Giờ hiện tại ở Basseterre, Xanh-kít và Nê-vi (Saint Kitts và Nevis)
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−3 giờ
- Thành phố New York ☀EDTcùng giờ
- Luân Đôn ☀BST+5 giờ
- Paris ☀CEST+6 giờ
- Dubai ☀GST+8 giờ
- Ấn Độ ☀IST+9 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+12 giờ
- Tokyo ☀JST+13 giờ
Múi giờ Basseterre
- Múi giờ
- Giờ UTC-04:00 — Giờ UTC-04:00 (UTC-4)
Chênh lệch với nơi bạn ở
Basseterre muộn hơn Hà Nội 11 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Basseterre hiện tại
Thông tin nhanh về Basseterre
- Múi giờ
- AST
- Độ lệch UTC
- UTC−4
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:06
- Mặt trời lặn
- 17:46
- Độ dài ngày
- 11 giờ 40 phút
- So với Hà Nội
- −11 giờ
Múi giờ Basseterre
Basseterre dùng giờ AST (UTC−4) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- America/St_Kitts
- Giờ chuẩn
- AST · UTC−4 · Giờ Chuẩn Đại Tây Dương · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Basseterre
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −3 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −2 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | cùng giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | +5 giờ |
| Abuja | ☀WAT | +5 giờ |
| Dublin | ☀IST | +5 giờ |
| Berlin | ☀CEST | +6 giờ |
| Madrid | ☀CEST | +6 giờ |
| Roma | ☀CEST | +6 giờ |
| Paris | ☀CEST | +6 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +7 giờ |
| Riyadh | ☀AST | +7 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +7 giờ |
| Dubai | ☀GST | +8 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +9 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +11 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +11 giờ |
| Manila | ☀PHT | +12 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +12 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +13 giờ |
| Seoul | ☀KST | +13 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +15 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +15 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +17 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Basseterre
· AST — Hôm nay ở Basseterre mặt trời mọc lúc 06:06 và lặn lúc 17:46: ngày dài 11 giờ 40 phút, ngắn hơn 1 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 40 phút · ngắn hơn 1 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 3 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:06 · 17:46 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Đổi giờ nhanh Basseterre ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Basseterre (AST) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 09:309:30 AM | 05:005:00 AM |
| 02:002:00 AM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 04:004:00 AM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| 06:006:00 AM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| 08:008:00 AM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
| 10:0010:00 AM | 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 19:307:30 PM | 15:003:00 PM |
| Basseterre (AST) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 21:309:30 PM | 17:005:00 PM |
| 14:002:00 PM | 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 23:3011:30 PM | 19:007:00 PM |
| 16:004:00 PM | 20:008:00 PM | 15:003:00 PM | 01:301:30 AM+1 ngày | 21:009:00 PM |
| 18:006:00 PM | 22:0010:00 PM | 17:005:00 PM | 03:303:30 AM+1 ngày | 23:0011:00 PM |
| 20:008:00 PM | 00:0012:00 AM+1 ngày | 19:007:00 PM | 05:305:30 AM+1 ngày | 01:001:00 AM+1 ngày |
| 22:0010:00 PM | 02:002:00 AM+1 ngày | 21:009:00 PM | 07:307:30 AM+1 ngày | 03:003:00 AM+1 ngày |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Sân bay và các mã của Basseterre
Các mã sân bay chính của Basseterre là SKB, NEV, EUX. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Robert L. Bradshaw International Airport | SKB | TKPK | 1,8 |
| Vance W. Amory International Airport | NEV | TKPN | 17,5 |
| F. D. Roosevelt Airport | EUX | TNCE | 35 |
- Mã điện thoại
- ++1-869
- Mã quốc gia ISO
- KN / KNA
- Tiền tệ
- XCD
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Basseterre ở đâu?
Basseterre nằm ở Xanh-kít và Nê-vi (Saint Kitts và Nevis), toạ độ 17°17′44″N 62°43′30″W.
- Toạ độ
- 17°17′44″N 62°43′30″W · 17.2955, -62.7250
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Độ cao
- -22 m
- Dân số
- 12.920
Câu hỏi thường gặp
Basseterre dùng múi giờ nào?
Basseterre dùng Atlantic Standard Time (AST), hiện có độ lệch UTC-4.
Basseterre có áp dụng giờ mùa hè không?
Basseterre không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ AST (UTC-4) quanh năm.
Basseterre chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Basseterre muộn hơn UTC 4 giờ quanh năm: Basseterre giữ giờ AST (UTC−4), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Basseterre?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Basseterre mọc lúc 06:06 và lặn lúc 17:46, ngày dài 11 giờ 40 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:56.
Các sân bay chính phục vụ Basseterre là gì?
Các sân bay chính phục vụ Basseterre là SKB (Robert L. Bradshaw International Airport, 1,8 km), NEV (Vance W. Amory International Airport, 17,5 km), EUX (F. D. Roosevelt Airport, 35 km).