngày | 05:305:30 AM | 01:001:00 AM |
| Magadan (SAKT) | UTCUTC+0 | ESTUTC-5 | ISTUTC+5:30 | CETUTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 13:001:00 PM | 02:002:00 AM | 21:009:00 PM-1ngày | 07:307:30 AM | 03:003:00 AM |
| 14:002:00 PM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 15:003:00 PM | 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1ngày | 09:309:30 AM | 05:005:00 AM |
| 16:004:00 PM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 17:005:00 PM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 18:006:00 PM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 19:007:00 PM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| 20:008:00 PM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 21:009:00 PM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| 22:0010:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 23:0011:00 PM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè.
Thông tin nhanh về Magadan
- Quốc gia
- Nga
- Thành phố lớn nhất
- Magadan
- Múi giờ
- SAKT
- Số thành phố có trang
- 1
- Dân số
- 92.782(tổng các thành phố có trang)
Câu hỏi thường gặp
Magadan theo múi giờ nào?
Magadan theo Giờ Chuẩn Magadan (SAKT), hiện là UTC+11.
Magadan có áp dụng giờ mùa hè không?
Không. Magadan không đổi giờ; giữ SAKT (UTC+11) quanh năm.
Thành phố lớn nhất của Magadan là gì?
Magadan là thành phố lớn nhất của Magadan, dân số 92.782.
Magadan và Moskva chênh nhau mấy giờ?
Magadan sớm hơn Moskva 8 giờ.